IBOX-401 – Industrial PC Compact 4–5 LAN Với PCIe x16 / PCI Cho Energy & Data Acquisition
IBOX-401 là máy tính công nghiệp dạng compact của TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các ứng dụng Energy & Power, PV / Energy Storage và Data Acquisition. Sản phẩm tập trung vào hiệu năng xử lý cao, nhiều cổng mạng và khả năng mở rộng card PCIe / PCI trong một chassis nhỏ gọn.
Theo catalogue, IBOX-401 hỗ trợ nền tảng Intel Core từ Gen 4 đến Gen 13, có 4–5 cổng LAN, 6 cổng COM theo nhiều chuẩn, nhiều lựa chọn storage, 8 GPIO, TPM 2.0 và hai phương án khe mở rộng PCIe/PCI. Thiết bị sử dụng nguồn AC 220V.
| Model |
IBOX-401 |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Compact Multi-LAN Industrial PC With Expansion Slots |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4 / Gen 6–9 / Gen 12–13 |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 16GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng |
| LAN |
4 × Intel i211 hoặc 1 × Intel i219 + 4 × Intel i211 |
| Serial |
2 × RS232/422/485 + 2 × RS232 + 2 × TTL |
| Storage |
SATA 2.0 / SATA 3.0 / mSATA / M.2 NVMe-SATA tùy nền tảng |
| Expansion |
PCIe x16 + PCI / PCIe x1 tùy option |
| GPIO |
8 GPIO nội bộ |
| TPM |
Hỗ trợ TPM 2.0; cách tích hợp phụ thuộc thế hệ CPU |
| Nguồn |
AC 220V |
| Kích thước |
152.6 × 260 × 241 mm |
| Ứng dụng |
Energy & Power / PV Energy Storage / Data Acquisition |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- Industrial PC compact hiệu năng cao.
- Hỗ trợ Intel Core từ Gen 4 đến Gen 13 theo catalogue.
- Sử dụng desktop processor theo phần giới thiệu sản phẩm.
- 4–5 cổng mạng tùy nền tảng.
- 5 LAN ở nền tảng tương ứng gồm 1 Intel i219 + 4 Intel i211.
- 4 Intel i211 có thể tùy biến PoE theo catalogue.
- 6 cổng COM theo nhiều chuẩn RS232 / RS422 / RS485 / TTL.
- Hỗ trợ TPM 2.0.
- Hỗ trợ nhiều ổ lưu trữ SATA / mSATA / M.2.
- Hỗ trợ 2–3 khe mở rộng theo phần giới thiệu sản phẩm.
- Front-mounted status monitoring module theo catalogue.
- Thiết kế hai cửa giúp bảo trì thuận tiện.
- Có thể lắp theo chiều đứng hoặc nằm ngang tùy không gian.
- Thiết kế compact, vỏ panel hợp kim nhôm.
Nền Tảng CPU & RAM
Bảng thông số chi tiết chia IBOX-401 thành ba nhóm nền tảng.
| Nền tảng |
TDP theo catalogue |
RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel SoC Gen 4 |
Tối đa 84W |
2 × SO-DIMM DDR3L 1333 / 1600MHz |
16GB |
| Intel SoC Gen 6–9 |
Tối đa 95W |
2 × SO-DIMM DDR4 2133 / 2400MHz |
32GB |
| Intel SoC Gen 12–13 |
Tối đa 253W |
2 × SO-DIMM DDR4 3200MHz |
64GB |
Catalogue vừa sử dụng thuật ngữ “Intel SoC”, vừa mô tả model này dùng “desktop processor”. HTML này giữ nguyên cách diễn đạt của tài liệu nguồn thay vì tự điều chỉnh thuật ngữ kỹ thuật.
4–5 Cổng Intel LAN
Số lượng và controller mạng thay đổi theo nền tảng.
| Nền tảng |
Cấu hình LAN theo catalogue |
Ghi chú |
| Gen 4 |
4 × Intel i211 Gigabit Ethernet |
4 LAN |
| Gen 6–9 / Gen 12–13 |
1 × Intel i219 + 4 × Intel i211 Gigabit Ethernet |
4 × i211 có thể tùy biến PoE |
Ứng dụng mạng tiêu biểu:
LAN1 → SCADA / Server
LAN2 → PLC Network
LAN3 → Power Meter / Gateway
LAN4 → Local Network
LAN5 → Backup / Dedicated Device
6 Cổng COM Nhiều Chuẩn
IBOX-401 có 6 kênh serial theo ba nhóm giao tiếp khác nhau.
| Cổng |
Chuẩn |
Ghi chú |
| COM1–COM2 |
RS232 / RS422 / RS485 |
2 cổng đa chuẩn |
| COM3–COM4 |
RS232 |
2 cổng RS232 |
| COM5–COM6 |
TTL |
Đưa ra qua card holder ngoài theo catalogue |
Storage Linh Hoạt
Cấu hình lưu trữ thay đổi đáng kể giữa các nền tảng.
| Nền tảng |
SATA |
SSD / M.2 |
| Gen 4 |
1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s |
1 × mSATA 3.0, tới 6Gbps |
| Gen 6–9 |
1 × SATA 2.0, 3Gb/s + 2 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s |
1 × mSATA 3.0, tới 6Gbps |
| Gen 12–13 |
2 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s |
1 × M.2 2280 M-key, hỗ trợ PCIe 3.0 x2 NVMe / SATA |
Khe Mở Rộng PCIe / PCI
Catalogue ghi có hai cấu hình expansion lựa chọn.
| Option |
Cấu hình khe |
| Option 1 |
1 × PCIe 3.0 x16 + 2 × PCI |
| Option 2 |
1 × PCIe 3.0 x16 + 1 × PCIe 3.0 x1 |
Hai cấu hình expansion ở trên là hai lựa chọn thay thế nhau. Phần giới thiệu mô tả model có thể chọn phiên bản 2–3 slot, nhưng bảng chi tiết chỉ liệt kê hai tổ hợp ở trên.
TPM 2.0 & GPIO
- Hỗ trợ TPM 2.0.
- Gen 4 và Gen 6–9: catalogue ghi TPM 2.0 mặc định không onboard.
- Gen 12: catalogue ghi TPM 2.0 onboard.
- 8 GPIO nội bộ.
- 1 Remote Switch, terminal 2-pin, pitch 3.81mm.
Front Status Monitoring Module
Phần giới thiệu sản phẩm mô tả module theo dõi trạng thái được đặt ở phía trước, hỗ trợ giám sát:
- CPU.
- Fan.
- Temperature.
- Voltage.
Đây là thông tin được nêu ở phần giới thiệu sản phẩm; bảng chi tiết không cung cấp thêm giao thức hoặc thông số của module giám sát.
USB
| Nền tảng |
USB ngoài |
USB nội bộ |
| Gen 4 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 |
4 × USB 2.0 |
| Gen 6–13 |
4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 |
2 × USB 2.0 |
HDMI + VGA
| Video Output |
Độ phân giải theo catalogue |
| HDMI |
4096 × 2304 @ 24Hz |
| VGA |
1920 × 1200 @ 60Hz |
Audio
- 1 × MIC.
- 1 × SPK.
- Gen 4 / Gen 6–9: ALC662, 6-channel HD Audio.
- Gen 12–13: Realtek ALC897, 7.1-channel HD Audio.
- Hỗ trợ Line-Out / MIC theo catalogue.
Mini-PCIe Expansion
IBOX-401 có 1 full-size Mini-PCIe hỗ trợ PCIe + USB 2.0. Catalogue mô tả có thể mở rộng:
- CAN.
- Additional LAN.
- Additional Serial.
- 4G.
- Wi-Fi.
Full-size Mini-PCIe và mSATA là hai lựa chọn thay thế nhau theo catalogue ở cấu hình tương ứng.
Nguồn AC 220V
Power Input: AC 220V
Thiết Kế Compact Hai Cửa
- Aluminum alloy front panel.
- Dual-door design.
- Compact structure.
- Thuận tiện bảo trì.
- Có thể lắp đứng hoặc nằm ngang theo yêu cầu không gian.
Kích thước sản phẩm: 152.6 × 260 × 241 mm. Khối lượng khoảng 4.9kg, phụ thuộc cấu hình thực tế.
Ứng Dụng
- Energy & Power.
- PV / Energy Storage.
- Data Acquisition.
- SCADA System.
- Industrial Gateway.
- Power Monitoring.
- Industrial Networking.
- Expansion Card Application.
- Smart Factory.
Meter / PLC / Inverter / Sensor → IBOX-401 → Data Processing / Expansion Card → SCADA / Server / MES
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-401 |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4 / Gen 6–9 / Gen 12–13 |
| TDP |
Tối đa 84W / 95W / 253W tùy nền tảng |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 16GB / 32GB / 64GB |
| Storage |
SATA 2.0 / SATA 3.0 / mSATA / M.2 2280 NVMe-SATA tùy nền tảng |
| COM1–2 |
2 × RS232 / RS422 / RS485 |
| COM3–4 |
2 × RS232 |
| COM5–6 |
2 × TTL |
| LAN – Gen 4 |
4 × Intel i211 Gigabit Ethernet |
| LAN – Gen 6–13 |
1 × Intel i219 + 4 × Intel i211 Gigabit Ethernet |
| PoE Option |
4 × Intel i211 có thể tùy biến PoE |
| USB – Gen 4 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 4 × internal USB 2.0 |
| USB – Gen 6–13 |
4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 2 × internal USB 2.0 |
| Video |
1 × HDMI 4096×2304@24Hz + 1 × VGA 1920×1200@60Hz |
| Audio |
MIC + SPK; ALC662 hoặc Realtek ALC897 tùy nền tảng |
| TPM |
TPM 2.0; cách tích hợp phụ thuộc nền tảng |
| GPIO |
8 GPIO nội bộ |
| Remote Switch |
1 × 2-pin terminal, pitch 3.81mm |
| Expansion Option 1 |
1 × PCIe 3.0 x16 + 2 × PCI |
| Expansion Option 2 |
1 × PCIe 3.0 x16 + 1 × PCIe 3.0 x1 |
| Mini-PCIe |
1 × Full-size Mini-PCIe, PCIe + USB 2.0; dùng chung option với mSATA |
| Power |
AC 220V |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
152.6 × 260 × 241 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 4.9kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy Panel / Dual-Door Design / Compact Structure |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Khi cần nhiều cổng mạng
Gen 4 có 4 LAN, trong khi các nền tảng còn lại trong bảng có 5 LAN với 1 Intel i219 + 4 Intel i211.
Khi cần card đồ họa / card mở rộng x16
Có thể chọn option PCIe 3.0 x16 kết hợp 2 PCI hoặc PCIe 3.0 x16 kết hợp 1 PCIe x1.
Khi cần nhiều storage
Các nền tảng mới hơn hỗ trợ nhiều SATA và M.2 hơn, nhưng cấu hình storage thay đổi đáng kể theo thế hệ CPU.
Khi cần 4G / Wi-Fi
Full-size Mini-PCIe hỗ trợ nhiều module mở rộng, nhưng catalogue ghi khe này và mSATA là lựa chọn thay thế nhau.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-401 hỗ trợ CPU thế hệ nào? Catalogue ghi Intel Core Gen 4–13; bảng chi tiết chia thành Gen 4, Gen 6–9 và Gen 12–13.
Có bao nhiêu cổng LAN? Tùy nền tảng có 4 hoặc 5 cổng LAN.
Có PoE không? Catalogue ghi 4 cổng Intel i211 có thể tùy biến PoE.
Có bao nhiêu cổng COM? Có tổng cộng 6 COM: 2 RS232/422/485, 2 RS232 và 2 TTL.
Có TPM 2.0 không? Có. Cách tích hợp TPM 2.0 phụ thuộc thế hệ nền tảng theo catalogue.
Có PCIe x16 không? Có. Cả hai option expansion đều có 1 PCIe 3.0 x16.
Nguồn cấp là bao nhiêu? AC 220V.
Model này phù hợp ứng dụng nào? Energy & Power, PV / Energy Storage và Data Acquisition là các nhóm ứng dụng được catalogue đề xuất.
Kết Luận
IBOX-401 là Industrial PC compact hướng tới các hệ thống cần hiệu năng cao, nhiều cổng mạng và khả năng mở rộng card PCIe / PCI.
Với Intel Core Gen 4–13, 4–5 LAN, 6 COM, nhiều lựa chọn storage, TPM 2.0, GPIO, PCIe x16 và nguồn AC 220V, model này phù hợp cho hệ thống năng lượng, PV / Energy Storage, SCADA và các ứng dụng Data Acquisition trong công nghiệp.
Lưu ý kỹ thuật: Cấu hình CPU, RAM, LAN, storage, USB, audio và TPM thay đổi theo thế hệ nền tảng. Ngoài ra Mini-PCIe và mSATA là lựa chọn thay thế nhau theo catalogue ở cấu hình tương ứng.