IBOX-007PRO – Industrial PC 10 LAN / 8 PoE Với Khe Mở Rộng PCI / PCIe
IBOX-007PRO là máy tính công nghiệp hiệu năng cao thuộc dòng TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các ứng dụng Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision cần nhiều cổng mạng đồng thời với khả năng lắp card mở rộng PCI / PCIe.
Thiết bị sử dụng nền tảng Intel Q670 + Alder Lake-S, hỗ trợ Intel Core thế hệ 12, 10 cổng Gigabit Ethernet, trong đó 8 cổng PoE, cùng hệ thống GPIO cách ly quang, RAID và tối đa 4 khe PCI / PCIe full-length theo cấu hình.
| Model |
IBOX-007PRO |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
High-performance Fanless Industrial PC with PCI / PCIe Expansion |
| Chipset |
Intel Q670 / Intel Alder Lake-S |
| CPU |
Intel Core i3 / i5 / i7 / i9 Gen 12 |
| RAM |
2 × SO-DIMM DDR4-3200, tối đa 64GB |
| LAN |
10 × Gigabit Ethernet |
| PoE |
8 × PoE, IEEE 802.3af |
| Khe mở rộng |
Tối đa 4 khe PCI / PCIe full-length theo cấu hình |
| Storage |
M.2 NVMe + SATA, RAID 0 / 1 / 5 / 10 |
| Serial |
RS232 / RS485 / RS422 |
| GPIO |
8-bit GPIO + 16-bit GPIO cách ly quang |
| Nguồn |
DC 9–36V |
| Ứng dụng |
Motion Control / Data Acquisition / Machine Vision |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- Hỗ trợ tối đa 4 khe PCI / PCIe full-length với thiết kế gia cường chống rung.
- Sử dụng Intel Core thế hệ 12 hiệu năng cao.
- Chipset Intel Q670, hỗ trợ Intel AMT 12.0 và Intel vPro.
- 10 cổng Intel Gigabit LAN, trong đó 8 cổng hỗ trợ PoE.
- 4 cổng serial RS232 / RS485 / RS422 theo cấu hình.
- 16 kênh digital I/O 5–48V có cách ly quang: 8 DI + 8 DO.
- Hỗ trợ nhiều ổ 2.5 inch hot-swap.
- Hỗ trợ RAID 0 / 1 / 5 / 10.
- Hỗ trợ kết nối mạng không dây qua Mini-PCIe + SIM.
- Nguồn DC 9–36V dải rộng.
- Kết cấu hợp kim nhôm, fanless, kín, modular và không cáp nội bộ.
Điểm Khác Biệt Chính: Khả Năng Mở Rộng PCI / PCIe
IBOX-007PRO được định vị cho các hệ thống cần lắp thêm card công nghiệp như Motion Card, Frame Grabber, DAQ Card, Communication Card hoặc các card I/O chuyên dụng.
| Cấu hình mở rộng |
Khe khả dụng |
| Cấu hình 1 |
2 × PCIe (PCIe 4.0 x16 + PCIe 3.0 x2) + 2 × PCI |
| Cấu hình 2 |
2 × PCIe (PCIe 4.0 x16 + PCIe 3.0 x4); khi dùng cấu hình này PCI không khả dụng |
Ứng dụng điển hình của khe mở rộng:
Motion Control Card / Frame Grabber / Data Acquisition Card / Industrial Network Card / Additional I/O Card.
Nền Tảng Intel Core Gen 12
Thiết bị sử dụng socket LGA1700 với chipset Intel Q670 và hỗ trợ bộ xử lý Intel Core thế hệ 12.
| CPU |
TDP theo catalogue |
Đồ họa tích hợp |
| Intel Core i3 Gen 12 |
60–89W |
Intel UHD Graphics 730 |
| Intel Core i5 / i7 / i9 Gen 12 |
35–180W |
Intel Graphics 770 / UHD Graphics 770 theo CPU |
10 Gigabit LAN – 8 PoE
Cấu hình nhiều LAN giúp IBOX-007PRO phù hợp cho các hệ thống Machine Vision nhiều camera hoặc các máy cần phân tách mạng camera, PLC, robot và mạng nhà máy.
| Nhóm LAN |
Cấu hình |
Tính năng |
| Main LAN |
1 × Intel i219-LM |
Gigabit, Intel AMT 12.0, Intel vPro, Wake-on-LAN, PXE |
| Additional LAN |
9 × Intel i210 |
Gigabit Ethernet |
| PoE |
8 trong số 9 cổng Intel i210 |
IEEE 802.3af; LAN7–LAN10 thuộc phần I/O mở rộng |
Camera / Sensor / Motion Card → IBOX-007PRO → Vision / Control Software → PLC / Robot / Machine
GPIO Cách Ly Quang
| I/O |
Cấu hình |
Mức tín hiệu |
| GPIO tiêu chuẩn |
8 kênh: 4 Input + 4 Output |
DC 5V |
| GPIO cách ly quang |
16 kênh: 8 Input + 8 Output |
DC 5–48V |
| Remote Switch |
1 cổng |
2-pin, thuộc I/O subsystem mở rộng |
Storage & RAID
- 1 × M.2 2242/2280 M-key hỗ trợ PCIe x4 NVMe SSD.
- 1 × M.2 3052/2280 M-key hỗ trợ PCIe 3.0 x4 / SATA / USB theo cấu hình.
- 4 × SATA 3.0.
- Hỗ trợ tối đa 4 ổ hot-swap.
- RAID 0 / RAID 1 / RAID 5 / RAID 10.
Cấu hình này phù hợp khi hệ thống cần lưu lượng dữ liệu lớn như ảnh AOI, video kiểm tra, dữ liệu sản xuất hoặc log vận hành.
Serial, USB & Video
| Giao tiếp |
Cấu hình |
| COM ngoài |
2 × DB9, hỗ trợ RS232 / RS485 / RS422, chuyển đổi qua BIOS |
| COM nội bộ |
2 × RS232 qua I/O mở rộng |
| USB 3.0 |
6 cổng, trong đó 2 cổng thuộc I/O mở rộng |
| USB 2.0 |
4 cổng ngoài + 1 cổng nội bộ |
| Video |
2 × HDMI Type-A, hỗ trợ 3840 × 2160 @ 60Hz |
Kết Nối Không Dây
Thiết bị có Mini-PCIe và SIM slot để mở rộng kết nối không dây. Trong bảng thông số chi tiết, catalogue ghi hỗ trợ Wi-Fi hoặc 4G qua Mini-PCIe và hỗ trợ 3G / 4G qua SIM.
Phần giới thiệu nổi bật trên catalogue có ghi hỗ trợ 4G / 5G, trong khi bảng giao tiếp chi tiết của cùng trang ghi Mini-PCIe / SIM hỗ trợ Wi-Fi / 4G và 3G / 4G. Vì vậy, nếu cần cấu hình 5G thực tế, nên xác nhận module tương thích với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Nguồn DC 9–36V
IBOX-007PRO sử dụng nguồn DC 9–36V qua terminal Phoenix 4-pin, pitch 5.08mm. Dải nguồn rộng phù hợp với hệ thống máy công nghiệp có yêu cầu chống nhiễu và ổn định nguồn.
Kết Cấu Công Nghiệp
- Vỏ hợp kim nhôm.
- Thiết kế fanless.
- Kết cấu kín.
- Thiết kế không dùng cáp nội bộ.
- Cấu trúc modular.
- Tản nhiệt thụ động bằng hợp kim nhôm.
- Tương thích card mở rộng PCI / PCIe.
Ứng Dụng
- Motion Control.
- Machine Vision.
- AOI / Visual Inspection.
- Data Acquisition.
- Robot Control.
- Multi-camera Vision System.
- Frame Grabber Application.
- Industrial Communication Gateway.
- Automatic Assembly Machine.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-007PRO |
| Operating System |
Windows 10 / Windows 11 / Linux / Windows 10 IoT |
| Chipset |
Intel Q670 / Alder Lake-S |
| CPU Socket |
LGA1700 |
| CPU |
Intel Core i3 / i5 / i7 / i9 Gen 12 |
| RAM |
2 × SO-DIMM DDR4-3200, dual-channel, tối đa 64GB |
| M.2 NVMe |
1 × M.2 2242/2280 M-key, PCIe x4 |
| Additional M.2 |
1 × M.2 3052/2280 M-key, PCIe 3.0 x4 / SATA / USB option |
| SATA |
4 × SATA 3.0 |
| RAID |
0 / 1 / 5 / 10 |
| LAN |
10 × Gigabit Ethernet |
| PoE |
8 × PoE, IEEE 802.3af |
| COM |
2 × DB9 RS232/485/422 + 2 × RS232 nội bộ |
| USB |
6 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Video |
2 × HDMI, tới 3840 × 2160 @ 60Hz |
| Audio |
Line-Out + MIC 2-in-1 + Front Line-Out / MIC |
| GPIO |
8-bit GPIO + 16-bit opto-isolated GPIO |
| Expansion |
2 × PCIe + 2 × PCI, hoặc 2 × PCIe theo cấu hình |
| Wireless Expansion |
Mini-PCIe + SIM, Wi-Fi / 4G theo bảng chi tiết |
| Power |
DC 9–36V, 4-pin Phoenix, 5.08mm |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
256 × 194.5 × 293.8 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 7kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular |
Cách Lựa Chọn IBOX-007PRO
Chọn CPU
Xác định theo tải xử lý của ứng dụng: Motion, Vision, DAQ hoặc xử lý nhiều camera.
Chọn cấu hình PCI / PCIe
Cần xác định số lượng và chuẩn card mở rộng trước khi đặt máy, vì catalogue cung cấp nhiều tổ hợp PCI / PCIe khác nhau.
Chọn PoE
Nếu sử dụng camera PoE, cần kiểm tra chuẩn nguồn và tổng công suất của hệ thống so với camera thực tế.
Chọn Storage
Hệ thống lưu ảnh AOI hoặc dữ liệu lớn nên lựa chọn số lượng ổ và RAID theo dung lượng, tốc độ ghi và yêu cầu dự phòng.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-007PRO có bao nhiêu cổng LAN? Có tổng cộng 10 cổng Gigabit Ethernet.
Có bao nhiêu cổng PoE? Có 8 cổng PoE theo chuẩn IEEE 802.3af.
Điểm nổi bật nhất của bản PRO là gì? Khả năng mở rộng PCI / PCIe full-length, phù hợp lắp motion card, frame grabber, DAQ card và các card công nghiệp khác.
IBOX-007PRO hỗ trợ bao nhiêu khe mở rộng? Catalogue mô tả hỗ trợ tối đa 4 vị trí PCI / PCIe theo tổ hợp cấu hình.
Có hỗ trợ RAID không? Có. RAID 0 / 1 / 5 / 10.
Có GPIO cách ly không? Có. 16 kênh cách ly quang gồm 8 input và 8 output, mức DC 5–48V.
Máy dùng nguồn bao nhiêu? DC 9–36V.
Có phù hợp Machine Vision không? Có. Catalogue đề xuất trực tiếp cho Machine Vision, Motion Control và Data Acquisition.
Kết Luận
IBOX-007PRO là Industrial PC fanless hiệu năng cao, kết hợp nhiều cổng mạng / PoE với khả năng mở rộng PCI / PCIe. Đây là cấu hình phù hợp cho các máy tự động cần vừa xử lý dữ liệu hoặc hình ảnh, vừa lắp thêm card điều khiển chuyên dụng.
Với Intel Core Gen 12, 10 Gigabit LAN, 8 PoE, GPIO cách ly, RAID và nguồn DC 9–36V, sản phẩm có thể được sử dụng làm trung tâm xử lý cho Motion Control, Machine Vision, AOI, Data Acquisition và Robot Automation.
Lưu ý kỹ thuật: Ngoại hình và cấu hình cuối phụ thuộc option thực tế. Trước khi đặt hàng cần xác nhận CPU, loại khe PCI / PCIe, PoE, RAM, storage, module wireless và yêu cầu I/O cụ thể.