Yêu cầu báo giá Yêu cầu báo giá Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí 0961 749 757
Giỏ hàng 0
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn (0 sản phẩm)

IBOX-401 – Industrial PC Compact 4–5 LAN Với PCIe x16 / PCI Cho Energy & Data Acquisition

Mã SP: IBOX-401
Giá:
Liên hệ
  • Bộ xử lý: Intel Core nền tảng thế hệ 4 / 6–9 / 12–13
  • Bộ nhớ RAM: 2 × SO-DIMM, tối đa 16GB / 32GB / 64GB
  • Kết nối mạng: 4–5 × Intel Gigabit Ethernet; 4 × Intel i211 có thể tùy chọn PoE
  • Cổng giao tiếp: 2 × RS232/422/485 + 2 × RS232 + 2 × TTL
  • Lưu trữ: SATA / mSATA / M.2 2280 NVMe-SATA tùy nền tảng
  • Khe mở rộng: PCIe 3.0 x16 + 2 PCI hoặc PCIe 3.0 x16 + PCIe x1
  • I/O công nghiệp: 8 GPIO nội bộ
  • Bảo mật: Hỗ trợ TPM 2.0
  • Hiển thị: HDMI + VGA
  • Nguồn cấp: AC 220V
  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +60°C
  • Ứng dụng: Energy & Power, PV / Energy Storage, SCADA và Data Acquisition
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất
Chọn số lượng cần mua
Hàng chuẩn chính hãng
Hàng chuẩn chính hãng
Hàng chuẩn chính hãng

IBOX-401 – Industrial PC Compact 4–5 LAN Với PCIe x16 / PCI Cho Energy & Data Acquisition

IBOX-401 là máy tính công nghiệp dạng compact của TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các ứng dụng Energy & Power, PV / Energy Storage và Data Acquisition. Sản phẩm tập trung vào hiệu năng xử lý cao, nhiều cổng mạng và khả năng mở rộng card PCIe / PCI trong một chassis nhỏ gọn.

Theo catalogue, IBOX-401 hỗ trợ nền tảng Intel Core từ Gen 4 đến Gen 13, có 4–5 cổng LAN, 6 cổng COM theo nhiều chuẩn, nhiều lựa chọn storage, 8 GPIO, TPM 2.0 và hai phương án khe mở rộng PCIe/PCI. Thiết bị sử dụng nguồn AC 220V.

Model IBOX-401
Thương hiệu TP-IPC / TOLANG
Loại Compact Multi-LAN Industrial PC With Expansion Slots
CPU Platform Intel SoC Gen 4 / Gen 6–9 / Gen 12–13
RAM DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 16GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng
LAN 4 × Intel i211 hoặc 1 × Intel i219 + 4 × Intel i211
Serial 2 × RS232/422/485 + 2 × RS232 + 2 × TTL
Storage SATA 2.0 / SATA 3.0 / mSATA / M.2 NVMe-SATA tùy nền tảng
Expansion PCIe x16 + PCI / PCIe x1 tùy option
GPIO 8 GPIO nội bộ
TPM Hỗ trợ TPM 2.0; cách tích hợp phụ thuộc thế hệ CPU
Nguồn AC 220V
Kích thước 152.6 × 260 × 241 mm
Ứng dụng Energy & Power / PV Energy Storage / Data Acquisition
Giá Liên hệ

Đặc Điểm Nổi Bật

  • Industrial PC compact hiệu năng cao.
  • Hỗ trợ Intel Core từ Gen 4 đến Gen 13 theo catalogue.
  • Sử dụng desktop processor theo phần giới thiệu sản phẩm.
  • 4–5 cổng mạng tùy nền tảng.
  • 5 LAN ở nền tảng tương ứng gồm 1 Intel i219 + 4 Intel i211.
  • 4 Intel i211 có thể tùy biến PoE theo catalogue.
  • 6 cổng COM theo nhiều chuẩn RS232 / RS422 / RS485 / TTL.
  • Hỗ trợ TPM 2.0.
  • Hỗ trợ nhiều ổ lưu trữ SATA / mSATA / M.2.
  • Hỗ trợ 2–3 khe mở rộng theo phần giới thiệu sản phẩm.
  • Front-mounted status monitoring module theo catalogue.
  • Thiết kế hai cửa giúp bảo trì thuận tiện.
  • Có thể lắp theo chiều đứng hoặc nằm ngang tùy không gian.
  • Thiết kế compact, vỏ panel hợp kim nhôm.

Nền Tảng CPU & RAM

Bảng thông số chi tiết chia IBOX-401 thành ba nhóm nền tảng.

Nền tảng TDP theo catalogue RAM Dung lượng tối đa
Intel SoC Gen 4 Tối đa 84W 2 × SO-DIMM DDR3L 1333 / 1600MHz 16GB
Intel SoC Gen 6–9 Tối đa 95W 2 × SO-DIMM DDR4 2133 / 2400MHz 32GB
Intel SoC Gen 12–13 Tối đa 253W 2 × SO-DIMM DDR4 3200MHz 64GB
Catalogue vừa sử dụng thuật ngữ “Intel SoC”, vừa mô tả model này dùng “desktop processor”. HTML này giữ nguyên cách diễn đạt của tài liệu nguồn thay vì tự điều chỉnh thuật ngữ kỹ thuật.

4–5 Cổng Intel LAN

Số lượng và controller mạng thay đổi theo nền tảng.

Nền tảng Cấu hình LAN theo catalogue Ghi chú
Gen 4 4 × Intel i211 Gigabit Ethernet 4 LAN
Gen 6–9 / Gen 12–13 1 × Intel i219 + 4 × Intel i211 Gigabit Ethernet 4 × i211 có thể tùy biến PoE
Ứng dụng mạng tiêu biểu:
LAN1 → SCADA / Server
LAN2 → PLC Network
LAN3 → Power Meter / Gateway
LAN4 → Local Network
LAN5 → Backup / Dedicated Device

6 Cổng COM Nhiều Chuẩn

IBOX-401 có 6 kênh serial theo ba nhóm giao tiếp khác nhau.

Cổng Chuẩn Ghi chú
COM1–COM2 RS232 / RS422 / RS485 2 cổng đa chuẩn
COM3–COM4 RS232 2 cổng RS232
COM5–COM6 TTL Đưa ra qua card holder ngoài theo catalogue

Storage Linh Hoạt

Cấu hình lưu trữ thay đổi đáng kể giữa các nền tảng.

Nền tảng SATA SSD / M.2
Gen 4 1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s 1 × mSATA 3.0, tới 6Gbps
Gen 6–9 1 × SATA 2.0, 3Gb/s + 2 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s 1 × mSATA 3.0, tới 6Gbps
Gen 12–13 2 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s 1 × M.2 2280 M-key, hỗ trợ PCIe 3.0 x2 NVMe / SATA

Khe Mở Rộng PCIe / PCI

Catalogue ghi có hai cấu hình expansion lựa chọn.

Option Cấu hình khe
Option 1 1 × PCIe 3.0 x16 + 2 × PCI
Option 2 1 × PCIe 3.0 x16 + 1 × PCIe 3.0 x1
Hai cấu hình expansion ở trên là hai lựa chọn thay thế nhau. Phần giới thiệu mô tả model có thể chọn phiên bản 2–3 slot, nhưng bảng chi tiết chỉ liệt kê hai tổ hợp ở trên.

TPM 2.0 & GPIO

  • Hỗ trợ TPM 2.0.
  • Gen 4 và Gen 6–9: catalogue ghi TPM 2.0 mặc định không onboard.
  • Gen 12: catalogue ghi TPM 2.0 onboard.
  • 8 GPIO nội bộ.
  • 1 Remote Switch, terminal 2-pin, pitch 3.81mm.

Front Status Monitoring Module

Phần giới thiệu sản phẩm mô tả module theo dõi trạng thái được đặt ở phía trước, hỗ trợ giám sát:

  • CPU.
  • Fan.
  • Temperature.
  • Voltage.

Đây là thông tin được nêu ở phần giới thiệu sản phẩm; bảng chi tiết không cung cấp thêm giao thức hoặc thông số của module giám sát.

USB

Nền tảng USB ngoài USB nội bộ
Gen 4 2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 4 × USB 2.0
Gen 6–13 4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 2 × USB 2.0

HDMI + VGA

Video Output Độ phân giải theo catalogue
HDMI 4096 × 2304 @ 24Hz
VGA 1920 × 1200 @ 60Hz

Audio

  • 1 × MIC.
  • 1 × SPK.
  • Gen 4 / Gen 6–9: ALC662, 6-channel HD Audio.
  • Gen 12–13: Realtek ALC897, 7.1-channel HD Audio.
  • Hỗ trợ Line-Out / MIC theo catalogue.

Mini-PCIe Expansion

IBOX-401 có 1 full-size Mini-PCIe hỗ trợ PCIe + USB 2.0. Catalogue mô tả có thể mở rộng:

  • CAN.
  • Additional LAN.
  • Additional Serial.
  • 4G.
  • Wi-Fi.
Full-size Mini-PCIe và mSATA là hai lựa chọn thay thế nhau theo catalogue ở cấu hình tương ứng.

Nguồn AC 220V

Power Input: AC 220V

Thiết Kế Compact Hai Cửa

  • Aluminum alloy front panel.
  • Dual-door design.
  • Compact structure.
  • Thuận tiện bảo trì.
  • Có thể lắp đứng hoặc nằm ngang theo yêu cầu không gian.

Kích thước sản phẩm: 152.6 × 260 × 241 mm. Khối lượng khoảng 4.9kg, phụ thuộc cấu hình thực tế.

Ứng Dụng

  • Energy & Power.
  • PV / Energy Storage.
  • Data Acquisition.
  • SCADA System.
  • Industrial Gateway.
  • Power Monitoring.
  • Industrial Networking.
  • Expansion Card Application.
  • Smart Factory.
Meter / PLC / Inverter / Sensor → IBOX-401 → Data Processing / Expansion Card → SCADA / Server / MES

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số IBOX-401
Operating System Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT
CPU Platform Intel SoC Gen 4 / Gen 6–9 / Gen 12–13
TDP Tối đa 84W / 95W / 253W tùy nền tảng
RAM DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 16GB / 32GB / 64GB
Storage SATA 2.0 / SATA 3.0 / mSATA / M.2 2280 NVMe-SATA tùy nền tảng
COM1–2 2 × RS232 / RS422 / RS485
COM3–4 2 × RS232
COM5–6 2 × TTL
LAN – Gen 4 4 × Intel i211 Gigabit Ethernet
LAN – Gen 6–13 1 × Intel i219 + 4 × Intel i211 Gigabit Ethernet
PoE Option 4 × Intel i211 có thể tùy biến PoE
USB – Gen 4 2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 4 × internal USB 2.0
USB – Gen 6–13 4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 2 × internal USB 2.0
Video 1 × HDMI 4096×2304@24Hz + 1 × VGA 1920×1200@60Hz
Audio MIC + SPK; ALC662 hoặc Realtek ALC897 tùy nền tảng
TPM TPM 2.0; cách tích hợp phụ thuộc nền tảng
GPIO 8 GPIO nội bộ
Remote Switch 1 × 2-pin terminal, pitch 3.81mm
Expansion Option 1 1 × PCIe 3.0 x16 + 2 × PCI
Expansion Option 2 1 × PCIe 3.0 x16 + 1 × PCIe 3.0 x1
Mini-PCIe 1 × Full-size Mini-PCIe, PCIe + USB 2.0; dùng chung option với mSATA
Power AC 220V
Working Temperature -10 ~ 60°C
Storage Temperature -40 ~ 85°C
Relative Humidity 40°C @ 95%, không ngưng tụ
Dimensions 152.6 × 260 × 241 mm (W × H × D)
Net Weight Khoảng 4.9kg, phụ thuộc cấu hình thực tế
Structure Aluminum Alloy Panel / Dual-Door Design / Compact Structure

Cách Lựa Chọn Cấu Hình

Khi cần nhiều cổng mạng

Gen 4 có 4 LAN, trong khi các nền tảng còn lại trong bảng có 5 LAN với 1 Intel i219 + 4 Intel i211.

Khi cần card đồ họa / card mở rộng x16

Có thể chọn option PCIe 3.0 x16 kết hợp 2 PCI hoặc PCIe 3.0 x16 kết hợp 1 PCIe x1.

Khi cần nhiều storage

Các nền tảng mới hơn hỗ trợ nhiều SATA và M.2 hơn, nhưng cấu hình storage thay đổi đáng kể theo thế hệ CPU.

Khi cần 4G / Wi-Fi

Full-size Mini-PCIe hỗ trợ nhiều module mở rộng, nhưng catalogue ghi khe này và mSATA là lựa chọn thay thế nhau.

Câu Hỏi Thường Gặp

IBOX-401 hỗ trợ CPU thế hệ nào? Catalogue ghi Intel Core Gen 4–13; bảng chi tiết chia thành Gen 4, Gen 6–9 và Gen 12–13.
Có bao nhiêu cổng LAN? Tùy nền tảng có 4 hoặc 5 cổng LAN.
Có PoE không? Catalogue ghi 4 cổng Intel i211 có thể tùy biến PoE.
Có bao nhiêu cổng COM? Có tổng cộng 6 COM: 2 RS232/422/485, 2 RS232 và 2 TTL.
Có TPM 2.0 không? Có. Cách tích hợp TPM 2.0 phụ thuộc thế hệ nền tảng theo catalogue.
Có PCIe x16 không? Có. Cả hai option expansion đều có 1 PCIe 3.0 x16.
Nguồn cấp là bao nhiêu? AC 220V.
Model này phù hợp ứng dụng nào? Energy & Power, PV / Energy Storage và Data Acquisition là các nhóm ứng dụng được catalogue đề xuất.

Kết Luận

IBOX-401 là Industrial PC compact hướng tới các hệ thống cần hiệu năng cao, nhiều cổng mạng và khả năng mở rộng card PCIe / PCI.

Với Intel Core Gen 4–13, 4–5 LAN, 6 COM, nhiều lựa chọn storage, TPM 2.0, GPIO, PCIe x16 và nguồn AC 220V, model này phù hợp cho hệ thống năng lượng, PV / Energy Storage, SCADA và các ứng dụng Data Acquisition trong công nghiệp.

Lưu ý kỹ thuật: Cấu hình CPU, RAM, LAN, storage, USB, audio và TPM thay đổi theo thế hệ nền tảng. Ngoài ra Mini-PCIe và mSATA là lựa chọn thay thế nhau theo catalogue ở cấu hình tương ứng.
Nội dung Chính sách mua hàng
Đầy đủ CO, CQ
Hỗ trợ tận tâm, chuyên nghiệp
Tối ưu công năng và chi phí
Bảo hành 12 - 24 tháng
Nhanh chóng, an toàn, đơn giản
Chúng tôi cung cấp thiết bị tự động hóa chính hãng và giải pháp thiết kế, chế tạo máy theo yêu cầu, đồng hành cũng doanh nghiệp phát triển bền vững
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Số nhà 42, ngách 17, TDP. Phúc Long, P. Nếnh, Thành Phố Bắc Ninh
© 2026 AUTOTECH. All rights reserved.