IBOX-105-6C2L – Mini Industrial PC Fanless 6 COM / 2 LAN Cho Motion Control & Automation
IBOX-105-6C2L là máy tính công nghiệp mini không quạt của TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các hệ thống cần nhiều cổng serial, kết nối mạng công nghiệp và khả năng mở rộng I/O.
Theo catalogue, sản phẩm hỗ trợ nền tảng Intel SoC từ thế hệ 4 đến thế hệ 11, tích hợp 6 cổng COM, 2 cổng LAN, tùy chọn GPIO / DI-DO, dual storage, 4G / Wi-Fi và thiết kế fanless tản nhiệt thụ động 360°. Các ứng dụng được đề xuất gồm Motion Control, Data Acquisition và Automation Equipment.
| Model |
IBOX-105-6C2L |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Embedded Fanless Mini Industrial PC |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng |
| LAN |
2 × Ethernet |
| Serial |
6 × RS232; COM1/2 hỗ trợ chuyển sang RS485 |
| GPIO |
8 GPIO; tùy chọn module cách ly quang |
| Storage |
2.5" SATA + mSATA; M.2 trên một số nền tảng |
| Wireless |
3G / 4G / Wi-Fi qua Mini-PCIe |
| Nguồn |
DC 12V |
| Kích thước |
192 × 67 × 146 mm |
| Ứng dụng |
Motion Control / Data Acquisition / Automation Equipment |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- Mini Industrial PC fanless cho hệ thống Automation.
- Hỗ trợ Intel SoC hiệu năng cao từ Gen 4 đến Gen 11.
- 6 cổng serial DB9, phù hợp hệ thống có nhiều thiết bị RS232.
- COM1 / COM2 hỗ trợ chuyển đổi sang RS485 bằng jumper.
- Pin 9 của cổng COM hỗ trợ cấp nguồn 5V / 12V theo catalogue.
- 2 cổng LAN hỗ trợ Wake-on-LAN / PXE.
- 8 GPIO với tùy chọn module cách ly quang 5–24V / 2A.
- Hỗ trợ Remote Switch và Auto Power On.
- Hỗ trợ 2.5" SATA + mSATA; M.2 NVMe/SATA trên một số nền tảng.
- Hỗ trợ 3G / 4G / Wi-Fi thông qua Mini-PCIe.
- Kết cấu hợp kim nhôm, kín, modular và không cáp nội bộ.
- Tản nhiệt thụ động 360°, không sử dụng quạt.
Nền Tảng CPU & RAM
IBOX-105-6C2L hỗ trợ ba nhóm nền tảng Intel SoC. Dung lượng và loại RAM thay đổi theo thế hệ CPU.
| Nền tảng |
TDP |
RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel SoC Gen 4–5 |
15W |
1 × DDR3L SO-DIMM, 1333 / 1600MHz |
8GB |
| Intel SoC Gen 6–8 |
15W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz |
32GB |
| Intel SoC Gen 11 |
12–28W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz |
64GB |
6 Cổng Serial
Đây là điểm nổi bật chính của IBOX-105-6C2L. Thiết bị sử dụng 6 cổng DB9, phù hợp với máy cần kết nối đồng thời nhiều PLC, scanner, sensor controller hoặc thiết bị đo.
| Cổng |
Chuẩn giao tiếp theo bảng chi tiết |
Đặc điểm |
| COM1 |
RS232 / RS485 |
Chuyển đổi bằng jumper; pin 9 hỗ trợ 5V / 12V |
| COM2 |
RS232 / RS485 |
Chuyển đổi bằng jumper; pin 9 hỗ trợ 5V / 12V |
| COM3–COM6 |
RS232 |
DB9; pin 9 hỗ trợ 5V / 12V theo catalogue |
Phần giới thiệu của catalogue ghi “6 RS232/RS485 có thể chuyển đổi”, trong khi bảng thông số chi tiết ghi rõ 6 cổng RS232 và chỉ COM1 / COM2 hỗ trợ RS485 bằng jumper. Trang này ưu tiên cách mô tả chi tiết trong bảng thông số và giữ lại ghi chú này để tránh hiểu rằng cả 6 cổng đều chắc chắn hỗ trợ RS485.
2 Cổng LAN
Sản phẩm có hai cổng mạng, controller thay đổi theo nền tảng CPU.
| Nền tảng |
LAN |
Tính năng |
| Một số nền tảng |
2 × Intel i210 Gigabit LAN |
Wake-on-LAN / PXE |
| Nền tảng mới hơn |
2 × Intel i225V 2.5G LAN |
Wake-on-LAN / PXE |
PLC / Scanner / Instrument / Sensor → IBOX-105-6C2L → Control / Data Collection → Machine / Server
8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn
Thiết bị tích hợp 8 GPIO qua terminal 12-pin, pitch 3.81mm.
| Thông số |
Cấu hình |
| GPIO |
8 kênh |
| Signal Level |
DC 3V / 5V |
| Connector |
12-pin, pitch 3.81mm |
| Isolation Option |
Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
Có, sử dụng 2 pin trong terminal 12-pin |
| Auto Power On |
Có, qua switch |
Storage
IBOX-105-6C2L hỗ trợ nhiều chuẩn lưu trữ tùy nền tảng.
- 1 × 2.5" SATA 3.0, tốc độ 6Gb/s.
- 1 × mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.
- Trên một số nền tảng có 1 × M.2 2260 / 2280 M-key.
- M.2 hỗ trợ SATA / PCIe x4 Gen 3 NVMe theo bảng catalogue.
USB
| Nền tảng |
USB |
| Gen 4–5 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 6–8 |
4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 11 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
HDMI + VGA
Thiết bị hỗ trợ HDMI và VGA, độ phân giải HDMI phụ thuộc thế hệ CPU.
| Nền tảng |
HDMI |
VGA |
| Gen 4 |
3200 × 2000 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 5 |
2560 × 1600 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 6–8 |
4096 × 2304 @ 24Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 11 |
4096 × 2304 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
Audio
- 1 × MIC.
- 1 × SPK.
- Realtek ALC662 6-channel trên nền tảng Gen 4–8.
- Realtek ALC897 7.1-channel HD Audio trên nền tảng Gen 11.
3G / 4G / Wi-Fi
Thiết bị có full-size Mini-PCIe với PCIe + USB 2.0, cho phép mở rộng thêm các giao tiếp.
- 3G / 4G.
- Wi-Fi.
- CAN.
- Additional LAN.
- Additional Serial.
Catalogue ghi có SIM slot ngoài kết nối Mini-PCIe cho 3G / 4G.
Nguồn DC 12V
Power Input: DC 12V
Connector: DC jack 5.5 × 2.5mm
Thiết Kế Fanless 360°
- Vỏ hợp kim nhôm.
- Fanless.
- Kết cấu kín.
- Cableless.
- Modular.
- Tản nhiệt thụ động 360°.
Kích thước thiết bị theo catalogue: 192 × 67 × 146 mm. Khối lượng khoảng 2.05kg, phụ thuộc cấu hình cuối.
Ứng Dụng
- Motion Control.
- Data Acquisition.
- Automation Equipment.
- PLC Communication.
- Multi-Serial Device Control.
- Barcode / Scanner Integration.
- Measurement System.
- Industrial Gateway.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-105-6C2L |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| TDP |
15W / 15W / 12–28W tùy nền tảng |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB |
| M.2 |
M.2 2260 / 2280 M-key, SATA / PCIe x4 Gen3 NVMe trên cấu hình tương ứng |
| SATA |
1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s |
| mSATA |
1 × mSATA 3.0, 6Gbps |
| COM |
6 × RS232 DB9; COM1/2 hỗ trợ RS485 qua jumper |
| COM Power |
Pin 9 hỗ trợ 5V / 12V theo catalogue |
| LAN |
2 × Intel i210 Gigabit hoặc 2 × Intel i225V 2.5G tùy nền tảng |
| USB |
USB 3.0 / USB 2.0 + 1 USB 2.0 nội bộ, số lượng tùy nền tảng |
| Video |
HDMI + VGA |
| Audio |
MIC + SPK; ALC662 / ALC897 tùy nền tảng |
| SIM |
External SIM slot kết nối Mini-PCIe |
| Wireless |
3G / 4G / Wi-Fi qua Mini-PCIe |
| GPIO |
8 GPIO, DC 3V / 5V |
| Isolated I/O Option |
Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
Có |
| Auto Power On |
Có |
| Expansion |
1 × Full-size Mini-PCIe, PCIe + USB 2.0 |
| Power |
DC 12V |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
192 × 67 × 146 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 2.05kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Khi cần nhiều thiết bị Serial
Đây là điểm mạnh chính của model 6C2L. Sáu cổng DB9 phù hợp với máy cần kết nối nhiều scanner, instrument, PLC hoặc thiết bị serial cùng lúc.
Khi cần RS485
Bảng chi tiết xác nhận COM1 / COM2 có thể chuyển sang RS485 bằng jumper. Nếu cần nhiều hơn hai kênh RS485, nên xác nhận cấu hình tùy biến với nhà cung cấp.
Khi cần I/O cách ly
Có thể lựa chọn module GPIO cách ly quang DC 5–24V / 2A thay cho GPIO logic tiêu chuẩn tùy cấu hình.
Khi cần mạng 4G / Wi-Fi
Sử dụng full-size Mini-PCIe và SIM tương thích.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-105-6C2L có bao nhiêu cổng COM? Có 6 cổng DB9.
Cả 6 COM đều hỗ trợ RS485 không? Bảng thông số chi tiết chỉ xác nhận COM1 và COM2 hỗ trợ chuyển sang RS485 bằng jumper.
Cổng COM có thể cấp nguồn không? Có. Catalogue ghi pin 9 hỗ trợ 5V / 12V.
Có bao nhiêu cổng LAN? Có 2 cổng LAN; controller phụ thuộc nền tảng CPU.
Có GPIO không? Có 8 GPIO; có tùy chọn module cách ly quang.
Có hỗ trợ 4G không? Có. Catalogue ghi Mini-PCIe + SIM hỗ trợ 3G / 4G.
Nguồn cấp là bao nhiêu? DC 12V.
Model phù hợp ứng dụng nào? Motion Control, Data Acquisition và Automation Equipment là các ứng dụng được catalogue đề xuất.
Kết Luận
IBOX-105-6C2L là Mini Industrial PC fanless tập trung mạnh vào khả năng giao tiếp serial với 6 cổng DB9 trong một thiết kế công nghiệp nhỏ gọn.
Với Intel SoC Gen 4–11, 6 COM, 2 LAN, GPIO / DI-DO tùy chọn, dual storage, 3G/4G/Wi-Fi và thiết kế fanless, model này phù hợp cho Motion Control, Data Acquisition, thiết bị đo lường và các hệ thống Automation có nhiều thiết bị serial.
Lưu ý kỹ thuật: Cấu hình RAM, LAN controller, USB, display, audio và storage thay đổi theo thế hệ CPU. Ngoài ra, bảng chi tiết chỉ xác nhận COM1/2 hỗ trợ RS485; cần xác nhận riêng nếu yêu cầu nhiều kênh RS485 hơn.