IBOX-104V2 – Industrial PC Nhúng Siêu Mỏng 44mm Cho Edge Computing & Machine Vision
IBOX-104V2 là máy tính công nghiệp nhúng siêu mỏng của TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các ứng dụng Edge Computing, thiết bị tự động hóa và Machine Vision.
Điểm nổi bật của sản phẩm là thân máy chỉ khoảng 44mm, hỗ trợ nhiều nền tảng Intel SoC, tùy chọn từ 2–4 cổng Gigabit LAN, cấu hình 5 LAN với 4 PoE trên một số nền tảng, 0–6 cổng COM, dual 4K display, GPIO, 4G/5G và nhiều phương án nguồn công nghiệp.
| Model |
IBOX-104V2 |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Ultra-Slim High-Performance Embedded Industrial PC |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 3–6 / Gen 8 / Gen 10–12 theo bảng cấu hình |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB–64GB tùy nền tảng |
| LAN |
2–4 Gigabit LAN; tùy chọn 5 × Intel i210 với 4 PoE |
| Serial |
0–6 × RS232, tùy chọn RS422 / RS485 |
| USB |
3–10 cổng, trong đó 1–6 cổng có thể là USB 3.0 |
| Display |
VGA + HDMI hoặc dual HDMI / HDMI + DP tùy cấu hình |
| Wireless |
4G / 5G / Wi-Fi theo module và nền tảng |
| Nguồn |
DC12V / DC12–24V / tùy chọn DC9–30V |
| Độ dày |
44 mm |
| Kích thước |
250 × 44 × 153 mm |
| Ứng dụng |
Edge Computing / Automation Equipment / Machine Vision |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- Thiết kế ultra-slim, độ dày chỉ 44mm.
- Hỗ trợ nhiều nền tảng Intel Core SoC hiệu năng cao.
- 2–4 cổng Gigabit LAN tùy cấu hình.
- Một cấu hình hỗ trợ 5 cổng Intel i210, trong đó LAN2–LAN5 hỗ trợ PoE IEEE 802.3af.
- Tùy chọn 0–6 cổng COM, có thể cấu hình RS232 / RS422 / RS485.
- USB linh hoạt: 3–10 cổng tùy yêu cầu.
- Hỗ trợ dual 4K display trên các cấu hình tương ứng.
- Hỗ trợ 4G / 5G thông qua Mini-PCIe hoặc M.2 B-key.
- Tích hợp 8-bit GPIO.
- Tùy chọn remote switch + power indicator qua terminal board.
- Có các lựa chọn nguồn DC12V, DC12–24V và module DC9–30V.
- Vỏ hợp kim nhôm, fanless, kín, cableless và tản nhiệt thụ động 360°.
Nền Tảng CPU & RAM
Bảng cấu hình của catalogue chia IBOX-104V2 thành ba nhóm nền tảng chính.
| Nền tảng |
RAM Slot |
RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel SoC Gen 3–6 |
1 × SO-DIMM |
DDR3L 1333 / 1600MHz |
8GB |
| Intel SoC Gen 8 |
1 × SO-DIMM |
DDR4 2400MHz |
8GB |
| Intel SoC Gen 10–12 |
1 / 2 × SO-DIMM |
DDR4 3200MHz |
64GB |
Phần giới thiệu nổi bật của catalogue ghi “hỗ trợ Intel Core SoC Gen 4–11”, trong khi bảng thông số chi tiết liệt kê các nhóm Gen 3–6, Gen 8 và Gen 10–12. Nội dung trang này giữ nguyên sự khác biệt đó; khi đặt hàng cần xác nhận nền tảng CPU chính xác.
Cấu Hình LAN & PoE
IBOX-104V2 có nhiều cấu hình mạng khác nhau tùy nền tảng.
| Cấu hình |
LAN |
PoE |
| Cấu hình tiêu chuẩn |
2–4 × Gigabit LAN |
Không nêu bắt buộc |
| Cấu hình Intel i210 |
5 × Intel i210 Gigabit LAN |
LAN2–LAN5 hỗ trợ PoE IEEE 802.3af |
| Cấu hình Intel LAN khác |
2–4 × Intel Gigabit LAN |
Tùy nền tảng |
Camera / PLC / Sensor / Network Device → IBOX-104V2 → Edge Processing / Vision → Machine / Server
0–6 Cổng COM Tùy Chọn
IBOX-104V2 có khả năng tùy biến số lượng serial rất linh hoạt.
Số lượng COM: 0–6 cổng
Chuẩn mặc định: RS232
Tùy chọn: RS422 / RS485
Cấu hình này phù hợp các hệ thống có nhiều thiết bị đo, PLC, barcode scanner, sensor controller hoặc thiết bị Modbus RTU.
USB Có Thể Tùy Biến Theo Yêu Cầu
Catalogue ghi tổng số USB có thể từ 3 đến 10 cổng, trong đó 1–6 cổng có thể hỗ trợ USB 3.0.
Đây là lợi thế cho những máy cần nhiều camera USB, dongle bảo mật, scanner hoặc thiết bị ngoại vi.
Dual 4K Display
Tùy cấu hình, IBOX-104V2 hỗ trợ các phương án hiển thị:
| Cấu hình video |
Độ phân giải theo catalogue |
| VGA + HDMI |
Tùy nền tảng |
| 1 × HDMI |
4096 × 2160 @ 30Hz |
| 2 × HDMI |
4096 × 2160 @ 30Hz |
| 1 × HDMI + 1 × DisplayPort |
Tùy cấu hình |
Phần giới thiệu của catalogue mô tả sản phẩm hỗ trợ dual 4K output và có thể sử dụng chế độ hiển thị đồng bộ hoặc bất đồng bộ.
Storage
Storage thay đổi theo nền tảng và phiên bản vỏ.
- mSATA 3.0 onboard, tốc độ tới 6Gb/s trên một số nền tảng.
- 2.5" SATA 3.0, chỉ sử dụng trên phiên bản thân dày theo catalogue.
- M.2 2280 M-key trên nền tảng mới hơn.
- M.2 mặc định SATA 3.0, đồng thời catalogue ghi hỗ trợ PCIe x4 Gen 3.0 / Gen 4.0 NVMe.
Storage là phần phụ thuộc mạnh vào thế hệ CPU và chassis. Cần xác nhận SATA / mSATA / NVMe cụ thể cho phiên bản được đặt hàng.
4G / 5G & Wireless Expansion
IBOX-104V2 hỗ trợ nhiều phương án mở rộng mạng di động.
| Khe |
Tín hiệu |
Ứng dụng |
| Full-size Mini-PCIe + SIM |
PCIe + USB 2.0 |
3G / 4G trên các nền tảng Gen 3–10 theo catalogue |
| M.2 B-key |
PCIe / USB 3.0 + USB 2.0 |
4G / 5G trên nền tảng Gen 11–12 |
| M.2 E-key |
PCIe + USB 2.0 |
Wireless module tùy cấu hình |
GPIO & Remote Switch
- 1 × 8-bit GPIO header.
- Tùy chọn terminal board 4-pin, pitch 3.81mm.
- Terminal board có Remote Switch.
- Terminal board có Power Indicator.
Các tín hiệu này hỗ trợ tích hợp IPC sâu hơn vào máy tự động, đặc biệt khi cần điều khiển nguồn hoặc giám sát trạng thái từ panel.
Nguồn Cấp Linh Hoạt
| Phương án nguồn |
Connector |
| DC 12V |
DC jack 5.5 × 2.5mm hoặc terminal Phoenix 2-pin 5.08mm |
| DC 12–24V |
Threaded DC jack 5.5 × 2.5mm |
| DC 9–30V Option |
Wide-range DC power module với terminal |
Thiết Kế Chỉ 44mm
Kích thước tổng thể theo bảng chi tiết:
250 × 44 × 153 mm
W × H × D
Chiều cao 44mm giúp IBOX-104V2 phù hợp với các tủ điều khiển, thiết bị kiểm tra hoặc máy có không gian lắp đặt nhỏ.
- Aluminum Alloy.
- Fanless.
- Enclosed Design.
- Cableless Internal Design.
- Modular Architecture.
- 360° Aluminum Passive Cooling.
Ứng Dụng
- Edge Computing.
- Automation Equipment.
- Machine Vision.
- Visual Inspection.
- Industrial Data Collection.
- Embedded Controller.
- Multi-COM Equipment.
- Camera / PoE Vision System tùy cấu hình.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-104V2 |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / WES 7 / Windows 10 IoT / Linux |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 3–6 / Gen 8 / Gen 10–12 theo bảng chi tiết |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB–64GB tùy nền tảng |
| Storage |
mSATA / 2.5" SATA / M.2 2280 SATA/NVMe tùy nền tảng |
| COM |
0–6 × RS232, tùy chọn RS422 / RS485 |
| LAN |
2–4 × Gigabit LAN; một cấu hình 5 × Intel i210 |
| PoE |
LAN2–LAN5 hỗ trợ IEEE 802.3af trên cấu hình 5 LAN |
| USB |
3–10 cổng, trong đó 1–6 cổng USB 3.0 tùy cấu hình |
| Video |
VGA + HDMI / HDMI / Dual HDMI / HDMI + DP tùy nền tảng |
| Audio |
1 × SPK, Realtek ALC662 5.1-channel HD Audio |
| GPIO |
1 × 8-bit GPIO header |
| SIM |
SIM nội bộ kết nối Mini-PCIe hoặc M.2 B-key |
| Cellular |
3G / 4G / 5G tùy nền tảng và module |
| Expansion |
Full-size Mini-PCIe + M.2 E-key + M.2 B-key |
| Power |
DC12V / DC12–24V / tùy chọn DC9–30V |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
250 × 44 × 153 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 1.5kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Chọn nền tảng CPU
Vì IBOX-104V2 sử dụng nhiều nền tảng Intel SoC khác nhau, cần xác định trước yêu cầu hiệu năng, RAM và storage.
Chọn số lượng LAN / PoE
Nếu dùng cho Machine Vision nhiều camera, có thể xem xét cấu hình 5 LAN với 4 PoE. Với hệ thống điều khiển thông thường, cấu hình 2–4 LAN có thể phù hợp hơn.
Chọn số lượng COM
Số lượng serial có thể tùy biến từ 0 tới 6; nên xác định đồng thời chuẩn RS232 / RS422 / RS485.
Chọn nguồn
Có thể lựa chọn DC12V, DC12–24V hoặc module DC9–30V tùy nguồn điện sẵn có trong máy.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-104V2 dày bao nhiêu? Bảng thông số catalogue ghi chiều cao 44mm.
Có bao nhiêu cổng LAN? Tùy cấu hình có 2–4 LAN; catalogue cũng có cấu hình 5 LAN Intel i210.
Có PoE không? Có trên cấu hình 5 LAN: LAN2–LAN5 hỗ trợ PoE IEEE 802.3af.
Có bao nhiêu COM? Từ 0 đến 6 cổng, tùy chọn RS232 / RS422 / RS485.
Có hỗ trợ 5G không? Có trên nền tảng tương ứng sử dụng M.2 B-key và module 5G.
Có hỗ trợ dual 4K không? Phần giới thiệu của catalogue ghi hỗ trợ dual 4K và dual display đồng bộ / bất đồng bộ.
Nguồn cấp có những lựa chọn nào? DC12V, DC12–24V hoặc tùy chọn module DC9–30V.
Model này phù hợp ứng dụng nào? Catalogue đề xuất Edge Computing, Automation Equipment và Machine Vision.
Kết Luận
IBOX-104V2 là Industrial PC nhúng siêu mỏng tập trung vào khả năng tùy biến cao trong một chassis chỉ dày 44mm.
Với nhiều lựa chọn CPU, 2–5 LAN, tùy chọn PoE, 0–6 COM, 3–10 USB, dual 4K, 4G/5G và các mức nguồn công nghiệp, sản phẩm phù hợp cho Edge Computing, Machine Vision và các thiết bị Automation có yêu cầu I/O linh hoạt.
Lưu ý kỹ thuật: Đây là model có nhiều biến thể phần cứng. Các thông số CPU, LAN, PoE, COM, USB, storage, display và nguồn không đồng thời xuất hiện trên mọi phiên bản. Cần xác nhận cấu hình cuối với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.