Yêu cầu báo giá Yêu cầu báo giá Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí 0961 749 757
Giỏ hàng 0
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn (0 sản phẩm)

IBOX-108-2L4C-3P – Industrial PC Fanless 2 LAN / 4 COM Với 3 Khe PCIe/PCI Full-Length

IBOX-108-2L4C-3P là máy tính công nghiệp mini fanless thuộc dòng TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các hệ thống cần nhiều khe mở rộng card công nghiệp, giao tiếp serial cách ly và khả năng xử lý ổn định.

Theo catalogue, sản phẩm hỗ trợ Intel SoC từ Gen 4 đến Gen 11, tích hợp 2 Intel LAN, 4 RS232/RS485 cách ly, thêm 2 RS232 nội bộ, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và đặc biệt hỗ trợ 3 khe mở rộng PCIe/PCI full-length theo hai cấu hình lựa chọn. Các ngành ứng dụng được đề xuất gồm Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision.
Mã SP: IBOX-108-2L4C-3P
Giá:
Liên hệ
  • Bộ xử lý: Intel SoC thế hệ 4–11
  • Bộ nhớ RAM: Tối đa 8GB / 32GB / 64GB
  • Kết nối mạng: 2 × Intel Ethernet
  • Cổng giao tiếp: 4 × RS232/RS485 cách ly + 2 × RS232 nội bộ
  • Khe mở rộng: 3 khe PCIe / PCI full-length
  • Cấu hình Gen 4–8: 1 × PCIe 2.0 x1/x4 + 2 × PCI hoặc 3 × PCI
  • Cấu hình Gen 11: 1 × PCIe 3.0 x4 + 2 × PCI hoặc 3 × PCI
  • I/O công nghiệp: 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly
  • Lưu trữ: SATA 3.0 + mSATA 3.0
  • Nguồn cấp: DC 9–36V
  • Ứng dụng: Multi-Card Control, Motion Control, DAQ, Machine Vision và Industrial Test
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất
Chọn số lượng cần mua
Hàng chuẩn chính hãng
Hàng chuẩn chính hãng
Hàng chuẩn chính hãng

IBOX-108-2L4C-3P – Industrial PC Fanless 2 LAN / 4 COM Với 3 Khe PCIe/PCI Full-Length

IBOX-108-2L4C-3P là máy tính công nghiệp mini fanless thuộc dòng TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các hệ thống cần nhiều khe mở rộng card công nghiệp, giao tiếp serial cách ly và khả năng xử lý ổn định.

Theo catalogue, sản phẩm hỗ trợ Intel SoC từ Gen 4 đến Gen 11, tích hợp 2 Intel LAN, 4 RS232/RS485 cách ly, thêm 2 RS232 nội bộ, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và đặc biệt hỗ trợ 3 khe mở rộng PCIe/PCI full-length theo hai cấu hình lựa chọn. Các ngành ứng dụng được đề xuất gồm Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision.

Model IBOX-108-2L4C-3P
Thương hiệu TP-IPC / TOLANG
Loại Multi-Expansion Fanless Mini Industrial PC
CPU Platform Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11
RAM DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng
LAN 2 × Intel Ethernet
Serial 4 × RS232/RS485 cách ly + 2 × RS232 nội bộ
Storage 2.5" SATA 3.0 + mSATA 3.0
Expansion 3 khe PCIe/PCI theo 2 cấu hình lựa chọn
GPIO 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang
Wireless 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM
Nguồn DC 9–36V
Kích thước 192 × 138.2 × 215.6 mm
Ứng dụng Motion Control / Data Acquisition / Machine Vision
Giá Liên hệ

Đặc Điểm Nổi Bật

  • 3 khe mở rộng PCIe / PCI full-length.
  • Thiết kế khe mở rộng có gia cường chống rung theo catalogue.
  • Hỗ trợ Intel SoC hiệu năng cao từ Gen 4 đến Gen 11.
  • 2 Intel LAN hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE.
  • 4 RS232 / RS485 chuyển đổi bằng jumper.
  • COM1–COM4 hỗ trợ digital isolation + power isolation.
  • Hỗ trợ ESD, EFT và surge protection trên COM.
  • 2 RS232 nội bộ cho COM5 / COM6, có thể tùy biến RS422 / RS485.
  • 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang.
  • Dual storage: 2.5" SATA + mSATA.
  • Hỗ trợ 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM.
  • Nguồn DC 9–36V dải rộng.
  • Fanless, enclosed, cableless, modular và tản nhiệt thụ động 360°.

Nền Tảng CPU & RAM

Nền tảng TDP RAM Dung lượng tối đa
Intel SoC Gen 4–5 15W 1 × DDR3L SO-DIMM, 1333 / 1600MHz 8GB
Intel SoC Gen 6–8 15W 2 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz 32GB
Intel SoC Gen 11 12–28W 2 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz 64GB

3 Khe Mở Rộng PCIe / PCI

Đây là điểm khác biệt lớn nhất của IBOX-108-2L4C-3P. Catalogue mô tả hai phương án expansion cho từng nhóm nền tảng.

Nền tảng Option 1 Option 2
Intel SoC Gen 4–8 1 × PCIe 2.0 (x1/x4) + 2 × PCI 3 × PCI
Intel SoC Gen 11 1 × PCIe 3.0 x4 + 2 × PCI 3 × PCI
Các card mở rộng có thể xem xét:
Motion Control Card / Data Acquisition Card / Frame Grabber / Additional LAN / Additional COM / Industrial I/O Card
Phần giới thiệu catalogue ghi hỗ trợ “3 PCI/PCIe full-length expansion slots”. Tuy nhiên bảng cấu hình chi tiết chỉ liệt kê hai lựa chọn: 1 PCIe + 2 PCI hoặc 3 PCI. Catalogue không liệt kê cấu hình 3 PCIe cho model này.

4 Cổng RS232 / RS485 Cách Ly

Bốn cổng COM ngoài hỗ trợ chuyển đổi RS232 / RS485 bằng jumper. COM1–COM4 được trang bị cách ly số, cách ly nguồn và các cơ chế bảo vệ công nghiệp theo catalogue.

Nhóm COM Chuẩn Đặc điểm
COM1–COM4 RS232 / RS485 Jumper selectable, digital isolation, power isolation, ESD/EFT/surge protection
COM5–COM6 RS232 nội bộ 2 × 9-pin header, có thể tùy biến RS422 / RS485

2 Intel LAN

Nền tảng LAN theo catalogue Tính năng
Gen 4–8 2 × Intel i210 Gigabit Ethernet Wake-on-LAN / PXE
Gen 11 2 × Intel i225V 2.5G Ethernet Wake-on-LAN / PXE
Camera / PLC / Motion Card / DAQ Card → IBOX-108-2L4C-3P → Control / Vision / Data Processing → Machine / Server

8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn

Thông số Cấu hình
GPIO 8 kênh
Signal Level DC 3V / 5V
Connector 12-pin, pitch 3.81mm
DI/DO Option Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A
Remote Switch 4-pin, pitch 3.81mm, switch + indicator
Auto Power On Có

Dual Storage

  • 1 × 2.5" SATA 3.0, tốc độ 6Gb/s.
  • 1 × mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.

Dual storage phù hợp cho hệ thống cần tách ổ hệ điều hành và ổ dữ liệu, log hoặc hình ảnh Vision.

USB

Nền tảng USB
Gen 4–5 2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ
Gen 6–8 4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ
Gen 11 2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ

HDMI + VGA

Nền tảng HDMI VGA
Gen 4 3200 × 2000 @ 60Hz 1920 × 1200 @ 60Hz
Gen 5 2560 × 1600 @ 60Hz 1920 × 1200 @ 60Hz
Gen 6–8 4096 × 2304 @ 24Hz 1920 × 1200 @ 60Hz
Gen 11 4096 × 2304 @ 60Hz 1920 × 1200 @ 60Hz

Audio

  • 1 × MIC.
  • 1 × SPK.
  • Gen 4–8: Realtek ALC662, 6-channel HD Audio.
  • Gen 11: Realtek ALC897, 7.1-channel HD Audio.

3G / 4G & Mini-PCIe

Thiết bị có full-size Mini-PCIe hỗ trợ PCIe + USB 2.0, kết hợp SIM slot ngoài cho mạng 3G / 4G.

Khe Tín hiệu Ứng dụng
Full-size Mini-PCIe PCIe + USB 2.0 CAN / LAN / Serial / 4G / Wi-Fi và module tương thích
SIM External SIM slot Kết nối Mini-PCIe, hỗ trợ 3G / 4G

Nguồn DC 9–36V

Power Input: DC 9–36V
Connector: Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm

Dải điện áp rộng giúp sản phẩm phù hợp với tủ điện công nghiệp và máy tự động cần khả năng chịu biến động nguồn tốt hơn.

Thiết Kế Fanless 360°

  • Aluminum Alloy.
  • Fanless.
  • Enclosed Design.
  • Cableless Internal Design.
  • Modular Architecture.
  • 360° Aluminum Passive Cooling.
  • Compatible With Expansion Cards.

Kích thước theo catalogue: 192 × 138.2 × 215.6 mm. Khối lượng khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình cuối.

Ứng Dụng

  • Motion Control.
  • Data Acquisition.
  • Machine Vision.
  • Frame Grabber System.
  • Industrial Test Equipment.
  • Automation Controller.
  • Multi-Card Industrial System.
  • Legacy PCI Equipment Upgrade.
  • Smart Factory.

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số IBOX-108-2L4C-3P
Operating System Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT
CPU Platform Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11
TDP 15W / 15W / 12–28W tùy nền tảng
RAM DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB
SATA 1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s
mSATA 1 × mSATA 3.0, 6Gbps
COM 4 × RS232/RS485 + 2 × RS232 internal headers
COM Isolation Digital isolation + power isolation
COM Protection ESD / EFT / surge protection
LAN – Gen 4–8 2 × Intel i210 Gigabit Ethernet
LAN – Gen 11 2 × Intel i225V 2.5G Ethernet
LAN Features Wake-on-LAN / PXE
USB USB 3.0 / USB 2.0, số lượng tùy nền tảng; có USB 2.0 nội bộ
Video HDMI + VGA
Audio MIC + SPK; Realtek ALC662 / ALC897 tùy nền tảng
SIM External SIM slot kết nối Mini-PCIe
Cellular 3G / 4G
GPIO 8 GPIO, DC 3V / 5V
Isolated I/O Option DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A
Remote Switch 4-pin terminal, switch + indicator
Auto Power On Có
Expansion – Gen 4–8 1 × PCIe 2.0 (x1/x4) + 2 × PCI hoặc 3 × PCI
Expansion – Gen 11 1 × PCIe 3.0 x4 + 2 × PCI hoặc 3 × PCI
Mini-PCIe 1 × Full-size Mini-PCIe, PCIe + USB 2.0
Power DC 9–36V
Power Connector Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm
Working Temperature -10 ~ 60°C
Storage Temperature -40 ~ 85°C
Relative Humidity 40°C @ 95%, không ngưng tụ
Dimensions 192 × 138.2 × 215.6 mm (W × H × D)
Net Weight Khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình thực tế
Structure Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling / Expansion Card Compatible

Cách Lựa Chọn Cấu Hình

Khi cần 3 card mở rộng

IBOX-108 phù hợp khi hệ thống cần nhiều card chuyên dụng hơn các model 106 và 107. Có thể lựa chọn một card PCIe kết hợp hai card PCI, hoặc sử dụng ba card PCI.

Khi cần card PCIe

Gen 4–8 sử dụng PCIe 2.0 (x1/x4); Gen 11 sử dụng PCIe 3.0 x4 theo catalogue.

Khi cần hệ thống PCI legacy

Option 3 × PCI phù hợp với các hệ thống sử dụng nhiều card công nghiệp chuẩn PCI đời cũ.

Khi cần serial cách ly

Bốn RS232/RS485 ngoài có isolation và bảo vệ ESD / EFT / surge, phù hợp môi trường công nghiệp có nhiễu.

Câu Hỏi Thường Gặp

IBOX-108-2L4C-3P có bao nhiêu khe mở rộng? Có 3 khe mở rộng full-length theo cấu hình PCIe/PCI được lựa chọn.
Có thể dùng 3 PCIe không? Catalogue không liệt kê cấu hình 3 PCIe. Bảng chi tiết chỉ ghi 1 PCIe + 2 PCI hoặc 3 PCI.
Có thể dùng 3 PCI không? Có. Đây là một trong hai option expansion được catalogue liệt kê.
Có bao nhiêu COM? Có 4 RS232/RS485 ngoài và 2 RS232 nội bộ.
COM có cách ly không? Có. COM1–COM4 hỗ trợ digital isolation và power isolation.
Có hỗ trợ 5G không? Catalogue trang này chỉ xác nhận 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM.
Nguồn cấp là bao nhiêu? DC 9–36V.
Model phù hợp ứng dụng nào? Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision là các lĩnh vực catalogue đề xuất.

Kết Luận

IBOX-108-2L4C-3P là Industrial PC fanless tập trung vào khả năng mở rộng phần cứng với 3 khe PCIe/PCI full-length.

Với Intel SoC Gen 4–11, 2 LAN, 4 RS232/RS485 cách ly, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và nguồn DC 9–36V, model này phù hợp cho Motion Control, Data Acquisition, Machine Vision và các hệ thống Automation cần nhiều card công nghiệp.

Lưu ý kỹ thuật: Bảng chi tiết chỉ xác nhận hai cấu hình expansion: 1 PCIe + 2 PCI hoặc 3 PCI. Chuẩn PCIe phụ thuộc nền tảng: Gen 4–8 dùng PCIe 2.0, còn Gen 11 dùng PCIe 3.0.
Nội dung Chính sách mua hàng
Đầy đủ CO, CQ
Hỗ trợ tận tâm, chuyên nghiệp
Tối ưu công năng và chi phí
Bảo hành 12 - 24 tháng
Nhanh chóng, an toàn, đơn giản
Chúng tôi cung cấp thiết bị tự động hóa chính hãng và giải pháp thiết kế, chế tạo máy theo yêu cầu, đồng hành cũng doanh nghiệp phát triển bền vững
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Số nhà 42, ngách 17, TDP. Phúc Long, P. Nếnh, Thành Phố Bắc Ninh
© 2026 AUTOTECH. All rights reserved.