IBOX-106V2-6C2L-1P – Industrial PC Fanless 6 COM / 2 LAN Với PCIe x16 Hoặc PCI
IBOX-106V2-6C2L-1P là máy tính công nghiệp mini không quạt được thiết kế cho các ứng dụng Motion Control, Data Acquisition và Automation Equipment.
Thiết bị sử dụng Intel Core i5-3317U, tích hợp 6 cổng serial, 2 Gigabit LAN, GPIO, dual storage, 4G/5G và đặc biệt hỗ trợ 1 khe mở rộng PCIe 2.0 x16 hoặc 1 khe PCI full-length. Đây là ưu điểm đáng chú ý cho các hệ thống cần gắn card motion, data acquisition, frame grabber hoặc card I/O chuyên dụng.
| Model |
IBOX-106V2-6C2L-1P |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Fanless Mini Industrial PC With PCIe / PCI Expansion |
| CPU |
Intel Core i5-3317U |
| CPU Core / Thread |
2 Core / 4 Thread |
| Xung nhịp |
1.70GHz Base / 2.60GHz Turbo |
| TDP |
17W |
| RAM |
1 × DDR3L SO-DIMM 1333/1600MHz, tối đa 8GB |
| LAN |
2 × RTL8111H Gigabit Ethernet |
| Serial |
6 × RS232; COM1 hỗ trợ RS232/422/485, COM2 hỗ trợ RS232/485 |
| Storage |
2.5" SATA 2.0 + SATA 2.0 socket + mSATA 3.0 |
| Expansion |
1 × PCIe 2.0 x16 hoặc 1 × PCI |
| Wireless |
4G / 5G qua M.2 B-key + SIM; Mini-PCIe hỗ trợ option khác |
| Nguồn |
DC 9–36V |
| Kích thước |
250 × 85 × 200 mm |
| Ứng dụng |
Motion Control / Data Acquisition / Automation Equipment |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- Intel Core i5-3317U, 2 nhân / 4 luồng.
- Thiết kế fanless cho môi trường công nghiệp.
- 1 khe PCIe 2.0 x16 hoặc 1 khe PCI tùy chọn.
- Khe mở rộng hỗ trợ card full-length và có gia cường chống rung theo catalogue.
- 6 cổng serial DB9.
- COM1 hỗ trợ RS232 / RS422 / RS485.
- COM2 hỗ trợ RS232 / RS485.
- 2 cổng Gigabit LAN RTL8111H hỗ trợ Wake-on-LAN / PXE.
- 8 GPIO, trong đó 4 kênh hỗ trợ custom theo catalogue.
- Tùy chọn module DI/DO cách ly quang DC 5–24V / 2A.
- Hỗ trợ Remote Switch và PS/2.
- Dual / multiple storage: SATA + mSATA.
- Hỗ trợ 4G / 5G và Mini-PCIe mở rộng.
- Nguồn DC 9–36V dải rộng.
- Tương thích Windows XP / Win7 / Win8 / Win10 / Linux / WES7 / Win10 IoT.
Intel Core i5-3317U
| Thông số CPU |
Giá trị |
| Processor |
Intel Core i5-3317U |
| Core / Thread |
2 / 4 |
| Base Frequency |
1.70GHz |
| Turbo Frequency |
2.60GHz |
| TDP |
17W |
PCIe x16 Hoặc PCI Full-Length
Đây là điểm khác biệt chính của IBOX-106V2-6C2L-1P. Thiết bị cho phép lựa chọn một trong hai kiểu khe:
Option 1: 1 × PCIe 2.0 x16
Option 2: 1 × PCI
Catalogue mô tả khe mở rộng hỗ trợ card full-length và có thiết kế gia cường chống rung, phù hợp với các card:
- Motion Control Card.
- Data Acquisition Card.
- Frame Grabber.
- Additional LAN Card.
- Additional COM Card.
- Industrial I/O Card.
PCIe x16 và PCI là hai lựa chọn thay thế nhau, không phải hai khe được trang bị đồng thời.
6 Cổng Serial
Thiết bị có 6 cổng DB9. Bảng thông số chi tiết mô tả cấu hình như sau:
| Cổng |
Chuẩn giao tiếp |
Chuyển đổi |
| COM1 |
RS232 / RS422 / RS485 |
Jumper selectable |
| COM2 |
RS232 / RS485 |
Jumper selectable |
| COM3–COM6 |
RS232 |
Không nêu hỗ trợ chuyển đổi trong bảng chi tiết |
Phần giới thiệu catalogue ghi “6 RS232/RS485 có thể chuyển đổi”, nhưng bảng thông số chi tiết chỉ xác nhận COM1 và COM2 có khả năng chuyển đổi, trong đó COM1 còn hỗ trợ RS422. HTML này ưu tiên bảng thông số chi tiết.
2 Gigabit LAN
| Thông số |
Cấu hình |
| Số lượng LAN |
2 |
| Controller |
Realtek RTL8111H |
| Speed |
Gigabit Ethernet |
| Wake-on-LAN |
Hỗ trợ |
| PXE |
Hỗ trợ |
PLC / Motion Card / Instrument → IBOX-106V2-6C2L-1P → Control / Data Processing → Machine / Server
8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn
| Thông số |
Cấu hình |
| GPIO |
8 kênh |
| Custom GPIO |
4 kênh hỗ trợ custom theo catalogue |
| Signal Level |
DC 3V / 5V |
| Connector |
10-pin, pitch 3.81mm |
| DI/DO Option |
Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin, 3.81mm, switch + indicator |
| PS/2 |
Keyboard + Mouse |
Storage
IBOX-106V2-6C2L-1P có nhiều giao tiếp lưu trữ:
- 1 × 2.5" SATA 2.0 drive bay, 3Gb/s.
- 1 × SATA 2.0 socket, 3Gb/s.
- 1 × mSATA 3.0 SSD, tối đa 6Gbps.
Cấu hình này phù hợp cho hệ thống cần tách ổ hệ điều hành và dữ liệu hoặc cần nhiều thiết bị lưu trữ.
USB
- 2 × USB 3.0.
- 4 × USB 2.0.
- 2 × USB 2.0 header nội bộ.
HDMI + VGA
| Video Output |
Độ phân giải |
| HDMI |
1920 × 1080 @ 60Hz |
| VGA |
1920 × 1080 @ 60Hz |
Phần giới thiệu catalogue mô tả hệ thống hỗ trợ xuất hình ảnh HD đồng bộ / bất đồng bộ.
Audio
- Onboard ALC662 / ALC262 / ALC888 hoặc controller tương đương theo cấu hình.
- 6-channel HD Audio.
- Hỗ trợ MIC / Line-Out.
- Hỗ trợ stereo 2Ω / 5W theo catalogue.
4G / 5G & Expansion Nội Bộ
| Khe |
Tín hiệu |
Ứng dụng |
| M.2 3052 B-key + SIM |
PCIe + USB 3.0 |
4G / 5G |
| Full-size Mini-PCIe |
PCIe / USB 2.0 |
Module mở rộng |
| Second SIM Option |
Kết nối Mini-PCIe |
Tùy chọn SIM thứ hai |
Nguồn DC 9–36V
Power Input: DC 9–36V
Connector: Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm
Nguồn dải rộng giúp máy phù hợp với tủ điện, xe tự hành hoặc thiết bị Automation có nguồn DC biến thiên.
Thiết Kế Fanless
- Aluminum Alloy.
- Fanless.
- Enclosed Design.
- Aluminum Passive Cooling.
- Compatible With Expansion Card.
Kích thước thiết bị: 250 × 85 × 200 mm. Khối lượng khoảng 2.65kg, tùy cấu hình cuối.
Hệ Điều Hành
Catalogue liệt kê khả năng tương thích:
- Windows XP.
- Windows 7.
- Windows 8.
- Windows 10.
- Linux: Ubuntu, Debian, Kali, CentOS và các bản phân phối khác.
- Windows Embedded Standard 7.
- Windows 10 IoT.
Ứng Dụng
- Motion Control.
- Data Acquisition.
- Automation Equipment.
- Industrial Test System.
- Multi-Serial Device Control.
- Machine Controller.
- Legacy PCI Equipment Upgrade.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-106V2-6C2L-1P |
| Operating System |
Windows XP / Win7 / Win8 / Win10 / Linux / WES7 / Win10 IoT |
| CPU |
Intel Core i5-3317U |
| Core / Thread |
2 / 4 |
| Base Frequency |
1.70GHz |
| Turbo Frequency |
2.60GHz |
| TDP |
17W |
| RAM |
1 × DDR3L SO-DIMM, 1333/1600MHz, tối đa 8GB |
| SATA |
1 × 2.5" SATA 2.0 + 1 × SATA 2.0 socket, 3Gb/s |
| mSATA |
1 × mSATA 3.0, tối đa 6Gbps |
| COM |
6 × RS232 DB9; COM1 RS232/422/485; COM2 RS232/485 |
| LAN |
2 × RTL8111H Gigabit Ethernet |
| LAN Features |
Wake-on-LAN / PXE |
| USB |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 2 × internal USB 2.0 headers |
| Video |
HDMI + VGA, 1920 × 1080 @ 60Hz |
| Audio |
ALC662 / ALC262 / ALC888 series, MIC / Line-Out, 2Ω 5W stereo support |
| GPIO |
8 GPIO, DC 3V / 5V, 4 channels customizable |
| Isolated I/O Option |
DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin terminal, switch + indicator |
| PS/2 |
Keyboard + Mouse |
| Expansion Slot |
1 × PCIe 2.0 x16 hoặc 1 × PCI, chọn một |
| M.2 |
1 × M.2 3052 B-key + SIM, PCIe + USB 3.0 |
| Mini-PCIe |
1 × Full-size Mini-PCIe, PCIe / USB 2.0 |
| Second SIM |
Tùy chọn, kết nối Mini-PCIe |
| Cellular |
4G / 5G |
| Power |
DC 9–36V |
| Power Connector |
Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
250 × 85 × 200 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 2.65kg, tùy cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Passive Cooling / Expansion Card Compatible |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Khi cần card mở rộng PCIe
Chọn phiên bản PCIe 2.0 x16 khi cần card motion, frame grabber hoặc data acquisition dùng chuẩn PCIe.
Khi cần card PCI legacy
Chọn phiên bản PCI nếu cần tiếp tục sử dụng card công nghiệp đời cũ.
Khi cần RS422 / RS485
COM1 hỗ trợ RS232/422/485 và COM2 hỗ trợ RS232/485 theo bảng chi tiết. Nếu cần nhiều hơn hai kênh RS485, cần xác nhận cấu hình tùy biến.
Khi cần kết nối 4G / 5G
M.2 3052 B-key + SIM hỗ trợ 4G/5G theo catalogue; Mini-PCIe còn cho phép lựa chọn thêm module khác.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-106V2-6C2L-1P dùng CPU gì? Intel Core i5-3317U, 2 nhân / 4 luồng.
Có bao nhiêu cổng COM? Có 6 cổng DB9.
Cả 6 COM đều hỗ trợ RS485 không? Bảng chi tiết chỉ xác nhận COM1 hỗ trợ RS232/422/485 và COM2 hỗ trợ RS232/485.
Có khe PCIe không? Có tùy chọn 1 × PCIe 2.0 x16 hoặc 1 × PCI.
Có thể dùng đồng thời PCIe và PCI không? Không theo catalogue; đây là hai lựa chọn thay thế nhau.
Có hỗ trợ 5G không? Có. Catalogue ghi M.2 B-key + SIM hỗ trợ 4G / 5G.
Nguồn cấp là bao nhiêu? DC 9–36V.
Model này phù hợp lĩnh vực nào? Motion Control, Data Acquisition và Automation Equipment là các lĩnh vực được catalogue đề xuất.
Kết Luận
IBOX-106V2-6C2L-1P là Industrial PC fanless phù hợp với các hệ thống cần cả giao tiếp serial mật độ cao và khe mở rộng PCIe / PCI full-length.
Với Intel Core i5-3317U, 6 COM, 2 Gigabit LAN, GPIO, storage linh hoạt, 4G/5G và nguồn DC 9–36V, model này phù hợp cho Motion Control, Data Acquisition, máy tự động và các hệ thống cần sử dụng card công nghiệp chuyên dụng.
Lưu ý kỹ thuật: Catalogue có khác biệt giữa phần giới thiệu “6 RS232/RS485 có thể chuyển đổi” và bảng chi tiết chỉ xác nhận COM1/COM2 có khả năng chuyển đổi. Nội dung trang này ưu tiên bảng thông số chi tiết.