IBOX-103-2L3C – Mini Industrial PC Fanless 2 LAN / 3 COM Cho Motion Control & Edge Computing
IBOX-103-2L3C là máy tính công nghiệp mini không quạt của TP-IPC / TOLANG, được định hướng cho các ứng dụng Motion Control, Edge Computing và Machine Vision.
Thiết bị hỗ trợ nhiều nền tảng CPU từ Intel Celeron J1900, Intel SoC thế hệ 8 đến Intel SoC thế hệ 11, tích hợp 2 cổng Gigabit LAN, 3 cổng RS232/RS485, 8-bit GPIO, 4G/5G, Wi-Fi/Bluetooth và nguồn DC 12–28V dải rộng.
| Model |
IBOX-103-2L3C |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Mini Fanless Industrial PC |
| CPU |
Intel SoC Gen 11 / Gen 8 / Intel Celeron J1900 |
| RAM |
DDR4 / DDR3L SO-DIMM, tối đa 8GB–32GB tùy nền tảng |
| LAN |
2 × Gigabit Ethernet |
| Serial |
3 × RS232 / RS485 |
| GPIO |
8-bit GPIO, 4 Input + 4 Output |
| Storage |
M.2 2242 B-key SATA |
| Wireless |
4G / 5G + Wi-Fi / Bluetooth theo module |
| Nguồn |
DC 12–28V |
| Kích thước |
141 × 62 × 97.5 mm |
| Ứng dụng |
Motion Control / Edge Computing / Machine Vision |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- Mini Industrial PC nhỏ gọn, phù hợp không gian lắp đặt hạn chế.
- Hỗ trợ Intel SoC hiệu năng cao tới thế hệ 11.
- 2 cổng Intel Gigabit LAN hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE.
- 3 cổng RS232 / RS485 có thể chuyển đổi theo cấu hình.
- Hỗ trợ tín hiệu Remote Switch đưa ra ngoài qua terminal.
- Tích hợp 8-bit GPIO: 4 Input + 4 Output.
- Hỗ trợ mạng di động 4G / 5G.
- Hỗ trợ Wi-Fi + Bluetooth qua M.2 E-key.
- Nguồn DC 12–28V dải rộng.
- Kết cấu fanless, vỏ hợp kim nhôm, tản nhiệt thụ động 360°.
- Core board + I/O board dạng cableless giúp tăng khả năng chống rung.
- Nhiệt độ làm việc -10 ~ 60°C.
Tùy Chọn Nền Tảng CPU
Catalogue cung cấp ba nhóm nền tảng cho IBOX-103-2L3C. RAM, storage và khả năng hiển thị thay đổi theo nền tảng được lựa chọn.
| Nền tảng |
TDP |
RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel SoC Gen 11 |
Tối đa 28W |
1 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz |
32GB |
| Intel SoC Gen 8 |
Tối đa 15W |
1 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz |
16GB |
| Intel Celeron J1900 |
Tối đa 10W |
1 × DDR3L SO-DIMM, 1600MHz |
8GB |
2 Cổng Gigabit LAN
IBOX-103-2L3C tích hợp hai cổng Ethernet công nghiệp, hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE theo nền tảng.
| Cấu hình LAN |
Controller |
Tính năng |
| Intel platform |
Intel i211 + i219 |
Gigabit Ethernet, Wake-on-LAN, PXE |
| Một số phiên bản |
2 × Intel i210 |
Gigabit Ethernet |
Hai LAN cho phép tách mạng thiết bị và mạng nhà máy, hoặc sử dụng đồng thời cho PLC, camera, server, HMI hay thiết bị mạng khác.
3 Cổng RS232 / RS485
Model 2L3C tập trung mạnh hơn vào giao tiếp serial so với bản 2L2C. Hệ thống gồm hai cổng DB9 và một cổng serial đưa ra terminal.
| Cổng |
Giao tiếp |
Kiểu kết nối |
| COM1 / COM2 |
RS232 / RS485, chuyển đổi bằng jumper |
DB9 full-channel |
| COM3 |
RS232 / RS485, chuyển đổi bằng jumper |
Terminal 5-pin 2.54mm; 3 pin dùng cho COM3 |
| Remote Switch |
Tín hiệu công tắc |
2 pin còn lại trên terminal 5-pin |
Ứng dụng serial điển hình:
PLC / Barcode Scanner / Measurement Device / Servo Controller / Sensor Controller / Modbus RTU Device.
8-bit GPIO
IBOX-103-2L3C tích hợp GPIO qua terminal Phoenix, phù hợp các tín hiệu điều khiển đơn giản trong máy tự động.
| Thông số |
Giá trị |
| GPIO |
8-bit |
| Input |
4 kênh |
| Output |
4 kênh |
| Input Range |
0–5V |
| Connector |
Phoenix terminal 10-pin, 3.5mm |
Storage M.2
Catalogue ghi IBOX-103-2L3C sử dụng một khe M.2 NGFF 2242 B-key cho storage. Giao thức SATA phụ thuộc nền tảng CPU.
| Nền tảng |
Storage |
| Intel SoC mới hơn |
M.2 2242 B-key, SATA 3.0 |
| Một số nền tảng cũ |
M.2 2242 B-key, SATA 2.0 |
Hiển Thị HDMI
Thiết bị sử dụng một cổng HDMI; độ phân giải tối đa phụ thuộc nền tảng CPU.
| Nền tảng |
Độ phân giải HDMI theo catalogue |
| Intel SoC Gen 11 |
4096 × 2304 @ 60Hz |
| Intel SoC Gen 8 |
4096 × 2304 @ 24Hz |
| Intel Celeron J1900 |
1920 × 1080 @ 60Hz |
USB & Audio
Số lượng USB thay đổi theo nền tảng phần cứng.
| Nền tảng |
USB |
| Một số nền tảng mới |
2 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 |
| Một số nền tảng khác |
1 × USB 3.0 + 3 × USB 2.0 |
Audio gồm một jack Line-Out + Microphone, sử dụng codec Realtek ALC897 7.1-channel HD Audio theo catalogue.
4G / 5G, Wi-Fi & Bluetooth
Đây là một điểm đáng chú ý của IBOX-103-2L3C khi triển khai tại AGV, Edge Gateway hoặc thiết bị cần truyền dữ liệu không dây.
- 1 × M.2 3042/3052 B-key.
- 1 × Nano SIM slot.
- M.2 B-key hỗ trợ PCIe + USB 2.0.
- Catalogue ghi hỗ trợ mạng di động 4G / 5G.
- 1 × M.2 2230 E-key hỗ trợ Wi-Fi + Bluetooth.
Nguồn DC 12–28V
Thiết bị hỗ trợ nguồn DC dải rộng từ 12V đến 28V, sử dụng jack nguồn tròn có ren khóa kích thước 5.5 × 2.5mm.
Dải nguồn rộng giúp thuận tiện hơn khi tích hợp với nguồn điều khiển của thiết bị tự động hóa hoặc hệ thống di động công nghiệp.
Thiết Kế Fanless 360°
- Vỏ hợp kim nhôm.
- Fanless.
- Kết cấu kín.
- Kiến trúc modular.
- Tản nhiệt thụ động 360° bằng hợp kim nhôm.
- Core board + interface board dạng cableless.
Kích thước chỉ 141 × 62 × 97.5 mm, giúp thiết bị phù hợp với tủ điện nhỏ, AGV hoặc các máy có không gian hạn chế.
Ứng Dụng
- Motion Control.
- Edge Computing.
- Machine Vision.
- Visual Inspection.
- AGV / Mobile Robot.
- Industrial Gateway.
- PLC Data Collection.
- Barcode / Serial Device Integration.
- Automatic Machine Control.
- Smart Factory.
Sensor / PLC / Camera / Serial Device → IBOX-103-2L3C → Edge Processing → Machine / Robot / Network
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-103-2L3C |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 11 / Intel SoC Gen 8 / Intel Celeron J1900 |
| TDP |
Tối đa 28W / 15W / 10W tùy nền tảng |
| RAM |
DDR4 / DDR3L SO-DIMM, tối đa 8GB–32GB tùy nền tảng |
| Storage |
1 × M.2 NGFF 2242 B-key, SATA 3.0 hoặc SATA 2.0 tùy nền tảng |
| COM |
3 × RS232 / RS485 |
| LAN |
2 × Gigabit Ethernet |
| USB |
2 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 hoặc 1 × USB 3.0 + 3 × USB 2.0 tùy nền tảng |
| Display |
1 × HDMI, tối đa 4K tùy nền tảng |
| Audio |
Line-Out + MIC, Realtek ALC897 7.1-channel HD Audio |
| GPIO |
8-bit: 4 Input + 4 Output, input 0–5V |
| Remote Switch |
Có, qua terminal 5-pin |
| Cellular |
M.2 B-key + Nano SIM, hỗ trợ 4G / 5G |
| Wi-Fi / Bluetooth |
M.2 2230 E-key |
| Power |
DC 12–28V |
| Power Connector |
Threaded DC jack 5.5 × 2.5mm |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
141 × 62 × 97.5 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 1.2kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Modular / 360° Passive Cooling |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Chọn CPU
Intel SoC Gen 11 phù hợp khi cần hiệu năng xử lý cao hơn, trong khi J1900 phù hợp các tác vụ điều khiển và gateway đơn giản hơn.
Chọn Serial
Nếu hệ thống có nhiều scanner, PLC, measurement device hoặc controller RS485, cấu hình 3 COM là lợi thế chính của model này.
Chọn Cellular
Khi cần 4G / 5G, cần lựa chọn module M.2 B-key và SIM tương thích với băng tần mạng tại khu vực triển khai.
Chọn Wi-Fi / Bluetooth
Sử dụng module M.2 2230 E-key tương ứng khi cần mạng Wi-Fi hoặc kết nối thiết bị Bluetooth.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-103-2L3C có bao nhiêu cổng LAN? Có 2 cổng Gigabit Ethernet.
Có bao nhiêu cổng COM? Có 3 cổng RS232 / RS485.
Có GPIO không? Có. Thiết bị tích hợp 8-bit GPIO gồm 4 Input và 4 Output.
Có hỗ trợ 5G không? Có. Catalogue ghi M.2 B-key + SIM hỗ trợ 4G / 5G.
Có hỗ trợ Wi-Fi và Bluetooth không? Có thể mở rộng qua M.2 2230 E-key.
Nguồn cấp là bao nhiêu? DC 12–28V.
Có phù hợp Machine Vision không? Có. Machine Vision là một trong các nhóm ứng dụng được catalogue đề xuất.
Kích thước máy bao nhiêu? 141 × 62 × 97.5 mm.
Kết Luận
IBOX-103-2L3C là Mini Industrial PC fanless nhỏ gọn, tập trung vào khả năng kết nối serial, mạng công nghiệp và kết nối không dây.
Với 2 Gigabit LAN, 3 RS232/RS485, 8-bit GPIO, 4G/5G, Wi-Fi/Bluetooth, nguồn DC 12–28V và thiết kế fanless, sản phẩm phù hợp cho Motion Control, Edge Computing, Machine Vision, AGV và các hệ thống Automation cần IPC nhỏ gọn.
Lưu ý: RAM, USB, độ phân giải HDMI, storage protocol và một số controller LAN thay đổi theo nền tảng CPU. Cần xác nhận chính xác cấu hình CPU và option trước khi đặt hàng.