IBOX-105V2-4PG – Industrial PC Machine Vision Tích Hợp 4 Kênh Điều Khiển Nguồn Sáng
IBOX-105V2-4PG là máy tính công nghiệp mini fanless chuyên dụng cho Machine Vision, Motion Control và Data Acquisition. Điểm khác biệt lớn nhất của model này là tích hợp trực tiếp 4 kênh điều khiển nguồn sáng 12V / 24V cùng tín hiệu trigger ngoài, giúp giảm số lượng controller rời trong hệ thống Vision.
Thiết bị còn tích hợp 6 cổng LAN, trong đó 4 cổng PoE, 2 cổng RS232/RS485 có cách ly, 8 GPIO, dual storage, 4G/5G và nguồn DC 9–36V. Đây là cấu hình phù hợp cho AOI, camera inspection, robot vision và các máy kiểm tra hình ảnh nhiều camera.
| Model |
IBOX-105V2-4PG |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Integrated Vision Light Source I/O Mini Industrial PC |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng |
| LAN |
6 cổng mạng tổng cộng |
| PoE |
4 × Intel i211 Gigabit PoE, IEEE 802.3af |
| Light Output |
4 × DC 12V / 24V, tối đa 2A/kênh |
| Total Light Power |
Tối đa 90W |
| External Trigger |
4 kênh trigger cho nguồn sáng |
| Serial |
2 × RS232 / RS485 cách ly |
| GPIO |
8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang |
| Storage |
2.5" SATA + mSATA |
| Wireless |
4G / 5G qua M.2 B-key |
| Nguồn |
DC 9–36V |
| Kích thước |
192 × 72 × 165.43 mm |
| Ứng dụng |
Machine Vision / AOI / Motion Control / Data Acquisition |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- Industrial PC chuyên cho ngành Machine Vision.
- Tích hợp 4 kênh điều khiển nguồn sáng DC 12V / 24V.
- Mỗi kênh nguồn sáng hỗ trợ tối đa 2A.
- Tổng công suất nguồn sáng tối đa 90W.
- Tích hợp 4 tín hiệu External Trigger cho nguồn sáng.
- 6 cổng LAN tổng cộng, trong đó 4 cổng PoE IEEE 802.3af.
- 2 cổng RS232 / RS485 có cách ly nguồn và cách ly số.
- COM hỗ trợ ESD / EFT / surge protection.
- 8 GPIO, tùy chọn module DI/DO cách ly quang.
- Dual storage: 2.5" SATA + mSATA.
- Hỗ trợ 4G / 5G.
- Nguồn DC 9–36V dải rộng.
- Fanless, hợp kim nhôm, cableless và tản nhiệt thụ động 360°.
Tích Hợp Bộ Điều Khiển Nguồn Sáng Vision
IBOX-105V2-4PG tích hợp trực tiếp module điều khiển nguồn sáng, cho phép cấp nguồn và điều khiển đèn Vision mà không cần sử dụng controller nguồn sáng rời trong nhiều ứng dụng.
| Thông số |
Cấu hình |
| Số kênh nguồn sáng |
4 kênh |
| Điện áp output |
DC 12V / 24V |
| Dòng tối đa mỗi kênh |
2A |
| Tổng công suất tối đa |
90W |
| External Trigger |
4 kênh |
Camera PoE + Vision Light → IBOX-105V2-4PG → Image Processing → PLC / Robot / Machine
Kiến trúc hệ thống Vision đơn giản hơn:
Camera → PoE LAN
Light Source → Light Output 12/24V
Trigger → External Trigger Input
PLC / Robot → LAN / COM / GPIO
4 Kênh External Trigger
Bốn tín hiệu trigger ngoài cho phép đồng bộ thời điểm bật nguồn sáng với camera hoặc chu kỳ máy, hỗ trợ các hệ thống Vision cần chụp ảnh theo trigger với thời gian chính xác.
Catalogue đồng thời mô tả model hỗ trợ soft trigger và external trigger ở phần tính năng sản phẩm.
6 LAN – 4 PoE
Hệ thống có tổng cộng 6 cổng mạng, trong đó 4 cổng sử dụng Intel i211 và hỗ trợ cấp nguồn PoE.
| Nhóm LAN |
Cấu hình |
Ghi chú |
| PoE LAN |
4 × Intel i211 Gigabit Ethernet |
PoE IEEE 802.3af |
| Additional LAN – Gen 4–8 |
2 × Intel i210 Gigabit |
Wake-on-LAN / PXE |
| Additional LAN – Gen 11 |
2 × Intel i225V 2.5G |
Wake-on-LAN / PXE |
Ví dụ hệ thống 4 camera:
PoE1 → Camera 1
PoE2 → Camera 2
PoE3 → Camera 3
PoE4 → Camera 4
LAN5 → PLC / Robot
LAN6 → Factory Network
2 Cổng RS232 / RS485 Có Cách Ly
Hai cổng COM ngoài hỗ trợ chuyển đổi RS232 / RS485 bằng jumper. COM1–COM2 được trang bị các chức năng bảo vệ công nghiệp theo catalogue.
| Chức năng |
Thông số |
| COM |
2 × RS232 / RS485 |
| Switch Mode |
Jumper selectable |
| Digital Isolation |
Có |
| Power Isolation |
Có |
| ESD Protection |
Có |
| EFT Protection |
Có |
| Surge Protection |
Có |
Catalogue ghi tín hiệu của module nguồn sáng mặc định chiếm tài nguyên COM3. Vì vậy cấu hình COM thực tế cần được hiểu theo sơ đồ I/O của model 4PG, không nên suy ra trực tiếp từ các model 105V2 khác.
8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn
Thiết bị cung cấp 8 GPIO qua terminal 12-pin, đồng thời có tùy chọn module DI/DO cách ly quang cho tín hiệu công nghiệp.
| Thông số |
Cấu hình |
| GPIO |
8 kênh |
| Logic Level |
DC 3V / 5V |
| Connector |
12-pin, pitch 3.81mm |
| DI/DO Option |
Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
Nền Tảng CPU & RAM
| Nền tảng |
TDP |
RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel SoC Gen 4–5 |
15W |
1 × DDR3L SO-DIMM, 1333 / 1600MHz |
8GB |
| Intel SoC Gen 6–8 |
15W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz |
32GB |
| Intel SoC Gen 11 |
12–28W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz |
64GB |
Dual Storage
- 1 × 2.5" SATA 3.0, tốc độ 6Gb/s.
- 1 × mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.
Hai ổ lưu trữ phù hợp cho hệ thống Vision cần tách ổ hệ điều hành và ổ lưu ảnh / log sản xuất.
USB
| Nền tảng |
USB |
| Gen 4–5 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 6–8 |
4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 11 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
HDMI + VGA
| Nền tảng |
HDMI |
VGA |
| Gen 4 |
3200 × 2000 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 5 |
2560 × 1600 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 6–8 |
4096 × 2304 @ 24Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 11 |
4096 × 2304 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
Audio
- 1 × MIC.
- 1 × SPK.
- Realtek ALC662 6-channel trên nền tảng Gen 4–8.
- Realtek ALC897 7.1-channel HD Audio trên nền tảng Gen 11.
4G / 5G & Expansion
| Khe |
Tín hiệu |
Ứng dụng |
| M.2 3052 B-key + SIM |
PCIe + USB 2.0 |
4G / 5G |
| Full-size Mini-PCIe |
PCIe + USB 2.0 |
CAN / LAN / Serial / Wi-Fi và các module mở rộng khác |
Nguồn DC 9–36V
Power Input: DC 9–36V
Connector: Phoenix terminal 2-pin, pitch 5.08mm
Thiết Kế Fanless 360°
- Aluminum Alloy.
- Fanless.
- Enclosed Design.
- Cableless Internal Design.
- Modular Architecture.
- 360° Aluminum Passive Cooling.
Kích thước theo catalogue: 192 × 72 × 165.43 mm. Khối lượng khoảng 2.5kg, tùy cấu hình cuối.
Ứng Dụng
- AOI – Automated Optical Inspection.
- Machine Vision.
- Multi-Camera Inspection.
- Robot Vision.
- Visual Alignment.
- Defect Inspection.
- Motion Control.
- Data Acquisition.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-105V2-4PG |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| TDP |
15W / 15W / 12–28W tùy nền tảng |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB |
| SATA |
1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s |
| mSATA |
1 × mSATA 3.0, 6Gbps |
| COM |
2 × RS232 / RS485 |
| COM Protection |
Digital isolation + power isolation + ESD / EFT / surge protection |
| Light Output |
4 × DC 12V / 24V, tối đa 2A/kênh |
| Light Total Power |
Tối đa 90W |
| External Trigger |
4 kênh |
| PoE LAN |
4 × Intel i211 Gigabit LAN, IEEE 802.3af |
| Additional LAN |
2 × Intel i210 Gigabit hoặc 2 × Intel i225V 2.5G tùy nền tảng |
| USB |
USB 3.0 / USB 2.0, số lượng tùy nền tảng; có USB 2.0 nội bộ |
| Video |
HDMI + VGA |
| Audio |
MIC + SPK; Realtek ALC662 / ALC897 tùy nền tảng |
| SIM |
External SIM slot kết nối M.2 B-key |
| Cellular |
4G / 5G |
| GPIO |
8 GPIO, DC 3V / 5V |
| Isolated I/O Option |
DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin terminal, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
| Expansion |
M.2 3052 B-key + Full-size Mini-PCIe |
| Power |
DC 9–36V |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
192 × 72 × 165.43 mm |
| Net Weight |
Khoảng 2.5kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Khi cần điều khiển đèn Vision tích hợp
IBOX-105V2-4PG phù hợp khi muốn giảm số lượng thiết bị rời bằng cách đưa controller nguồn sáng và IPC về cùng một thiết bị.
Khi cần nhiều camera PoE
Bốn cổng PoE phù hợp cho hệ thống 2–4 camera Ethernet/PoE, tùy băng thông và công suất camera thực tế.
Khi cần đồng bộ trigger
Bốn External Trigger giúp đồng bộ thời điểm phát sáng với camera hoặc chu kỳ máy.
Khi cần tín hiệu công nghiệp cách ly
Có thể sử dụng COM cách ly và tùy chọn DI/DO cách ly để tăng khả năng làm việc trong môi trường nhiễu.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-105V2-4PG có bao nhiêu cổng LAN? Có tổng cộng 6 cổng mạng.
Có bao nhiêu cổng PoE? Có 4 cổng Intel i211 Gigabit hỗ trợ PoE IEEE 802.3af.
Có tích hợp controller nguồn sáng không? Có. Thiết bị tích hợp 4 kênh output DC 12V / 24V cho nguồn sáng Vision.
Mỗi kênh nguồn sáng chịu dòng bao nhiêu? Catalogue ghi tối đa 2A mỗi kênh.
Tổng công suất nguồn sáng tối đa bao nhiêu? Tối đa 90W theo catalogue.
Có trigger ngoài không? Có 4 tín hiệu External Trigger cho nguồn sáng.
Có bao nhiêu COM? Có 2 cổng RS232 / RS485 ngoài, có cách ly và bảo vệ.
Nguồn cấp là bao nhiêu? DC 9–36V.
Kết Luận
IBOX-105V2-4PG là một trong những model tập trung rõ nhất vào Machine Vision trong dòng IBOX-105V2 nhờ tích hợp cả IPC, PoE, I/O và bộ điều khiển nguồn sáng.
Với 6 LAN, 4 PoE, 4 kênh nguồn sáng 12/24V, 4 External Trigger, 2 RS232/RS485 cách ly, GPIO, 4G/5G và nguồn DC 9–36V, sản phẩm phù hợp cho AOI, robot vision, visual inspection và các máy kiểm tra tự động.
Lưu ý kỹ thuật: CPU, RAM, LAN controller, USB, display và audio thay đổi theo nền tảng. Tín hiệu module nguồn sáng mặc định chiếm tài nguyên COM3 theo catalogue, vì vậy nên xác nhận sơ đồ I/O cuối trước khi đặt hàng.