IBOX-106PLUS-2L4C-1P – Industrial PC Fanless 2 LAN / 4 COM Với PCIe Hoặc PCI Full-Length
IBOX-106PLUS-2L4C-1P là máy tính công nghiệp mini fanless được thiết kế cho các ứng dụng Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision. Thiết bị kết hợp nền tảng Intel SoC hiệu năng cao với giao tiếp serial cách ly và khe mở rộng PCIe / PCI dành cho các card công nghiệp chuyên dụng.
Theo catalogue, model hỗ trợ Intel SoC từ Gen 4 đến Gen 11, tích hợp 2 cổng Intel LAN, 4 cổng RS232/RS485 cách ly, thêm 2 RS232 nội bộ, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và nguồn DC 9–36V dải rộng.
| Model |
IBOX-106PLUS-2L4C-1P |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Fanless Mini Industrial PC With PCIe / PCI Expansion |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng |
| LAN |
2 × Intel Ethernet |
| Serial |
4 × RS232/RS485 cách ly + 2 × RS232 nội bộ |
| Storage |
2.5" SATA 3.0 + mSATA 3.0 |
| Expansion |
PCIe hoặc PCI, chọn một theo nền tảng |
| GPIO |
8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang |
| Wireless |
3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM |
| Nguồn |
DC 9–36V |
| Kích thước |
192 × 98.2 × 216 mm |
| Ứng dụng |
Motion Control / Data Acquisition / Machine Vision |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- Hỗ trợ Intel SoC hiệu năng cao từ Gen 4 đến Gen 11.
- 1 khe mở rộng PCIe hoặc PCI cho card full-length.
- Thiết kế khe mở rộng có gia cường chống rung theo catalogue.
- 2 cổng Intel LAN hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE.
- 4 cổng RS232 / RS485 chuyển đổi bằng jumper.
- COM1–COM4 hỗ trợ cách ly nguồn và cách ly điện dung số.
- Catalogue mô tả thêm TVS surge protection cho nhóm serial.
- 2 header RS232 nội bộ cho COM5 / COM6, có thể tùy biến RS422 / RS485.
- 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang.
- Dual storage: 2.5" SATA + mSATA.
- Hỗ trợ 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM.
- Nguồn DC 9–36V dải rộng.
- Fanless, enclosed, cableless, modular và tản nhiệt thụ động 360°.
Nền Tảng CPU & RAM
| Nền tảng |
TDP |
RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel SoC Gen 4–5 |
15W |
1 × DDR3L SO-DIMM, 1333 / 1600MHz |
8GB |
| Intel SoC Gen 6–8 |
15W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz |
32GB |
| Intel SoC Gen 11 |
12–28W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz |
64GB |
Khe Mở Rộng PCIe / PCI Full-Length
IBOX-106PLUS-2L4C-1P được thiết kế để gắn card công nghiệp full-length. Chuẩn PCIe thay đổi theo nền tảng CPU.
| Nền tảng |
Tùy chọn khe mở rộng |
| Intel SoC Gen 4–8 |
1 × PCIe 2.0 (x2 / x4) hoặc 1 × PCI |
| Intel SoC Gen 11 |
1 × PCIe 3.0 x4 hoặc 1 × PCI |
Các ứng dụng mở rộng tiêu biểu:
Motion Control Card / Data Acquisition Card / Frame Grabber / Additional LAN / Additional COM / Industrial I/O Card
PCIe và PCI là hai lựa chọn thay thế nhau, không phải hai khe được trang bị đồng thời.
4 Cổng RS232 / RS485 Cách Ly
Bốn cổng COM ngoài hỗ trợ chuyển đổi RS232 / RS485 bằng jumper. Theo catalogue, COM1–COM4 có cách ly nguồn và cách ly điện dung số, đồng thời phần giới thiệu nhắc tới TVS surge protection.
| Nhóm COM |
Chuẩn |
Đặc điểm |
| COM1–COM4 |
RS232 / RS485 |
Jumper selectable, power isolation, digital capacitive isolation |
| COM5–COM6 |
RS232 nội bộ |
2 × 9-pin header, có thể tùy biến RS422 / RS485 |
2 Intel LAN
| Nền tảng |
LAN theo catalogue |
Tính năng |
| Gen 4–8 |
2 × Intel i210 Gigabit Ethernet |
Wake-on-LAN / PXE |
| Gen 11 |
2 × Intel i225V 2.5G Ethernet |
Wake-on-LAN / PXE |
Camera / PLC / Motion Card / Instrument → IBOX-106PLUS-2L4C-1P → Control / Vision / Data Processing → Machine / Server
8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn
| Thông số |
Cấu hình |
| GPIO |
8 kênh |
| Signal Level |
DC 3V / 5V |
| Connector |
12-pin, pitch 3.81mm |
| DI/DO Option |
Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin, pitch 3.81mm, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
Dual Storage
- 1 × 2.5" SATA 3.0, tốc độ tới 6Gb/s.
- 1 × mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.
Hai ổ lưu trữ phù hợp cho hệ thống cần tách hệ điều hành và dữ liệu sản xuất hoặc hình ảnh Vision.
USB
| Nền tảng |
USB |
| Gen 4–5 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 6–8 |
4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 11 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
HDMI + VGA
| Nền tảng |
HDMI |
VGA |
| Gen 4 |
3200 × 2000 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 5 |
2560 × 1600 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 6–8 |
4096 × 2304 @ 24Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 11 |
4096 × 2304 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
Audio
- 1 × MIC.
- 1 × SPK.
- Gen 4–8: Realtek ALC662, 6-channel HD Audio.
- Gen 11: Realtek ALC897, 7.1-channel HD Audio.
3G / 4G & Mini-PCIe
Thiết bị có full-size Mini-PCIe kết hợp SIM slot ngoài cho kết nối 3G / 4G.
| Khe |
Tín hiệu |
Ứng dụng |
| Full-size Mini-PCIe |
PCIe + USB 2.0 |
CAN / LAN / Serial / 4G / Wi-Fi và module tương thích |
| SIM |
External SIM slot |
Kết nối Mini-PCIe, hỗ trợ 3G / 4G |
Nguồn DC 9–36V
Power Input: DC 9–36V
Connector: Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm
Dải điện áp rộng phù hợp cho các tủ điều khiển và máy công nghiệp cần khả năng chịu biến động nguồn tốt hơn.
Thiết Kế Fanless 360°
- Aluminum Alloy.
- Fanless.
- Enclosed Design.
- Cableless Internal Design.
- Modular Architecture.
- 360° Aluminum Passive Cooling.
- Compatible With Expansion Card.
Kích thước thiết bị: 192 × 98.2 × 216 mm. Khối lượng khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình thực tế.
Ứng Dụng
- Motion Control.
- Data Acquisition.
- Machine Vision.
- Frame Grabber System.
- Industrial Test Equipment.
- Automation Controller.
- Industrial I/O Expansion.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-106PLUS-2L4C-1P |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| TDP |
15W / 15W / 12–28W tùy nền tảng |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB |
| SATA |
1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s |
| mSATA |
1 × mSATA 3.0, 6Gbps |
| COM |
4 × RS232/RS485 + 2 × RS232 internal headers |
| COM Isolation |
Power isolation + digital capacitive isolation |
| LAN – Gen 4–8 |
2 × Intel i210 Gigabit Ethernet |
| LAN – Gen 11 |
2 × Intel i225V 2.5G Ethernet |
| LAN Features |
Wake-on-LAN / PXE |
| USB |
USB 3.0 / USB 2.0, số lượng tùy nền tảng; có USB 2.0 nội bộ |
| Video |
HDMI + VGA |
| Audio |
MIC + SPK; Realtek ALC662 / ALC897 tùy nền tảng |
| SIM |
External SIM slot kết nối Mini-PCIe |
| Cellular |
3G / 4G |
| GPIO |
8 GPIO, DC 3V / 5V |
| Isolated I/O Option |
DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin terminal, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
| Expansion – Gen 4–8 |
1 × PCIe 2.0 (x2 / x4) hoặc 1 × PCI |
| Expansion – Gen 11 |
1 × PCIe 3.0 x4 hoặc 1 × PCI |
| Mini-PCIe |
1 × Full-size Mini-PCIe, PCIe + USB 2.0 |
| Power |
DC 9–36V |
| Power Connector |
Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
192 × 98.2 × 216 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling / Expansion Card Compatible |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Khi cần card PCIe
Với các nền tảng Gen 4–8, catalogue ghi PCIe 2.0 x2/x4. Với Gen 11, catalogue ghi PCIe 3.0 x4.
Khi cần card PCI legacy
Có thể chọn phiên bản PCI thay cho PCIe để tiếp tục sử dụng các card công nghiệp đời cũ.
Khi cần serial cách ly
Bốn COM ngoài có cách ly nguồn và cách ly điện dung số, phù hợp môi trường nhiều nhiễu.
Khi cần 3G / 4G
Full-size Mini-PCIe + SIM cho phép tích hợp module cellular hoặc các chức năng mở rộng khác.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-106PLUS-2L4C-1P hỗ trợ CPU nào? Catalogue liệt kê Intel SoC Gen 4–5, Gen 6–8 và Gen 11.
Có bao nhiêu cổng COM? Có 4 RS232/RS485 ngoài và 2 RS232 nội bộ.
COM có cách ly không? Có. COM1–COM4 hỗ trợ power isolation và digital capacitive isolation.
Có khe PCIe không? Có. Tùy nền tảng là PCIe 2.0 x2/x4 hoặc PCIe 3.0 x4.
Có thể chọn PCI thay cho PCIe không? Có. Catalogue ghi PCIe và PCI là hai tùy chọn thay thế nhau.
Có hỗ trợ 5G không? Catalogue trang này chỉ xác nhận 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM, không ghi 5G.
Nguồn cấp bao nhiêu? DC 9–36V.
Model này phù hợp ứng dụng nào? Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision là các lĩnh vực được catalogue đề xuất.
Kết Luận
IBOX-106PLUS-2L4C-1P là Industrial PC fanless kết hợp khả năng mở rộng card PCIe / PCI với giao tiếp serial công nghiệp cách ly.
Với Intel SoC Gen 4–11, 2 LAN, 4 RS232/RS485 cách ly, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và nguồn DC 9–36V, model phù hợp cho Motion Control, Data Acquisition, Machine Vision và các máy cần card mở rộng chuyên dụng.
Lưu ý kỹ thuật: Chuẩn PCIe phụ thuộc nền tảng CPU: Gen 4–8 dùng PCIe 2.0 (x2/x4), trong khi Gen 11 dùng PCIe 3.0 x4 theo catalogue. PCIe và PCI là hai cấu hình lựa chọn, không được trang bị đồng thời.