IBOX-105V2-2L10C – Mini Industrial PC Fanless 2 LAN / 10 COM Cho Data Acquisition & Energy Automation
IBOX-105V2-2L10C là máy tính công nghiệp mini không quạt của TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các hệ thống cần mật độ cổng serial rất cao, kết nối mạng công nghiệp và khả năng thu thập dữ liệu ổn định.
Theo catalogue, thiết bị hỗ trợ nền tảng Intel SoC từ thế hệ 4 đến thế hệ 11, tích hợp 10 cổng RS232/RS485 với cách ly số, cách ly nguồn và bảo vệ surge, 2 cổng LAN, 8 GPIO, dual storage, 4G/5G và nguồn DC 9–36V. Model được đề xuất cho Energy & Power, PV / Energy Storage và Data Acquisition.
| Model |
IBOX-105V2-2L10C |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
High-Performance Fanless Mini Industrial PC |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng |
| LAN |
2 × Intel Ethernet |
| Serial |
10 × RS232 / RS485 |
| COM Isolation |
Digital Isolation + Power Isolation |
| RS485 |
Hỗ trợ termination resistor |
| GPIO |
8 GPIO; tùy chọn DI/DO cách ly quang |
| Storage |
2.5" SATA + mSATA |
| Wireless |
4G / 5G qua M.2 B-key + SIM |
| Nguồn |
DC 9–36V |
| Kích thước |
192 × 67 × 165.43 mm |
| Ứng dụng |
Energy & Power / PV Energy Storage / Data Acquisition |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- 10 cổng RS232 / RS485, phù hợp hệ thống có nhiều thiết bị serial.
- COM1–COM10 hỗ trợ cách ly điện dung số và cách ly nguồn.
- RS485 hỗ trợ termination resistor theo catalogue.
- Hỗ trợ bảo vệ ESD, EFT và surge.
- 2 cổng Intel Ethernet hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE.
- 8 GPIO, tùy chọn module DI/DO cách ly quang 5–24V / 2A.
- Dual storage: 2.5" SATA + mSATA.
- Hỗ trợ HDMI + VGA.
- Hỗ trợ 4G / 5G qua M.2 B-key + SIM.
- Full-size Mini-PCIe cho CAN / LAN / Serial / Wi-Fi và module mở rộng khác.
- Nguồn DC 9–36V dải rộng.
- Fanless, hợp kim nhôm, cableless, modular và tản nhiệt thụ động 360°.
Nền Tảng CPU & RAM
| Nền tảng |
TDP |
RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel SoC Gen 4–5 |
15W |
1 × DDR3L SO-DIMM, 1333 / 1600MHz |
8GB |
| Intel SoC Gen 6–8 |
15W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz |
32GB |
| Intel SoC Gen 11 |
12–28W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz |
64GB |
10 Cổng RS232 / RS485
Đây là điểm nổi bật nhất của IBOX-105V2-2L10C. Thiết bị có tới 10 kênh serial, giúp giảm nhu cầu sử dụng serial expansion card hoặc converter ngoài trong các hệ thống nhiều thiết bị.
| Thông số |
Cấu hình |
| Số lượng COM |
10 cổng |
| Chuẩn |
RS232 / RS485 |
| Chuyển đổi |
Jumper selectable |
| Digital Isolation |
Có, COM1–COM10 |
| Power Isolation |
Có, COM1–COM10 |
| RS485 Termination |
Hỗ trợ termination resistor |
| ESD Protection |
Có |
| EFT Protection |
Có |
| Surge Protection |
Có |
Thiết bị có thể kết nối:
PLC / Power Meter / Inverter / BMS / Energy Meter / Barcode Reader / Sensor Controller / Measurement Instrument / Modbus RTU Device
Meter / Inverter / PLC / Sensor → 10 × Serial → IBOX-105V2-2L10C → Data Processing → Server / SCADA / MES
2 Cổng LAN
Thiết bị tích hợp hai cổng mạng Intel, controller thay đổi theo nền tảng CPU.
| Nền tảng |
LAN theo catalogue |
Tính năng |
| Gen 4–8 |
2 × Intel i210 Gigabit Ethernet |
Wake-on-LAN / PXE |
| Gen 11 |
2 × Intel i225V 2.5G Ethernet |
Wake-on-LAN / PXE |
8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn
| Thông số |
Cấu hình |
| GPIO |
8 kênh |
| Signal Level |
DC 3V / 5V |
| Connector |
12-pin, pitch 3.81mm |
| DI/DO Option |
Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin, pitch 3.81mm, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
| PS/2 |
1 cổng |
Dual Storage
- 1 × 2.5" SATA 3.0, tốc độ 6Gb/s.
- 1 × mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.
Cấu hình dual storage phù hợp cho các hệ thống thu thập dữ liệu cần tách ổ hệ điều hành và ổ lưu log hoặc dữ liệu lịch sử.
USB
| Nền tảng |
USB |
| Gen 4–5 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 6–8 |
4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 11 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
HDMI + VGA
| Nền tảng |
HDMI |
VGA |
| Gen 4 |
3200 × 2000 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 5 |
2560 × 1600 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 6–8 |
4096 × 2304 @ 24Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 11 |
4096 × 2304 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
Audio
- 1 × MIC.
- 1 × SPK.
- Realtek ALC662 6-channel trên nền tảng Gen 4–8.
- Realtek ALC897 7.1-channel HD Audio trên nền tảng Gen 11.
4G / 5G & Expansion
| Khe |
Tín hiệu |
Ứng dụng |
| M.2 3052 B-key + SIM |
PCIe + USB 2.0 |
4G / 5G |
| Full-size Mini-PCIe |
PCIe + USB 2.0 |
CAN / LAN / Serial / Wi-Fi và module mở rộng khác |
Nguồn DC 9–36V
Power Input: DC 9–36V
Connector 1: Phoenix terminal 3-pin, pitch 5.08mm
Connector 2: DC round jack 5.5 × 2.5mm
Nguồn dải rộng phù hợp với các hệ thống năng lượng, tủ điều khiển và thiết bị công nghiệp cần chịu dao động điện áp tốt hơn.
Thiết Kế Fanless 360°
- Aluminum Alloy.
- Fanless.
- Enclosed Design.
- Cableless Internal Design.
- Modular Architecture.
- 360° Aluminum Passive Cooling.
- Tương thích card/module mở rộng theo cấu hình.
Kích thước thiết bị theo catalogue: 192 × 67 × 165.43 mm. Khối lượng khoảng 2.5kg, tùy cấu hình thực tế.
Ứng Dụng
- Energy & Power.
- PV / Energy Storage.
- Data Acquisition.
- Power Meter Concentrator.
- Inverter / PCS / BMS Gateway.
- Industrial Monitoring.
- SCADA Data Collection.
- PLC / Modbus RTU Integration.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-105V2-2L10C |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| TDP |
15W / 15W / 12–28W tùy nền tảng |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB |
| SATA |
1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s |
| mSATA |
1 × mSATA 3.0, 6Gbps |
| COM |
10 × RS232 / RS485 |
| COM Isolation |
Digital Isolation + Power Isolation, COM1–COM10 |
| RS485 |
Hỗ trợ termination resistor |
| COM Protection |
ESD / EFT / surge protection |
| LAN – Gen 4–8 |
2 × Intel i210 Gigabit Ethernet |
| LAN – Gen 11 |
2 × Intel i225V 2.5G Ethernet |
| LAN Features |
Wake-on-LAN / PXE |
| USB |
USB 3.0 / USB 2.0, số lượng tùy nền tảng; có USB 2.0 nội bộ |
| Video |
HDMI + VGA |
| Audio |
MIC + SPK; Realtek ALC662 / ALC897 tùy nền tảng |
| SIM |
External SIM slot kết nối M.2 B-key |
| Cellular |
4G / 5G |
| GPIO |
8 GPIO, DC 3V / 5V |
| Isolated I/O Option |
DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin terminal, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
| PS/2 |
1 cổng |
| Expansion |
M.2 3052 B-key + Full-size Mini-PCIe |
| Power |
DC 9–36V |
| Power Connector |
3-pin Phoenix 5.08mm + DC jack 5.5 × 2.5mm |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
192 × 67 × 165.43 mm |
| Net Weight |
Khoảng 2.5kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Khi cần rất nhiều cổng serial
10 COM là điểm khác biệt chính của model này. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống có nhiều đồng hồ điện, inverter, BMS, PLC hoặc thiết bị Modbus RTU.
Khi môi trường có nhiễu điện
COM1–COM10 có cách ly số, cách ly nguồn và các cơ chế bảo vệ ESD / EFT / surge theo catalogue, phù hợp hơn cho môi trường công nghiệp.
Khi cần kết nối từ xa
M.2 B-key + SIM cho phép triển khai module 4G / 5G để truyền dữ liệu tới server hoặc trung tâm giám sát.
Khi cần DI/DO công nghiệp
Có thể lựa chọn module DI/DO cách ly quang DC 5–24V / 2A thay cho GPIO logic tiêu chuẩn.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-105V2-2L10C có bao nhiêu cổng COM? Có 10 cổng RS232 / RS485.
Cả 10 cổng có cách ly không? Có. Catalogue ghi COM1–COM10 hỗ trợ digital isolation và power isolation.
RS485 có termination resistor không? Có. Catalogue ghi RS485 hỗ trợ termination resistor.
Có bao nhiêu LAN? Có 2 cổng Intel Ethernet.
Có GPIO không? Có 8 GPIO và tùy chọn module DI/DO cách ly quang.
Có hỗ trợ 5G không? Có. M.2 B-key + SIM hỗ trợ 4G / 5G.
Nguồn cấp bao nhiêu? DC 9–36V.
Model này phù hợp ứng dụng nào? Catalogue đề xuất Energy & Power, PV / Energy Storage và Data Acquisition.
Kết Luận
IBOX-105V2-2L10C là Mini Industrial PC fanless tập trung mạnh vào giao tiếp serial với tới 10 cổng RS232/RS485 có cách ly.
Với Intel SoC Gen 4–11, 10 COM, 2 LAN, 8 GPIO, dual storage, 4G/5G và nguồn DC 9–36V, model này phù hợp cho hệ thống năng lượng, PV / Energy Storage, SCADA và các ứng dụng Data Acquisition cần kết nối nhiều thiết bị serial.
Lưu ý kỹ thuật: CPU, RAM, LAN controller, USB, display và audio thay đổi theo nền tảng. Các thông số về isolation, termination resistor và bảo vệ COM được lấy trực tiếp từ bảng catalogue của model này.