IBOX-105V3-8L2C6P – Industrial PC Fanless 8 LAN / 6 PoE Cho Machine Vision & Automation
IBOX-105V3-8L2C6P là máy tính công nghiệp fanless hiệu năng cao thuộc dòng TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các hệ thống cần nhiều cổng mạng tốc độ cao, camera PoE và kết nối công nghiệp ổn định.
Theo bảng thông số chi tiết trong catalogue, model hỗ trợ Intel Core SoC Gen 8 và Gen 11, tích hợp tổng cộng 8 cổng LAN, trong đó 6 cổng sử dụng Intel i226 2.5G và hỗ trợ PoE IEEE 802.3af. Sản phẩm còn có 1–2 cổng RS232/RS485, 8 GPIO, dual storage, 3G/4G và nguồn DC 9–36V.
| Model |
IBOX-105V3-8L2C6P |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Multi-LAN / Multi-PoE Embedded Fanless Industrial PC |
| CPU Platform |
Intel Core SoC Gen 8 / Gen 11 theo bảng chi tiết |
| RAM |
DDR4 SO-DIMM, tối đa 32GB / 64GB tùy nền tảng |
| LAN |
8 cổng mạng tổng cộng |
| PoE |
6 × Intel i226 2.5G, PoE IEEE 802.3af |
| Serial |
RJ45 version: 2 × RS232/RS485; M12 version: 1 × RS232/RS485 + 1 × RS232 nội bộ |
| GPIO |
8 GPIO, hỗ trợ DC 3V / 5V; tùy chọn DI/DO cách ly |
| Storage |
2.5" SATA + mSATA |
| Wireless |
3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM |
| Nguồn |
DC 9–36V |
| Kích thước |
192 × 67 × 189.5 mm |
| Ứng dụng |
Machine Vision / Multi-Camera / Automation / Data Acquisition |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- 8 cổng Intel Ethernet trong một chassis fanless nhỏ gọn.
- 6 cổng Intel i226 2.5G hỗ trợ PoE IEEE 802.3af.
- Hỗ trợ phiên bản đầu nối RJ45 hoặc M12 cho 6 cổng PoE.
- Phù hợp hệ thống nhiều camera Machine Vision.
- RJ45 LAN version hỗ trợ 2 RS232/RS485.
- M12 LAN version hỗ trợ 1 RS232/RS485 ngoài + 1 RS232 nội bộ.
- Pin 9 của COM trên bản RJ45 hỗ trợ cấp nguồn 5V / 12V.
- 8 GPIO, tùy chọn module DI/DO cách ly quang DC 5–24V / 2A.
- Hỗ trợ Remote Switch, Auto Power On và PS/2.
- Dual storage: 2.5" SATA + mSATA.
- Hỗ trợ HDMI + VGA.
- Hỗ trợ 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM.
- Nguồn DC 9–36V dải rộng.
- Vỏ hợp kim nhôm, fanless, enclosed, cableless, modular, tản nhiệt thụ động 360°.
Nền Tảng CPU & RAM
Bảng thông số chi tiết của model này liệt kê hai nhóm CPU: Intel Core SoC Gen 8 và Intel Core SoC Gen 11.
| Nền tảng |
TDP |
RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel Core SoC Gen 8 |
15W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz |
32GB |
| Intel Core SoC Gen 11 |
12–28W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz |
64GB |
Phần giới thiệu của catalogue ghi sản phẩm sử dụng Intel Core SoC Gen 4–11, trong khi bảng thông số chi tiết của trang này chỉ liệt kê Gen 8 và Gen 11. Nội dung HTML ưu tiên bảng chi tiết và giữ ghi chú này để tránh suy rộng sang các nền tảng không được liệt kê cụ thể.
8 LAN – 6 PoE 2.5G
IBOX-105V3-8L2C6P nổi bật với tổng cộng 8 cổng Ethernet. Sáu cổng chuyên dụng dùng Intel i226 2.5G và hỗ trợ PoE IEEE 802.3af, phù hợp cho camera công nghiệp dùng Ethernet / PoE.
| Nhóm LAN |
Gen 8 |
Gen 11 |
Tính năng |
| LAN thường |
2 × Intel i210 Gigabit |
2 × Intel i225V 2.5G |
Wake-on-LAN / PXE |
| PoE LAN |
6 × Intel i226 2.5G |
PoE IEEE 802.3af; tùy chọn RJ45 / M12 |
Ví dụ hệ thống Vision nhiều camera:
PoE1 → Camera 1
PoE2 → Camera 2
PoE3 → Camera 3
PoE4 → Camera 4
PoE5 → Camera 5
PoE6 → Camera 6
LAN7 → PLC / Robot
LAN8 → Factory Network / Server
6 × PoE Camera → IBOX-105V3-8L2C6P → Vision Processing → PLC / Robot / Server
Tùy Chọn RJ45 / M12
Catalogue cung cấp hai phương án front panel: phiên bản cổng mạng RJ45 và phiên bản M12. M12 phù hợp hơn với các môi trường yêu cầu độ chắc chắn đầu nối cao.
| Phiên bản |
Serial |
Đặc điểm |
| RJ45 Network Version |
2 × RS232 / RS485, DB9 + RJ45 connector |
Pin 9 hỗ trợ 5V / 12V |
| M12 Network Version |
1 × RS232 / RS485 ngoài + 1 × RS232 header nội bộ |
PoE network có thể dùng M12 |
RS232 / RS485
Serial hỗ trợ chuyển đổi RS232 / RS485 bằng jumper. Số lượng cổng ngoài phụ thuộc phiên bản đầu nối mạng được lựa chọn.
Không nên mô tả chung model này là “2 COM ngoài” cho mọi cấu hình, vì catalogue phân biệt rõ phiên bản RJ45 và phiên bản M12.
8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn
| Thông số |
Cấu hình |
| GPIO |
8 kênh |
| Signal Level |
DC 3V / 5V |
| Connector |
12-pin, pitch 3.81mm |
| DI/DO Option |
Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
Dùng 2 pin trong terminal 12-pin |
| Auto Power On |
Có |
| PS/2 |
1 cổng |
Dual Storage
- 1 × 2.5" SATA 3.0, tốc độ tới 6Gb/s.
- 1 × mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.
Dual storage phù hợp khi hệ thống cần tách ổ hệ điều hành và ổ lưu dữ liệu hoặc ảnh kiểm tra.
USB
| Nền tảng |
USB |
| Gen 8 |
4 × USB 3.0 + 3 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 11 |
2 × USB 3.0 + 5 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
HDMI + VGA
| Nền tảng |
HDMI |
VGA |
| Gen 8 |
4096 × 2304 @ 24Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 11 |
4096 × 2304 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
Phần giới thiệu catalogue mô tả hỗ trợ lưu trữ hai ổ và xuất hình ảnh HD đồng bộ / bất đồng bộ.
Audio
- 1 × MIC.
- 1 × SPK.
- Gen 8: Realtek ALC662, 6-channel HD Audio.
- Gen 11: Realtek ALC897, 7.1-channel HD Audio.
3G / 4G & Expansion
IBOX-105V3-8L2C6P sử dụng full-size Mini-PCIe kết hợp SIM slot cho kết nối 3G / 4G.
| Khe |
Tín hiệu |
Ứng dụng |
| Full-size Mini-PCIe |
PCIe + USB 2.0 |
3G / 4G hoặc module mở rộng tương thích |
| SIM |
External SIM slot |
Kết nối Mini-PCIe |
Catalogue ghi tín hiệu PCIe của Mini-PCIe dùng chung với 1 cổng LAN. Nếu sử dụng module Mini-PCIe cần đường PCIe, nên xác nhận cổng LAN nào bị chia sẻ trên cấu hình thực tế.
Nguồn DC 9–36V
Power Input: DC 9–36V
Connector 1: Phoenix terminal 3-pin, pitch 5.08mm
Connector 2: DC round jack 5.5 × 2.5mm
Thiết Kế Fanless 360°
- Aluminum Alloy.
- Fanless.
- Enclosed Design.
- Cableless Internal Design.
- Modular Architecture.
- 360° Aluminum Passive Cooling.
- Tương thích module / expansion card theo cấu hình.
Kích thước thiết bị: 192 × 67 × 189.5 mm. Khối lượng khoảng 2.5kg, phụ thuộc cấu hình cuối.
Ứng Dụng
- Machine Vision.
- Multi-Camera Inspection.
- AOI.
- Robot Vision.
- Industrial Automation.
- Data Acquisition.
- Edge Computing.
- High-Reliability Equipment.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-105V3-8L2C6P |
| Operating System |
Windows 7 x64 / Windows 10 (1809+) / Windows 11 / Linux kernel 5.16+ / WES 7 / Windows 10 IoT |
| CPU Platform |
Intel Core SoC Gen 8 / Gen 11 theo bảng chi tiết |
| TDP |
15W / 12–28W |
| RAM |
2 × DDR4 SO-DIMM; tối đa 32GB / 64GB tùy nền tảng |
| SATA |
1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s |
| mSATA |
1 × mSATA 3.0, 6Gbps |
| COM – RJ45 Version |
2 × RS232 / RS485, jumper selectable; DB9 + RJ45; pin 9 hỗ trợ 5V / 12V |
| COM – M12 Version |
1 × RS232 / RS485 ngoài + 1 × RS232 internal header |
| LAN – Gen 8 |
2 × Intel i210 Gigabit Ethernet |
| LAN – Gen 11 |
2 × Intel i225V 2.5G Ethernet |
| PoE LAN |
6 × Intel i226 2.5G, PoE IEEE 802.3af, tùy chọn RJ45 / M12 |
| USB – Gen 8 |
4 × USB 3.0 + 3 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 internal |
| USB – Gen 11 |
2 × USB 3.0 + 5 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 internal |
| Video |
HDMI + VGA |
| Audio |
MIC + SPK; ALC662 / ALC897 tùy nền tảng |
| SIM |
External SIM slot kết nối Mini-PCIe |
| Cellular |
3G / 4G |
| GPIO |
8 GPIO, DC 3V / 5V |
| Isolated I/O Option |
DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
2 pin trong terminal 12-pin |
| Auto Power On |
Có |
| PS/2 |
1 cổng |
| Expansion |
1 × Full-size Mini-PCIe + SIM |
| Shared Resource |
PCIe signal của Mini-PCIe dùng chung với 1 LAN |
| Power |
DC 9–36V |
| Power Connector |
3-pin Phoenix 5.08mm + DC jack 5.5 × 2.5mm |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
192 × 67 × 189.5 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 2.5kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Khi cần nhiều camera PoE
Sáu cổng PoE 2.5G phù hợp với hệ thống nhiều camera Ethernet, đặc biệt khi cần băng thông cao hơn Gigabit truyền thống.
Khi cần đầu nối M12
Chọn phiên bản M12 cho môi trường cần kết nối chắc chắn hơn. Cần lưu ý cấu hình serial của bản M12 khác bản RJ45.
Khi cần Mini-PCIe
Mini-PCIe hỗ trợ PCIe + USB2.0 nhưng tín hiệu PCIe dùng chung với một LAN, vì vậy cần xác nhận tài nguyên trước khi đặt hàng.
Khi cần I/O cách ly
Có thể lựa chọn module DI/DO cách ly quang DC 5–24V / 2A thay cho GPIO logic tiêu chuẩn.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-105V3-8L2C6P có bao nhiêu cổng LAN? Có tổng cộng 8 cổng Ethernet.
Có bao nhiêu cổng PoE? Có 6 cổng Intel i226 2.5G hỗ trợ PoE IEEE 802.3af.
Có bản M12 không? Có. Catalogue ghi 6 cổng PoE có thể chọn phiên bản RJ45 hoặc M12.
Có bao nhiêu COM? Bản RJ45 có 2 RS232/RS485; bản M12 có 1 RS232/RS485 ngoài và 1 RS232 nội bộ.
Có hỗ trợ 5G không? Catalogue trang này chỉ xác nhận 3G / 4G qua Mini-PCIe + SIM, không ghi 5G.
Có GPIO không? Có 8 GPIO và tùy chọn DI/DO cách ly quang.
Nguồn cấp là bao nhiêu? DC 9–36V.
Kích thước máy bao nhiêu? 192 × 67 × 189.5 mm.
Kết Luận
IBOX-105V3-8L2C6P là Industrial PC fanless tập trung mạnh vào hệ thống mạng nhiều camera, với tổng cộng 8 LAN và 6 PoE 2.5G.
Với Intel Core SoC Gen 8 / Gen 11, 6 cổng PoE Intel i226, tùy chọn RJ45 / M12, 1–2 serial, 8 GPIO, dual storage và nguồn DC 9–36V, sản phẩm phù hợp cho Machine Vision, AOI và các hệ thống Automation cần nhiều kết nối Ethernet công nghiệp.
Lưu ý kỹ thuật: Catalogue có khác biệt giữa phần giới thiệu “Intel Core Gen 4–11” và bảng chi tiết chỉ liệt kê Gen 8 / Gen 11. Ngoài ra cấu hình serial thay đổi theo phiên bản RJ45 / M12, và Mini-PCIe dùng chung tài nguyên PCIe với một cổng LAN.