Yêu cầu báo giá Yêu cầu báo giá Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí 0961 749 757
Giỏ hàng 0
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn (0 sản phẩm)

IBOX-106PLUS-2L4C-1P – Industrial PC Fanless 2 LAN / 4 COM Với PCIe Hoặc PCI Full-Length

IBOX-106PLUS-2L4C-1P là máy tính công nghiệp mini fanless được thiết kế cho các ứng dụng Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision. Thiết bị kết hợp nền tảng Intel SoC hiệu năng cao với giao tiếp serial cách ly và khe mở rộng PCIe / PCI dành cho các card công nghiệp chuyên dụng.

Theo catalogue, model hỗ trợ Intel SoC từ Gen 4 đến Gen 11, tích hợp 2 cổng Intel LAN, 4 cổng RS232/RS485 cách ly, thêm 2 RS232 nội bộ, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và nguồn DC 9–36V dải rộng
Mã SP: IBOX-106PLUS-2L4C-1P
Giá:
Liên hệ
  • Bộ xử lý: Intel SoC thế hệ 4–5 / 6–8 / 11
  • Bộ nhớ RAM: Tối đa 8GB / 32GB / 64GB
  • Kết nối mạng: 2 × Intel Ethernet, Gigabit / 2.5G
  • Cổng giao tiếp: 4 × RS232/RS485 cách ly + 2 × RS232 nội bộ
  • Lưu trữ: SATA 3.0 + mSATA 3.0
  • Khe mở rộng Gen 4–8: PCIe 2.0 x2/x4 hoặc PCI
  • Khe mở rộng Gen 11: PCIe 3.0 x4 hoặc PCI
  • I/O công nghiệp: 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly
  • Kết nối không dây: 3G/4G qua Mini-PCIe
  • Nguồn cấp: DC 9–36V
  • Ứng dụng: Motion Control, Frame Grabber, Data Acquisition và Machine Vision
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất
Chọn số lượng cần mua
Hàng chuẩn chính hãng
Hàng chuẩn chính hãng
Hàng chuẩn chính hãng

IBOX-106PLUS-2L4C-1P – Industrial PC Fanless 2 LAN / 4 COM Với PCIe Hoặc PCI Full-Length

IBOX-106PLUS-2L4C-1P là máy tính công nghiệp mini fanless được thiết kế cho các ứng dụng Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision. Thiết bị kết hợp nền tảng Intel SoC hiệu năng cao với giao tiếp serial cách ly và khe mở rộng PCIe / PCI dành cho các card công nghiệp chuyên dụng.

Theo catalogue, model hỗ trợ Intel SoC từ Gen 4 đến Gen 11, tích hợp 2 cổng Intel LAN, 4 cổng RS232/RS485 cách ly, thêm 2 RS232 nội bộ, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và nguồn DC 9–36V dải rộng.

Model IBOX-106PLUS-2L4C-1P
Thương hiệu TP-IPC / TOLANG
Loại Fanless Mini Industrial PC With PCIe / PCI Expansion
CPU Platform Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11
RAM DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng
LAN 2 × Intel Ethernet
Serial 4 × RS232/RS485 cách ly + 2 × RS232 nội bộ
Storage 2.5" SATA 3.0 + mSATA 3.0
Expansion PCIe hoặc PCI, chọn một theo nền tảng
GPIO 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang
Wireless 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM
Nguồn DC 9–36V
Kích thước 192 × 98.2 × 216 mm
Ứng dụng Motion Control / Data Acquisition / Machine Vision
Giá Liên hệ

Đặc Điểm Nổi Bật

  • Hỗ trợ Intel SoC hiệu năng cao từ Gen 4 đến Gen 11.
  • 1 khe mở rộng PCIe hoặc PCI cho card full-length.
  • Thiết kế khe mở rộng có gia cường chống rung theo catalogue.
  • 2 cổng Intel LAN hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE.
  • 4 cổng RS232 / RS485 chuyển đổi bằng jumper.
  • COM1–COM4 hỗ trợ cách ly nguồn và cách ly điện dung số.
  • Catalogue mô tả thêm TVS surge protection cho nhóm serial.
  • 2 header RS232 nội bộ cho COM5 / COM6, có thể tùy biến RS422 / RS485.
  • 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang.
  • Dual storage: 2.5" SATA + mSATA.
  • Hỗ trợ 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM.
  • Nguồn DC 9–36V dải rộng.
  • Fanless, enclosed, cableless, modular và tản nhiệt thụ động 360°.

Nền Tảng CPU & RAM

Nền tảng TDP RAM Dung lượng tối đa
Intel SoC Gen 4–5 15W 1 × DDR3L SO-DIMM, 1333 / 1600MHz 8GB
Intel SoC Gen 6–8 15W 2 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz 32GB
Intel SoC Gen 11 12–28W 2 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz 64GB

Khe Mở Rộng PCIe / PCI Full-Length

IBOX-106PLUS-2L4C-1P được thiết kế để gắn card công nghiệp full-length. Chuẩn PCIe thay đổi theo nền tảng CPU.

Nền tảng Tùy chọn khe mở rộng
Intel SoC Gen 4–8 1 × PCIe 2.0 (x2 / x4) hoặc 1 × PCI
Intel SoC Gen 11 1 × PCIe 3.0 x4 hoặc 1 × PCI
Các ứng dụng mở rộng tiêu biểu:
Motion Control Card / Data Acquisition Card / Frame Grabber / Additional LAN / Additional COM / Industrial I/O Card
PCIe và PCI là hai lựa chọn thay thế nhau, không phải hai khe được trang bị đồng thời.

4 Cổng RS232 / RS485 Cách Ly

Bốn cổng COM ngoài hỗ trợ chuyển đổi RS232 / RS485 bằng jumper. Theo catalogue, COM1–COM4 có cách ly nguồn và cách ly điện dung số, đồng thời phần giới thiệu nhắc tới TVS surge protection.

Nhóm COM Chuẩn Đặc điểm
COM1–COM4 RS232 / RS485 Jumper selectable, power isolation, digital capacitive isolation
COM5–COM6 RS232 nội bộ 2 × 9-pin header, có thể tùy biến RS422 / RS485

2 Intel LAN

Nền tảng LAN theo catalogue Tính năng
Gen 4–8 2 × Intel i210 Gigabit Ethernet Wake-on-LAN / PXE
Gen 11 2 × Intel i225V 2.5G Ethernet Wake-on-LAN / PXE
Camera / PLC / Motion Card / Instrument → IBOX-106PLUS-2L4C-1P → Control / Vision / Data Processing → Machine / Server

8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn

Thông số Cấu hình
GPIO 8 kênh
Signal Level DC 3V / 5V
Connector 12-pin, pitch 3.81mm
DI/DO Option Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A
Remote Switch 4-pin, pitch 3.81mm, switch + indicator
Auto Power On Có

Dual Storage

  • 1 × 2.5" SATA 3.0, tốc độ tới 6Gb/s.
  • 1 × mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.

Hai ổ lưu trữ phù hợp cho hệ thống cần tách hệ điều hành và dữ liệu sản xuất hoặc hình ảnh Vision.

USB

Nền tảng USB
Gen 4–5 2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ
Gen 6–8 4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ
Gen 11 2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ

HDMI + VGA

Nền tảng HDMI VGA
Gen 4 3200 × 2000 @ 60Hz 1920 × 1200 @ 60Hz
Gen 5 2560 × 1600 @ 60Hz 1920 × 1200 @ 60Hz
Gen 6–8 4096 × 2304 @ 24Hz 1920 × 1200 @ 60Hz
Gen 11 4096 × 2304 @ 60Hz 1920 × 1200 @ 60Hz

Audio

  • 1 × MIC.
  • 1 × SPK.
  • Gen 4–8: Realtek ALC662, 6-channel HD Audio.
  • Gen 11: Realtek ALC897, 7.1-channel HD Audio.

3G / 4G & Mini-PCIe

Thiết bị có full-size Mini-PCIe kết hợp SIM slot ngoài cho kết nối 3G / 4G.

Khe Tín hiệu Ứng dụng
Full-size Mini-PCIe PCIe + USB 2.0 CAN / LAN / Serial / 4G / Wi-Fi và module tương thích
SIM External SIM slot Kết nối Mini-PCIe, hỗ trợ 3G / 4G

Nguồn DC 9–36V

Power Input: DC 9–36V
Connector: Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm

Dải điện áp rộng phù hợp cho các tủ điều khiển và máy công nghiệp cần khả năng chịu biến động nguồn tốt hơn.

Thiết Kế Fanless 360°

  • Aluminum Alloy.
  • Fanless.
  • Enclosed Design.
  • Cableless Internal Design.
  • Modular Architecture.
  • 360° Aluminum Passive Cooling.
  • Compatible With Expansion Card.

Kích thước thiết bị: 192 × 98.2 × 216 mm. Khối lượng khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình thực tế.

Ứng Dụng

  • Motion Control.
  • Data Acquisition.
  • Machine Vision.
  • Frame Grabber System.
  • Industrial Test Equipment.
  • Automation Controller.
  • Industrial I/O Expansion.
  • Smart Factory.

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số IBOX-106PLUS-2L4C-1P
Operating System Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT
CPU Platform Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11
TDP 15W / 15W / 12–28W tùy nền tảng
RAM DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB
SATA 1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s
mSATA 1 × mSATA 3.0, 6Gbps
COM 4 × RS232/RS485 + 2 × RS232 internal headers
COM Isolation Power isolation + digital capacitive isolation
LAN – Gen 4–8 2 × Intel i210 Gigabit Ethernet
LAN – Gen 11 2 × Intel i225V 2.5G Ethernet
LAN Features Wake-on-LAN / PXE
USB USB 3.0 / USB 2.0, số lượng tùy nền tảng; có USB 2.0 nội bộ
Video HDMI + VGA
Audio MIC + SPK; Realtek ALC662 / ALC897 tùy nền tảng
SIM External SIM slot kết nối Mini-PCIe
Cellular 3G / 4G
GPIO 8 GPIO, DC 3V / 5V
Isolated I/O Option DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A
Remote Switch 4-pin terminal, switch + indicator
Auto Power On Có
Expansion – Gen 4–8 1 × PCIe 2.0 (x2 / x4) hoặc 1 × PCI
Expansion – Gen 11 1 × PCIe 3.0 x4 hoặc 1 × PCI
Mini-PCIe 1 × Full-size Mini-PCIe, PCIe + USB 2.0
Power DC 9–36V
Power Connector Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm
Working Temperature -10 ~ 60°C
Storage Temperature -40 ~ 85°C
Relative Humidity 40°C @ 95%, không ngưng tụ
Dimensions 192 × 98.2 × 216 mm (W × H × D)
Net Weight Khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình thực tế
Structure Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling / Expansion Card Compatible

Cách Lựa Chọn Cấu Hình

Khi cần card PCIe

Với các nền tảng Gen 4–8, catalogue ghi PCIe 2.0 x2/x4. Với Gen 11, catalogue ghi PCIe 3.0 x4.

Khi cần card PCI legacy

Có thể chọn phiên bản PCI thay cho PCIe để tiếp tục sử dụng các card công nghiệp đời cũ.

Khi cần serial cách ly

Bốn COM ngoài có cách ly nguồn và cách ly điện dung số, phù hợp môi trường nhiều nhiễu.

Khi cần 3G / 4G

Full-size Mini-PCIe + SIM cho phép tích hợp module cellular hoặc các chức năng mở rộng khác.

Câu Hỏi Thường Gặp

IBOX-106PLUS-2L4C-1P hỗ trợ CPU nào? Catalogue liệt kê Intel SoC Gen 4–5, Gen 6–8 và Gen 11.
Có bao nhiêu cổng COM? Có 4 RS232/RS485 ngoài và 2 RS232 nội bộ.
COM có cách ly không? Có. COM1–COM4 hỗ trợ power isolation và digital capacitive isolation.
Có khe PCIe không? Có. Tùy nền tảng là PCIe 2.0 x2/x4 hoặc PCIe 3.0 x4.
Có thể chọn PCI thay cho PCIe không? Có. Catalogue ghi PCIe và PCI là hai tùy chọn thay thế nhau.
Có hỗ trợ 5G không? Catalogue trang này chỉ xác nhận 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM, không ghi 5G.
Nguồn cấp bao nhiêu? DC 9–36V.
Model này phù hợp ứng dụng nào? Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision là các lĩnh vực được catalogue đề xuất.

Kết Luận

IBOX-106PLUS-2L4C-1P là Industrial PC fanless kết hợp khả năng mở rộng card PCIe / PCI với giao tiếp serial công nghiệp cách ly.

Với Intel SoC Gen 4–11, 2 LAN, 4 RS232/RS485 cách ly, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và nguồn DC 9–36V, model phù hợp cho Motion Control, Data Acquisition, Machine Vision và các máy cần card mở rộng chuyên dụng.

Lưu ý kỹ thuật: Chuẩn PCIe phụ thuộc nền tảng CPU: Gen 4–8 dùng PCIe 2.0 (x2/x4), trong khi Gen 11 dùng PCIe 3.0 x4 theo catalogue. PCIe và PCI là hai cấu hình lựa chọn, không được trang bị đồng thời.
Nội dung Chính sách mua hàng
Đầy đủ CO, CQ
Hỗ trợ tận tâm, chuyên nghiệp
Tối ưu công năng và chi phí
Bảo hành 12 - 24 tháng
Nhanh chóng, an toàn, đơn giản
Chúng tôi cung cấp thiết bị tự động hóa chính hãng và giải pháp thiết kế, chế tạo máy theo yêu cầu, đồng hành cũng doanh nghiệp phát triển bền vững
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Số nhà 42, ngách 17, TDP. Phúc Long, P. Nếnh, Thành Phố Bắc Ninh
© 2026 AUTOTECH. All rights reserved.