IBOX-107-2L4C-2P – Industrial PC Fanless 2 LAN / 4 COM Với 2 Khe PCIe/PCI Full-Length
IBOX-107-2L4C-2P là máy tính công nghiệp mini fanless được thiết kế cho các ứng dụng Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision cần khả năng mở rộng card chuyên dụng.
Theo catalogue, sản phẩm hỗ trợ Intel SoC từ Gen 4 đến Gen 11, 2 cổng Intel Ethernet, 4 cổng RS232/RS485 cách ly, thêm 2 RS232 nội bộ, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và đặc biệt hỗ trợ 2 khe mở rộng PCIe/PCI full-length theo nhiều tổ hợp cấu hình.
| Model |
IBOX-107-2L4C-2P |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Dual PCIe / PCI Fanless Mini Industrial PC |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng |
| LAN |
2 × Intel Ethernet |
| Serial |
4 × RS232/RS485 cách ly + 2 × RS232 nội bộ |
| Storage |
2.5" SATA 3.0 + mSATA 3.0 |
| Expansion |
2 khe PCIe/PCI theo 3 tổ hợp lựa chọn |
| GPIO |
8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang |
| Wireless |
3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM |
| Nguồn |
DC 9–36V |
| Kích thước |
192 × 118.2 × 215.6 mm |
| Ứng dụng |
Motion Control / Data Acquisition / Machine Vision |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- 2 khe mở rộng PCIe / PCI full-length.
- Thiết kế khe mở rộng có gia cường chống rung theo catalogue.
- Hỗ trợ Intel SoC hiệu năng cao từ Gen 4 đến Gen 11.
- 2 cổng Intel LAN hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE.
- 4 cổng RS232 / RS485 chuyển đổi bằng jumper.
- COM1–COM4 hỗ trợ digital isolation + power isolation.
- Hỗ trợ ESD, EFT và surge protection trên nhóm COM.
- 2 RS232 nội bộ cho COM5 / COM6, có thể tùy biến RS422 / RS485.
- 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang 5–24V / 2A.
- Dual storage: 2.5" SATA + mSATA.
- Hỗ trợ 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM.
- Nguồn DC 9–36V dải rộng.
- Fanless, enclosed, cableless, modular và tản nhiệt thụ động 360°.
Nền Tảng CPU & RAM
| Nền tảng |
TDP |
RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel SoC Gen 4–5 |
15W |
1 × DDR3L SO-DIMM, 1333 / 1600MHz |
8GB |
| Intel SoC Gen 6–8 |
15W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz |
32GB |
| Intel SoC Gen 11 |
12–28W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz |
64GB |
2 Khe Mở Rộng PCIe / PCI
Đây là điểm khác biệt chính của IBOX-107-2L4C-2P. Catalogue cung cấp ba phương án khe mở rộng, tùy theo thế hệ CPU.
| Nền tảng |
Tổ hợp 1 |
Tổ hợp 2 |
Tổ hợp 3 |
| Gen 4–8 |
1 × PCIe 2.0 (x1/x4) + 1 × PCI |
2 × PCIe 2.0 x1 |
2 × PCI |
| Gen 11 |
1 × PCIe 3.0 x4 + 1 × PCI |
2 × PCIe 3.0 (x4 + x1) |
2 × PCI |
Các loại card có thể xem xét:
Motion Control Card / Data Acquisition Card / Frame Grabber / Additional LAN / Additional COM / Industrial I/O Card
Ba cấu hình expansion ở trên là các lựa chọn thay thế nhau. Khi đặt hàng cần xác nhận chính xác tổ hợp khe mở rộng cần sử dụng.
4 Cổng RS232 / RS485 Cách Ly
Bốn cổng COM ngoài hỗ trợ chuyển đổi RS232 / RS485 bằng jumper. Catalogue ghi COM1–COM4 có cách ly số, cách ly nguồn và bảo vệ ESD / EFT / surge.
| Nhóm COM |
Chuẩn |
Đặc điểm |
| COM1–COM4 |
RS232 / RS485 |
Jumper selectable, digital isolation, power isolation, ESD/EFT/surge protection |
| COM5–COM6 |
RS232 nội bộ |
2 × 9-pin header, có thể tùy biến RS422 / RS485 |
2 Intel LAN
| Nền tảng |
LAN theo catalogue |
Tính năng |
| Gen 4–8 |
2 × Intel i210 Gigabit Ethernet |
Wake-on-LAN / PXE |
| Gen 11 |
2 × Intel i225V 2.5G Ethernet |
Wake-on-LAN / PXE |
Camera / PLC / Motion Card / DAQ Card → IBOX-107-2L4C-2P → Control / Vision / Data Processing → Machine / Server
8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn
| Thông số |
Cấu hình |
| GPIO |
8 kênh |
| Signal Level |
DC 3V / 5V |
| Connector |
12-pin, pitch 3.81mm |
| DI/DO Option |
Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin, pitch 3.81mm, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
Dual Storage
- 1 × 2.5" SATA 3.0, tốc độ 6Gb/s.
- 1 × mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.
Hai ổ lưu trữ thuận tiện khi cần tách hệ điều hành và dữ liệu sản xuất hoặc ảnh Machine Vision.
USB
| Nền tảng |
USB |
| Gen 4–5 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 6–8 |
4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 11 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
HDMI + VGA
| Nền tảng |
HDMI |
VGA |
| Gen 4 |
3200 × 2000 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 5 |
2560 × 1600 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 6–8 |
4096 × 2304 @ 24Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 11 |
4096 × 2304 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
Audio
- 1 × MIC.
- 1 × SPK.
- Gen 4–8: Realtek ALC662, 6-channel HD Audio.
- Gen 11: Realtek ALC897, 7.1-channel HD Audio.
3G / 4G & Mini-PCIe
Thiết bị có full-size Mini-PCIe kết hợp SIM slot ngoài, hỗ trợ kết nối 3G / 4G và các module mở rộng khác.
| Khe |
Tín hiệu |
Ứng dụng |
| Full-size Mini-PCIe |
PCIe + USB 2.0 |
CAN / LAN / Serial / 4G / Wi-Fi và module tương thích |
| SIM |
External SIM slot |
Kết nối Mini-PCIe, hỗ trợ 3G / 4G |
Nguồn DC 9–36V
Power Input: DC 9–36V
Connector: Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm
Thiết Kế Fanless 360°
- Aluminum Alloy.
- Fanless.
- Enclosed Design.
- Cableless Internal Design.
- Modular Architecture.
- 360° Aluminum Passive Cooling.
- Compatible With Expansion Cards.
Kích thước thiết bị: 192 × 118.2 × 215.6 mm. Khối lượng khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình thực tế.
Ứng Dụng
- Motion Control.
- Data Acquisition.
- Machine Vision.
- Frame Grabber System.
- Industrial Test Equipment.
- Automation Controller.
- Industrial I/O Expansion.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-107-2L4C-2P |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| TDP |
15W / 15W / 12–28W tùy nền tảng |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB |
| SATA |
1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s |
| mSATA |
1 × mSATA 3.0, 6Gbps |
| COM |
4 × RS232/RS485 + 2 × RS232 internal headers |
| COM Isolation |
Digital isolation + power isolation |
| COM Protection |
ESD / EFT / surge protection |
| LAN – Gen 4–8 |
2 × Intel i210 Gigabit Ethernet |
| LAN – Gen 11 |
2 × Intel i225V 2.5G Ethernet |
| LAN Features |
Wake-on-LAN / PXE |
| USB |
USB 3.0 / USB 2.0, số lượng tùy nền tảng; có USB 2.0 nội bộ |
| Video |
HDMI + VGA |
| Audio |
MIC + SPK; Realtek ALC662 / ALC897 tùy nền tảng |
| SIM |
External SIM slot kết nối Mini-PCIe |
| Cellular |
3G / 4G |
| GPIO |
8 GPIO, DC 3V / 5V |
| Isolated I/O Option |
DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin terminal, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
| Expansion – Gen 4–8 |
1 × PCIe 2.0 (x1/x4) + 1 × PCI; hoặc 2 × PCIe 2.0 x1; hoặc 2 × PCI |
| Expansion – Gen 11 |
1 × PCIe 3.0 x4 + 1 × PCI; hoặc 2 × PCIe 3.0 (x4+x1); hoặc 2 × PCI |
| Mini-PCIe |
1 × Full-size Mini-PCIe, PCIe + USB 2.0 |
| Power |
DC 9–36V |
| Power Connector |
Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
192 × 118.2 × 215.6 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 2.85kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling / Expansion Card Compatible |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Khi cần 2 card mở rộng
Đây là điểm mạnh của model 107. Có thể lựa chọn tổ hợp PCIe + PCI, dual PCIe hoặc dual PCI tùy loại card cần sử dụng.
Khi cần card Motion / DAQ
Nên xác định chuẩn bus của card trước để chọn đúng tổ hợp khe mở rộng.
Khi cần serial cách ly
Bốn RS232/RS485 ngoài có isolation và bảo vệ ESD/EFT/surge, phù hợp hơn với môi trường công nghiệp có nhiễu.
Khi cần 3G / 4G
Sử dụng full-size Mini-PCIe kết hợp SIM slot ngoài.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-107-2L4C-2P có bao nhiêu khe mở rộng? Có 2 khe, cấu hình PCIe / PCI tùy nền tảng và option.
Có thể dùng 2 PCIe không? Có. Gen 4–8 có option 2 × PCIe 2.0 x1; Gen 11 có option 2 × PCIe 3.0 (x4+x1).
Có thể dùng 2 PCI không? Có. Catalogue có option 2 × PCI.
Có bao nhiêu COM? Có 4 RS232/RS485 ngoài và 2 RS232 nội bộ.
COM có cách ly không? Có. COM1–COM4 hỗ trợ digital isolation và power isolation.
Có hỗ trợ 5G không? Catalogue trang này chỉ xác nhận 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM.
Nguồn cấp bao nhiêu? DC 9–36V.
Model này phù hợp ứng dụng nào? Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision là các lĩnh vực được catalogue đề xuất.
Kết Luận
IBOX-107-2L4C-2P là Industrial PC fanless nổi bật với 2 khe mở rộng PCIe / PCI full-length, phù hợp cho các hệ thống cần card chuyên dụng.
Với Intel SoC Gen 4–11, 2 LAN, 4 RS232/RS485 cách ly, 8 GPIO, dual storage, Mini-PCIe và nguồn DC 9–36V, model này phù hợp cho Motion Control, Data Acquisition, Machine Vision và các hệ thống Automation cần khả năng mở rộng phần cứng cao.
Lưu ý kỹ thuật: Tổ hợp khe mở rộng phụ thuộc thế hệ CPU. Với Gen 4–8 là PCIe 2.0; với Gen 11 là PCIe 3.0. Cần xác nhận chính xác option expansion trước khi đặt hàng.