IBOX-601-9L2C4P – Industrial PC Fanless 9 LAN / 4 PoE Cho Motion Control & Machine Vision
IBOX-601-9L2C4P là máy tính công nghiệp fanless hiệu năng cao của TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các hệ thống Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision cần nhiều cổng mạng, PoE và CPU desktop hiệu năng cao.
Theo catalogue, thiết bị có tổng cộng 9 cổng Intel Ethernet, trong đó 6 cổng dùng Intel i211 và 4 cổng hỗ trợ PoE IEEE 802.3af. Sản phẩm còn có 2 RS232/RS485, 8 GPIO, dual/multi-storage, tùy chọn EtherCAT, 3G/4G hoặc 4G/5G tùy nền tảng và nguồn DC 9–36V.
| Model |
IBOX-601-9L2C4P |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
9-LAN High-Performance Fanless Industrial PC |
| Chipset |
Intel Z370 Chipset theo catalogue |
| CPU Platform |
Intel Core Gen 6 / Gen 7–9 / Gen 12–13 |
| CPU Socket |
LGA1151 / LGA1151 / LGA1700 tùy nền tảng |
| RAM |
DDR4 SO-DIMM, tối đa 32GB / 32GB / 128GB tùy nền tảng |
| LAN |
9 cổng mạng tổng cộng |
| PoE |
6 × Intel i211 Gigabit, trong đó 4 cổng hỗ trợ PoE IEEE 802.3af |
| Serial |
2 × RS232 / RS485 |
| GPIO |
8 GPIO; tùy chọn DI/DO cách ly quang |
| Storage |
SATA / mSATA / M.2 NVMe tùy nền tảng |
| EtherCAT |
Hỗ trợ tùy biến 1 cổng EtherCAT theo catalogue |
| Wireless |
3G/4G hoặc 4G/5G tùy nền tảng và module |
| Nguồn |
DC 9–36V |
| Kích thước |
290.35 × 87.58 × 186 mm |
| Ứng dụng |
Motion Control / Data Acquisition / Machine Vision |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- 9 cổng Intel Ethernet cho hệ thống nhiều camera và nhiều mạng độc lập.
- 6 × Intel i211 Gigabit LAN, trong đó 4 kênh hỗ trợ PoE IEEE 802.3af.
- Hỗ trợ tùy biến 1 cổng EtherCAT.
- Catalogue mô tả hỗ trợ LinuxRT real-time system và EtherCAT soft master.
- 2 × RS232 / RS485 có thể chuyển đổi bằng jumper.
- Pin 9 của DB9 hỗ trợ cấp nguồn 5V / 12V.
- 8 GPIO, tùy chọn DI/DO cách ly quang DC 5–24V / 2A.
- Hỗ trợ nhiều lựa chọn SATA / mSATA / M.2 NVMe.
- Hỗ trợ TPM qua header 2×8-pin theo catalogue.
- Hỗ trợ Remote Switch, PS/2 và Auto Power On.
- Hỗ trợ Wi-Fi + Bluetooth qua M.2 E-key.
- Hỗ trợ 3G/4G hoặc 4G/5G tùy nền tảng.
- Nguồn DC 9–36V dải rộng.
- Fanless, enclosed, cableless, modular và tản nhiệt bằng nhôm + heat pipe đồng.
Nền Tảng CPU & RAM
| Nền tảng |
Socket |
TDP |
Graphics |
RAM |
| Intel Core Gen 6 |
LGA1151 |
51–65W |
Intel HD Graphics 530 |
2 × DDR4 SO-DIMM 1866/2133MHz, tối đa 32GB |
| Intel Core Gen 7–9 |
LGA1151 |
65W |
Gen 7: HD Graphics 630; Gen 8–9: UHD Graphics 630 |
2 × DDR4 SO-DIMM 2400/2666MHz, tối đa 32GB |
| Intel Core Gen 12–13 |
LGA1700 |
35–219W |
Intel UHD Graphics 730 / 770 |
2 × DDR4 SO-DIMM 3200MHz, tối đa 128GB |
Catalogue có một số cách mô tả chưa hoàn toàn đồng nhất: phần giới thiệu ghi “Intel 6–12 Gen Core 65W”, trong khi bảng chi tiết liệt kê Gen 6, Gen 7–9 và Gen 12–13 với TDP lên tới 219W. Ngoài ra catalogue ghi chipset Intel Z370 đồng thời liệt kê socket LGA1700 cho Gen 12–13. Trang này giữ nguyên thông tin nguồn và không tự hiệu chỉnh.
9 LAN – 4 PoE
IBOX-601-9L2C4P được thiết kế cho hệ thống mạng mật độ cao. Tổng cộng 9 cổng Ethernet gồm nhóm LAN thường và nhóm Intel i211.
| Nhóm mạng |
Cấu hình theo catalogue |
Tính năng |
| LAN thường – nền tảng Gen 6–9 |
3 × Intel i210 Gigabit Ethernet |
Wake-on-LAN / PXE |
| LAN thường – nền tảng Gen 12–13 |
2 × Intel i210 + 1 × Intel i219LM |
Wake-on-LAN / PXE |
| Nhóm i211 |
6 × Intel i211 Gigabit Ethernet |
4 cổng hỗ trợ PoE IEEE 802.3af; hỗ trợ tùy biến 1 EtherCAT |
Ví dụ phân chia hệ thống:
PoE1 → Camera 1
PoE2 → Camera 2
PoE3 → Camera 3
PoE4 → Camera 4
LAN5–LAN7 → Camera / Sensor / Device
LAN8 → PLC / Robot / EtherCAT
LAN9 → Factory Network / Server
Camera / PLC / Robot / EtherCAT Device → IBOX-601-9L2C4P → Vision / Motion / Data Processing → Machine / Server
EtherCAT & LinuxRT
Phần giới thiệu catalogue ghi sản phẩm hỗ trợ LinuxRT real-time system và một EtherCAT soft master.
Bảng chi tiết cũng ghi có thể tùy biến một cổng EtherCAT trong nhóm cổng Intel i211.
Catalogue không cung cấp thêm thông tin về EtherCAT master stack, cycle time, distributed clocks hoặc chứng nhận tương thích. Các thông số này cần được xác nhận riêng nếu sử dụng cho motion control thời gian thực.
2 Cổng RS232 / RS485
| Thông số |
Cấu hình |
| Số lượng |
2 cổng |
| Connector |
DB9 + RJ45 theo catalogue |
| Chuẩn |
RS232 / RS485 |
| Chuyển đổi |
Jumper selectable |
| DB9 Pin 9 |
Hỗ trợ cấp nguồn 5V / 12V |
Storage
Storage thay đổi theo nền tảng CPU. Catalogue liệt kê SATA, mSATA và M.2 NVMe/SATA.
| Hạng mục |
Cấu hình theo catalogue |
| SATA |
1 × 2.5" SATA 3.0; các nền tảng tương ứng có thêm 3 × SATA 3.0 hỗ trợ RAID 0/1/5; Gen 12–13 ghi hỗ trợ 2 × SATA RAID 0/1 |
| mSATA |
1 × mSATA 3.0, tốc độ tới 6Gbps trên cấu hình tương ứng |
| M.2 – nền tảng tương ứng |
1 × M.2 2280 M-key, hỗ trợ PCIe 3.0 x4 NVMe / SATA |
| NVMe – Gen 12–13 |
Hỗ trợ 2 × NVMe: PCIe 4.0 x4 + PCIe 3.0 x2 theo catalogue |
8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn
| Thông số |
Cấu hình |
| GPIO |
8 kênh |
| Logic Level |
DC 3V / 5V |
| Connector |
12-pin, pitch 3.81mm |
| DI/DO Option |
Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
12-pin terminal theo catalogue |
| PS/2 |
1 cổng |
| Auto Power On |
Có |
| TPM |
1 × TPM header, 2×8-pin |
USB
- 8 × USB 3.0.
- Catalogue ghi phiên bản Gen 12–14 có 4 cổng USB 3.2 trong nhóm này.
- 2 × USB 2.0.
- 1 × USB 2.0 nội bộ.
Bảng CPU của trang này liệt kê Gen 12–13, trong khi phần USB lại ghi “12–14 Gen version”. Đây là cách ghi trong catalogue nguồn.
Display Output
| Nền tảng / Cổng |
Độ phân giải theo catalogue |
| HDMI – cấu hình truyền thống |
4096 × 2304 @ 24Hz |
| Optional DP |
4096 × 2304 @ 60Hz |
| VGA |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| DP – nền tảng Gen 12–13 |
7680 × 4320 @ 60Hz |
| HDMI – nền tảng Gen 12–13 |
4096 × 2160 @ 24Hz |
Audio
- 1 × MIC.
- 1 × SPK.
- Onboard Realtek ALC662 6-channel HD Audio theo catalogue.
- Hỗ trợ Line-Out / MIC.
3G / 4G / 5G & Wireless Expansion
Cấu hình wireless thay đổi theo nền tảng.
| Khe / SIM |
Chức năng theo catalogue |
| Mini-PCIe + External SIM |
Hỗ trợ 3G / 4G |
| Gen 12–13: 2 SIM slots |
Hỗ trợ cấu hình cellular linh hoạt hơn |
| M.2 B-key |
Hỗ trợ 4G / 5G; dùng chung tài nguyên với USB1 theo catalogue |
| M.2 2230 E-key |
PCIe + USB 2.0; hỗ trợ Wi-Fi + Bluetooth |
Mini-PCIe & Tài Nguyên Chia Sẻ
Thiết bị có 1 full-size Mini-PCIe hỗ trợ PCIe + USB 2.0.
Catalogue ghi tín hiệu PCIe của Mini-PCIe dùng chung với một cổng LAN. Ngoài ra M.2 B-key hỗ trợ 4G/5G nhưng dùng chung tài nguyên với USB1. Cần xác nhận cấu hình cuối nếu muốn sử dụng đồng thời toàn bộ giao tiếp.
Nguồn DC 9–36V
Power Input: DC 9–36V
Power Connector: 4-pin DC connector kiểu S-terminal, full shield
Alternative / Terminal: 4-pin Phoenix, pitch 5.08mm
Thiết Kế Fanless Với Heat Pipe
- Aluminum Alloy.
- Fanless.
- Enclosed Design.
- Cableless Internal Design.
- Modular Architecture.
- Aluminum + Copper Heat Pipe Passive Cooling.
- Compatible With Expansion Cards.
Kích thước: 290.35 × 87.58 × 186 mm. Khối lượng khoảng 3.9kg, phụ thuộc cấu hình thực tế.
Ứng Dụng
- Motion Control.
- Machine Vision.
- Multi-Camera Inspection.
- Data Acquisition.
- EtherCAT Soft Master.
- Robot / Servo Control.
- Industrial Networking.
- Edge Computing.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-601-9L2C4P |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT |
| Chipset |
Intel Z370 Chipset theo catalogue |
| CPU |
Intel Core Gen 6 / Gen 7–9 / Gen 12–13 |
| CPU Socket |
LGA1151 / LGA1151 / LGA1700 |
| TDP |
51–65W / 65W / 35–219W |
| RAM |
2 × DDR4 SO-DIMM; tối đa 32GB / 32GB / 128GB tùy nền tảng |
| Storage |
SATA 3.0 / mSATA / M.2 NVMe-SATA tùy nền tảng; RAID support theo cấu hình |
| COM |
2 × RS232 / RS485, DB9 + RJ45, jumper selectable |
| COM Power |
DB9 pin 9 hỗ trợ 5V / 12V |
| LAN |
9 cổng tổng cộng |
| LAN – Gen 6–9 |
3 × Intel i210 + 6 × Intel i211 Gigabit |
| LAN – Gen 12–13 |
2 × Intel i210 + 1 × Intel i219LM + 6 × Intel i211 |
| PoE |
4 trong 6 cổng Intel i211 hỗ trợ IEEE 802.3af |
| EtherCAT Option |
Hỗ trợ tùy biến 1 cổng EtherCAT |
| USB |
8 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 internal; catalogue ghi Gen 12–14 có 4 × USB 3.2 |
| Video |
HDMI / VGA / optional DP; độ phân giải thay đổi theo nền tảng |
| Audio |
MIC + SPK; onboard Realtek ALC662 6-channel HD Audio theo catalogue |
| SIM |
1 external SIM qua Mini-PCIe; nền tảng mới ghi 2 SIM slots |
| Cellular |
3G / 4G qua Mini-PCIe; 4G / 5G qua M.2 B-key theo cấu hình |
| Wireless |
M.2 2230 E-key hỗ trợ Wi-Fi + Bluetooth |
| GPIO |
8 GPIO, DC 3V / 5V |
| Isolated I/O Option |
DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
12-pin terminal theo catalogue |
| PS/2 |
1 cổng |
| Auto Power On |
Có |
| TPM |
1 × TPM header, 2×8-pin |
| Mini-PCIe |
1 × Full-size Mini-PCIe, PCIe + USB 2.0; PCIe signal shared with LAN |
| M.2 B-key |
4G / 5G option; dùng chung với USB1 theo catalogue |
| Power |
DC 9–36V |
| Power Connector |
4-pin S-terminal full-shield + 4-pin Phoenix 5.08mm |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
290.35 × 87.58 × 186 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 3.9kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / Aluminum + Copper Heat Pipe Passive Cooling |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Khi cần nhiều camera Ethernet
9 LAN cho phép tách camera, PLC, robot, EtherCAT và mạng nhà máy thành các đường kết nối riêng biệt.
Khi cần cấp nguồn camera qua mạng
Có 4 cổng PoE IEEE 802.3af trong nhóm 6 Intel i211.
Khi cần Motion Control thời gian thực
Catalogue nêu LinuxRT và EtherCAT soft master, nhưng cần xác nhận thêm cycle time, stack EtherCAT và cấu hình NIC trước khi thiết kế hệ thống điều khiển chuyển động.
Khi chọn Gen 12–13
Nền tảng mới hỗ trợ RAM lớn hơn, NVMe và output DP độ phân giải cao hơn, đồng thời có các khác biệt về LAN, SIM và USB.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-601-9L2C4P có bao nhiêu cổng LAN? Có tổng cộng 9 cổng Ethernet theo catalogue.
Có bao nhiêu cổng PoE? Có 4 cổng PoE IEEE 802.3af trong nhóm 6 Intel i211.
Có hỗ trợ EtherCAT không? Catalogue ghi hỗ trợ tùy biến một cổng EtherCAT và hỗ trợ EtherCAT soft master.
Có bao nhiêu COM? Có 2 cổng RS232 / RS485.
Có hỗ trợ 5G không? Có trên cấu hình M.2 B-key của nền tảng được catalogue mô tả; Mini-PCIe hỗ trợ 3G/4G.
Có hỗ trợ Wi-Fi và Bluetooth không? Có, qua M.2 2230 E-key theo catalogue.
Nguồn cấp là bao nhiêu? DC 9–36V.
Model này phù hợp ứng dụng nào? Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision là các nhóm ứng dụng catalogue đề xuất.
Kết Luận
IBOX-601-9L2C4P là Industrial PC fanless tập trung vào hiệu năng xử lý cao và mật độ mạng lớn, đặc biệt phù hợp với hệ thống Machine Vision nhiều camera và Motion Control cần nhiều Ethernet.
Với 9 LAN, 4 PoE, 2 RS232/RS485, GPIO, tùy chọn EtherCAT, nhiều chuẩn storage, 4G/5G và nguồn DC 9–36V, model này phù hợp cho Machine Vision, Data Acquisition, robot, motion control và Smart Factory.
Lưu ý kỹ thuật: Catalogue có một số điểm chưa đồng nhất giữa phần giới thiệu và bảng chi tiết về thế hệ CPU, TDP, chipset và USB. Nội dung trang này giữ nguyên các thông tin nguồn và đánh dấu các điểm cần xác nhận thay vì tự sửa hoặc suy đoán cấu hình phần cứng.