IBOX-108-2L4C-3P – Industrial PC Fanless 2 LAN / 4 COM Với 3 Khe PCIe/PCI Full-Length
IBOX-108-2L4C-3P là máy tính công nghiệp mini fanless thuộc dòng TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các hệ thống cần nhiều khe mở rộng card công nghiệp, giao tiếp serial cách ly và khả năng xử lý ổn định.
Theo catalogue, sản phẩm hỗ trợ Intel SoC từ Gen 4 đến Gen 11, tích hợp 2 Intel LAN, 4 RS232/RS485 cách ly, thêm 2 RS232 nội bộ, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và đặc biệt hỗ trợ 3 khe mở rộng PCIe/PCI full-length theo hai cấu hình lựa chọn. Các ngành ứng dụng được đề xuất gồm Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision.
| Model |
IBOX-108-2L4C-3P |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Multi-Expansion Fanless Mini Industrial PC |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng |
| LAN |
2 × Intel Ethernet |
| Serial |
4 × RS232/RS485 cách ly + 2 × RS232 nội bộ |
| Storage |
2.5" SATA 3.0 + mSATA 3.0 |
| Expansion |
3 khe PCIe/PCI theo 2 cấu hình lựa chọn |
| GPIO |
8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang |
| Wireless |
3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM |
| Nguồn |
DC 9–36V |
| Kích thước |
192 × 138.2 × 215.6 mm |
| Ứng dụng |
Motion Control / Data Acquisition / Machine Vision |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- 3 khe mở rộng PCIe / PCI full-length.
- Thiết kế khe mở rộng có gia cường chống rung theo catalogue.
- Hỗ trợ Intel SoC hiệu năng cao từ Gen 4 đến Gen 11.
- 2 Intel LAN hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE.
- 4 RS232 / RS485 chuyển đổi bằng jumper.
- COM1–COM4 hỗ trợ digital isolation + power isolation.
- Hỗ trợ ESD, EFT và surge protection trên COM.
- 2 RS232 nội bộ cho COM5 / COM6, có thể tùy biến RS422 / RS485.
- 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang.
- Dual storage: 2.5" SATA + mSATA.
- Hỗ trợ 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM.
- Nguồn DC 9–36V dải rộng.
- Fanless, enclosed, cableless, modular và tản nhiệt thụ động 360°.
Nền Tảng CPU & RAM
| Nền tảng |
TDP |
RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel SoC Gen 4–5 |
15W |
1 × DDR3L SO-DIMM, 1333 / 1600MHz |
8GB |
| Intel SoC Gen 6–8 |
15W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz |
32GB |
| Intel SoC Gen 11 |
12–28W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz |
64GB |
3 Khe Mở Rộng PCIe / PCI
Đây là điểm khác biệt lớn nhất của IBOX-108-2L4C-3P. Catalogue mô tả hai phương án expansion cho từng nhóm nền tảng.
| Nền tảng |
Option 1 |
Option 2 |
| Intel SoC Gen 4–8 |
1 × PCIe 2.0 (x1/x4) + 2 × PCI |
3 × PCI |
| Intel SoC Gen 11 |
1 × PCIe 3.0 x4 + 2 × PCI |
3 × PCI |
Các card mở rộng có thể xem xét:
Motion Control Card / Data Acquisition Card / Frame Grabber / Additional LAN / Additional COM / Industrial I/O Card
Phần giới thiệu catalogue ghi hỗ trợ “3 PCI/PCIe full-length expansion slots”. Tuy nhiên bảng cấu hình chi tiết chỉ liệt kê hai lựa chọn: 1 PCIe + 2 PCI hoặc 3 PCI. Catalogue không liệt kê cấu hình 3 PCIe cho model này.
4 Cổng RS232 / RS485 Cách Ly
Bốn cổng COM ngoài hỗ trợ chuyển đổi RS232 / RS485 bằng jumper. COM1–COM4 được trang bị cách ly số, cách ly nguồn và các cơ chế bảo vệ công nghiệp theo catalogue.
| Nhóm COM |
Chuẩn |
Đặc điểm |
| COM1–COM4 |
RS232 / RS485 |
Jumper selectable, digital isolation, power isolation, ESD/EFT/surge protection |
| COM5–COM6 |
RS232 nội bộ |
2 × 9-pin header, có thể tùy biến RS422 / RS485 |
2 Intel LAN
| Nền tảng |
LAN theo catalogue |
Tính năng |
| Gen 4–8 |
2 × Intel i210 Gigabit Ethernet |
Wake-on-LAN / PXE |
| Gen 11 |
2 × Intel i225V 2.5G Ethernet |
Wake-on-LAN / PXE |
Camera / PLC / Motion Card / DAQ Card → IBOX-108-2L4C-3P → Control / Vision / Data Processing → Machine / Server
8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn
| Thông số |
Cấu hình |
| GPIO |
8 kênh |
| Signal Level |
DC 3V / 5V |
| Connector |
12-pin, pitch 3.81mm |
| DI/DO Option |
Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin, pitch 3.81mm, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
Dual Storage
- 1 × 2.5" SATA 3.0, tốc độ 6Gb/s.
- 1 × mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.
Dual storage phù hợp cho hệ thống cần tách ổ hệ điều hành và ổ dữ liệu, log hoặc hình ảnh Vision.
USB
| Nền tảng |
USB |
| Gen 4–5 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 6–8 |
4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 11 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
HDMI + VGA
| Nền tảng |
HDMI |
VGA |
| Gen 4 |
3200 × 2000 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 5 |
2560 × 1600 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 6–8 |
4096 × 2304 @ 24Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 11 |
4096 × 2304 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
Audio
- 1 × MIC.
- 1 × SPK.
- Gen 4–8: Realtek ALC662, 6-channel HD Audio.
- Gen 11: Realtek ALC897, 7.1-channel HD Audio.
3G / 4G & Mini-PCIe
Thiết bị có full-size Mini-PCIe hỗ trợ PCIe + USB 2.0, kết hợp SIM slot ngoài cho mạng 3G / 4G.
| Khe |
Tín hiệu |
Ứng dụng |
| Full-size Mini-PCIe |
PCIe + USB 2.0 |
CAN / LAN / Serial / 4G / Wi-Fi và module tương thích |
| SIM |
External SIM slot |
Kết nối Mini-PCIe, hỗ trợ 3G / 4G |
Nguồn DC 9–36V
Power Input: DC 9–36V
Connector: Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm
Dải điện áp rộng giúp sản phẩm phù hợp với tủ điện công nghiệp và máy tự động cần khả năng chịu biến động nguồn tốt hơn.
Thiết Kế Fanless 360°
- Aluminum Alloy.
- Fanless.
- Enclosed Design.
- Cableless Internal Design.
- Modular Architecture.
- 360° Aluminum Passive Cooling.
- Compatible With Expansion Cards.
Kích thước theo catalogue: 192 × 138.2 × 215.6 mm. Khối lượng khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình cuối.
Ứng Dụng
- Motion Control.
- Data Acquisition.
- Machine Vision.
- Frame Grabber System.
- Industrial Test Equipment.
- Automation Controller.
- Multi-Card Industrial System.
- Legacy PCI Equipment Upgrade.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-108-2L4C-3P |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| TDP |
15W / 15W / 12–28W tùy nền tảng |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB |
| SATA |
1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s |
| mSATA |
1 × mSATA 3.0, 6Gbps |
| COM |
4 × RS232/RS485 + 2 × RS232 internal headers |
| COM Isolation |
Digital isolation + power isolation |
| COM Protection |
ESD / EFT / surge protection |
| LAN – Gen 4–8 |
2 × Intel i210 Gigabit Ethernet |
| LAN – Gen 11 |
2 × Intel i225V 2.5G Ethernet |
| LAN Features |
Wake-on-LAN / PXE |
| USB |
USB 3.0 / USB 2.0, số lượng tùy nền tảng; có USB 2.0 nội bộ |
| Video |
HDMI + VGA |
| Audio |
MIC + SPK; Realtek ALC662 / ALC897 tùy nền tảng |
| SIM |
External SIM slot kết nối Mini-PCIe |
| Cellular |
3G / 4G |
| GPIO |
8 GPIO, DC 3V / 5V |
| Isolated I/O Option |
DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin terminal, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
| Expansion – Gen 4–8 |
1 × PCIe 2.0 (x1/x4) + 2 × PCI hoặc 3 × PCI |
| Expansion – Gen 11 |
1 × PCIe 3.0 x4 + 2 × PCI hoặc 3 × PCI |
| Mini-PCIe |
1 × Full-size Mini-PCIe, PCIe + USB 2.0 |
| Power |
DC 9–36V |
| Power Connector |
Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
192 × 138.2 × 215.6 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling / Expansion Card Compatible |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Khi cần 3 card mở rộng
IBOX-108 phù hợp khi hệ thống cần nhiều card chuyên dụng hơn các model 106 và 107. Có thể lựa chọn một card PCIe kết hợp hai card PCI, hoặc sử dụng ba card PCI.
Khi cần card PCIe
Gen 4–8 sử dụng PCIe 2.0 (x1/x4); Gen 11 sử dụng PCIe 3.0 x4 theo catalogue.
Khi cần hệ thống PCI legacy
Option 3 × PCI phù hợp với các hệ thống sử dụng nhiều card công nghiệp chuẩn PCI đời cũ.
Khi cần serial cách ly
Bốn RS232/RS485 ngoài có isolation và bảo vệ ESD / EFT / surge, phù hợp môi trường công nghiệp có nhiễu.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-108-2L4C-3P có bao nhiêu khe mở rộng? Có 3 khe mở rộng full-length theo cấu hình PCIe/PCI được lựa chọn.
Có thể dùng 3 PCIe không? Catalogue không liệt kê cấu hình 3 PCIe. Bảng chi tiết chỉ ghi 1 PCIe + 2 PCI hoặc 3 PCI.
Có thể dùng 3 PCI không? Có. Đây là một trong hai option expansion được catalogue liệt kê.
Có bao nhiêu COM? Có 4 RS232/RS485 ngoài và 2 RS232 nội bộ.
COM có cách ly không? Có. COM1–COM4 hỗ trợ digital isolation và power isolation.
Có hỗ trợ 5G không? Catalogue trang này chỉ xác nhận 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM.
Nguồn cấp là bao nhiêu? DC 9–36V.
Model phù hợp ứng dụng nào? Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision là các lĩnh vực catalogue đề xuất.
Kết Luận
IBOX-108-2L4C-3P là Industrial PC fanless tập trung vào khả năng mở rộng phần cứng với 3 khe PCIe/PCI full-length.
Với Intel SoC Gen 4–11, 2 LAN, 4 RS232/RS485 cách ly, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và nguồn DC 9–36V, model này phù hợp cho Motion Control, Data Acquisition, Machine Vision và các hệ thống Automation cần nhiều card công nghiệp.
Lưu ý kỹ thuật: Bảng chi tiết chỉ xác nhận hai cấu hình expansion: 1 PCIe + 2 PCI hoặc 3 PCI. Chuẩn PCIe phụ thuộc nền tảng: Gen 4–8 dùng PCIe 2.0, còn Gen 11 dùng PCIe 3.0.