Yêu cầu báo giá Yêu cầu báo giá Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí 0961 749 757
Giỏ hàng 0
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn (0 sản phẩm)

IBOX-107-2L4C-2P – Industrial PC Fanless 2 LAN / 4 COM Với 2 Khe PCIe/PCI Full-Length

IBOX-107-2L4C-2P là máy tính công nghiệp mini fanless được thiết kế cho các ứng dụng Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision cần khả năng mở rộng card chuyên dụng.

Theo catalogue, sản phẩm hỗ trợ Intel SoC từ Gen 4 đến Gen 11, 2 cổng Intel Ethernet, 4 cổng RS232/RS485 cách ly, thêm 2 RS232 nội bộ, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và đặc biệt hỗ trợ 2 khe mở rộng PCIe/PCI full-length theo nhiều tổ hợp cấu hình.
Mã SP: IBOX-107-2L4C-2P
Giá:
Liên hệ
  • Bộ xử lý: Intel SoC thế hệ 4–11
  • Bộ nhớ RAM: Tối đa 8GB / 32GB / 64GB
  • Kết nối mạng: 2 × Intel Ethernet
  • Cổng giao tiếp: 4 × RS232/RS485 cách ly + 2 × RS232 nội bộ
  • Khe mở rộng: 2 khe PCIe / PCI full-length
  • Cấu hình mở rộng: PCIe + PCI / Dual PCIe / Dual PCI tùy nền tảng
  • I/O công nghiệp: 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly
  • Lưu trữ: SATA 3.0 + mSATA 3.0
  • Kết nối không dây: 3G/4G qua Mini-PCIe
  • Nguồn cấp: DC 9–36V
  • Ứng dụng: Motion Control, DAQ, Frame Grabber, Machine Vision và Automation
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất
Chọn số lượng cần mua
Hàng chuẩn chính hãng
Hàng chuẩn chính hãng
Hàng chuẩn chính hãng

IBOX-107-2L4C-2P – Industrial PC Fanless 2 LAN / 4 COM Với 2 Khe PCIe/PCI Full-Length

IBOX-107-2L4C-2P là máy tính công nghiệp mini fanless được thiết kế cho các ứng dụng Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision cần khả năng mở rộng card chuyên dụng.

Theo catalogue, sản phẩm hỗ trợ Intel SoC từ Gen 4 đến Gen 11, 2 cổng Intel Ethernet, 4 cổng RS232/RS485 cách ly, thêm 2 RS232 nội bộ, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và đặc biệt hỗ trợ 2 khe mở rộng PCIe/PCI full-length theo nhiều tổ hợp cấu hình.

Model IBOX-107-2L4C-2P
Thương hiệu TP-IPC / TOLANG
Loại Dual PCIe / PCI Fanless Mini Industrial PC
CPU Platform Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11
RAM DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng
LAN 2 × Intel Ethernet
Serial 4 × RS232/RS485 cách ly + 2 × RS232 nội bộ
Storage 2.5" SATA 3.0 + mSATA 3.0
Expansion 2 khe PCIe/PCI theo 3 tổ hợp lựa chọn
GPIO 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang
Wireless 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM
Nguồn DC 9–36V
Kích thước 192 × 118.2 × 215.6 mm
Ứng dụng Motion Control / Data Acquisition / Machine Vision
Giá Liên hệ

Đặc Điểm Nổi Bật

  • 2 khe mở rộng PCIe / PCI full-length.
  • Thiết kế khe mở rộng có gia cường chống rung theo catalogue.
  • Hỗ trợ Intel SoC hiệu năng cao từ Gen 4 đến Gen 11.
  • 2 cổng Intel LAN hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE.
  • 4 cổng RS232 / RS485 chuyển đổi bằng jumper.
  • COM1–COM4 hỗ trợ digital isolation + power isolation.
  • Hỗ trợ ESD, EFT và surge protection trên nhóm COM.
  • 2 RS232 nội bộ cho COM5 / COM6, có thể tùy biến RS422 / RS485.
  • 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang 5–24V / 2A.
  • Dual storage: 2.5" SATA + mSATA.
  • Hỗ trợ 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM.
  • Nguồn DC 9–36V dải rộng.
  • Fanless, enclosed, cableless, modular và tản nhiệt thụ động 360°.

Nền Tảng CPU & RAM

Nền tảng TDP RAM Dung lượng tối đa
Intel SoC Gen 4–5 15W 1 × DDR3L SO-DIMM, 1333 / 1600MHz 8GB
Intel SoC Gen 6–8 15W 2 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz 32GB
Intel SoC Gen 11 12–28W 2 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz 64GB

2 Khe Mở Rộng PCIe / PCI

Đây là điểm khác biệt chính của IBOX-107-2L4C-2P. Catalogue cung cấp ba phương án khe mở rộng, tùy theo thế hệ CPU.

Nền tảng Tổ hợp 1 Tổ hợp 2 Tổ hợp 3
Gen 4–8 1 × PCIe 2.0 (x1/x4) + 1 × PCI 2 × PCIe 2.0 x1 2 × PCI
Gen 11 1 × PCIe 3.0 x4 + 1 × PCI 2 × PCIe 3.0 (x4 + x1) 2 × PCI
Các loại card có thể xem xét:
Motion Control Card / Data Acquisition Card / Frame Grabber / Additional LAN / Additional COM / Industrial I/O Card
Ba cấu hình expansion ở trên là các lựa chọn thay thế nhau. Khi đặt hàng cần xác nhận chính xác tổ hợp khe mở rộng cần sử dụng.

4 Cổng RS232 / RS485 Cách Ly

Bốn cổng COM ngoài hỗ trợ chuyển đổi RS232 / RS485 bằng jumper. Catalogue ghi COM1–COM4 có cách ly số, cách ly nguồn và bảo vệ ESD / EFT / surge.

Nhóm COM Chuẩn Đặc điểm
COM1–COM4 RS232 / RS485 Jumper selectable, digital isolation, power isolation, ESD/EFT/surge protection
COM5–COM6 RS232 nội bộ 2 × 9-pin header, có thể tùy biến RS422 / RS485

2 Intel LAN

Nền tảng LAN theo catalogue Tính năng
Gen 4–8 2 × Intel i210 Gigabit Ethernet Wake-on-LAN / PXE
Gen 11 2 × Intel i225V 2.5G Ethernet Wake-on-LAN / PXE
Camera / PLC / Motion Card / DAQ Card → IBOX-107-2L4C-2P → Control / Vision / Data Processing → Machine / Server

8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn

Thông số Cấu hình
GPIO 8 kênh
Signal Level DC 3V / 5V
Connector 12-pin, pitch 3.81mm
DI/DO Option Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A
Remote Switch 4-pin, pitch 3.81mm, switch + indicator
Auto Power On Có

Dual Storage

  • 1 × 2.5" SATA 3.0, tốc độ 6Gb/s.
  • 1 × mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.

Hai ổ lưu trữ thuận tiện khi cần tách hệ điều hành và dữ liệu sản xuất hoặc ảnh Machine Vision.

USB

Nền tảng USB
Gen 4–5 2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ
Gen 6–8 4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ
Gen 11 2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ

HDMI + VGA

Nền tảng HDMI VGA
Gen 4 3200 × 2000 @ 60Hz 1920 × 1200 @ 60Hz
Gen 5 2560 × 1600 @ 60Hz 1920 × 1200 @ 60Hz
Gen 6–8 4096 × 2304 @ 24Hz 1920 × 1200 @ 60Hz
Gen 11 4096 × 2304 @ 60Hz 1920 × 1200 @ 60Hz

Audio

  • 1 × MIC.
  • 1 × SPK.
  • Gen 4–8: Realtek ALC662, 6-channel HD Audio.
  • Gen 11: Realtek ALC897, 7.1-channel HD Audio.

3G / 4G & Mini-PCIe

Thiết bị có full-size Mini-PCIe kết hợp SIM slot ngoài, hỗ trợ kết nối 3G / 4G và các module mở rộng khác.

Khe Tín hiệu Ứng dụng
Full-size Mini-PCIe PCIe + USB 2.0 CAN / LAN / Serial / 4G / Wi-Fi và module tương thích
SIM External SIM slot Kết nối Mini-PCIe, hỗ trợ 3G / 4G

Nguồn DC 9–36V

Power Input: DC 9–36V
Connector: Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm

Thiết Kế Fanless 360°

  • Aluminum Alloy.
  • Fanless.
  • Enclosed Design.
  • Cableless Internal Design.
  • Modular Architecture.
  • 360° Aluminum Passive Cooling.
  • Compatible With Expansion Cards.

Kích thước thiết bị: 192 × 118.2 × 215.6 mm. Khối lượng khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình thực tế.

Ứng Dụng

  • Motion Control.
  • Data Acquisition.
  • Machine Vision.
  • Frame Grabber System.
  • Industrial Test Equipment.
  • Automation Controller.
  • Industrial I/O Expansion.
  • Smart Factory.

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số IBOX-107-2L4C-2P
Operating System Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT
CPU Platform Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11
TDP 15W / 15W / 12–28W tùy nền tảng
RAM DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB
SATA 1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s
mSATA 1 × mSATA 3.0, 6Gbps
COM 4 × RS232/RS485 + 2 × RS232 internal headers
COM Isolation Digital isolation + power isolation
COM Protection ESD / EFT / surge protection
LAN – Gen 4–8 2 × Intel i210 Gigabit Ethernet
LAN – Gen 11 2 × Intel i225V 2.5G Ethernet
LAN Features Wake-on-LAN / PXE
USB USB 3.0 / USB 2.0, số lượng tùy nền tảng; có USB 2.0 nội bộ
Video HDMI + VGA
Audio MIC + SPK; Realtek ALC662 / ALC897 tùy nền tảng
SIM External SIM slot kết nối Mini-PCIe
Cellular 3G / 4G
GPIO 8 GPIO, DC 3V / 5V
Isolated I/O Option DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A
Remote Switch 4-pin terminal, switch + indicator
Auto Power On Có
Expansion – Gen 4–8 1 × PCIe 2.0 (x1/x4) + 1 × PCI; hoặc 2 × PCIe 2.0 x1; hoặc 2 × PCI
Expansion – Gen 11 1 × PCIe 3.0 x4 + 1 × PCI; hoặc 2 × PCIe 3.0 (x4+x1); hoặc 2 × PCI
Mini-PCIe 1 × Full-size Mini-PCIe, PCIe + USB 2.0
Power DC 9–36V
Power Connector Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm
Working Temperature -10 ~ 60°C
Storage Temperature -40 ~ 85°C
Relative Humidity 40°C @ 95%, không ngưng tụ
Dimensions 192 × 118.2 × 215.6 mm (W × H × D)
Net Weight Khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình thực tế
Structure Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling / Expansion Card Compatible

Cách Lựa Chọn Cấu Hình

Khi cần 2 card mở rộng

Đây là điểm mạnh của model 107. Có thể lựa chọn tổ hợp PCIe + PCI, dual PCIe hoặc dual PCI tùy loại card cần sử dụng.

Khi cần card Motion / DAQ

Nên xác định chuẩn bus của card trước để chọn đúng tổ hợp khe mở rộng.

Khi cần serial cách ly

Bốn RS232/RS485 ngoài có isolation và bảo vệ ESD/EFT/surge, phù hợp hơn với môi trường công nghiệp có nhiễu.

Khi cần 3G / 4G

Sử dụng full-size Mini-PCIe kết hợp SIM slot ngoài.

Câu Hỏi Thường Gặp

IBOX-107-2L4C-2P có bao nhiêu khe mở rộng? Có 2 khe, cấu hình PCIe / PCI tùy nền tảng và option.
Có thể dùng 2 PCIe không? Có. Gen 4–8 có option 2 × PCIe 2.0 x1; Gen 11 có option 2 × PCIe 3.0 (x4+x1).
Có thể dùng 2 PCI không? Có. Catalogue có option 2 × PCI.
Có bao nhiêu COM? Có 4 RS232/RS485 ngoài và 2 RS232 nội bộ.
COM có cách ly không? Có. COM1–COM4 hỗ trợ digital isolation và power isolation.
Có hỗ trợ 5G không? Catalogue trang này chỉ xác nhận 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM.
Nguồn cấp bao nhiêu? DC 9–36V.
Model này phù hợp ứng dụng nào? Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision là các lĩnh vực được catalogue đề xuất.

Kết Luận

IBOX-107-2L4C-2P là Industrial PC fanless nổi bật với 2 khe mở rộng PCIe / PCI full-length, phù hợp cho các hệ thống cần card chuyên dụng.

Với Intel SoC Gen 4–11, 2 LAN, 4 RS232/RS485 cách ly, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và nguồn DC 9–36V, model này phù hợp cho Motion Control, Data Acquisition, Machine Vision và các hệ thống Automation cần khả năng mở rộng phần cứng cao.

Lưu ý kỹ thuật: Tổ hợp khe mở rộng phụ thuộc thế hệ CPU. Với Gen 4–8 là PCIe 2.0; với Gen 11 là PCIe 3.0. Cần xác nhận chính xác option expansion trước khi đặt hàng.
Nội dung Chính sách mua hàng
Đầy đủ CO, CQ
Hỗ trợ tận tâm, chuyên nghiệp
Tối ưu công năng và chi phí
Bảo hành 12 - 24 tháng
Nhanh chóng, an toàn, đơn giản
Chúng tôi cung cấp thiết bị tự động hóa chính hãng và giải pháp thiết kế, chế tạo máy theo yêu cầu, đồng hành cũng doanh nghiệp phát triển bền vững
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Số nhà 42, ngách 17, TDP. Phúc Long, P. Nếnh, Thành Phố Bắc Ninh
© 2026 AUTOTECH. All rights reserved.