IBOX-104 – Industrial PC Nhúng Siêu Mỏng 2 LAN / 2–6 COM
IBOX-104 là máy tính công nghiệp nhúng siêu mỏng thuộc dòng TP-IPC / TOLANG, được thiết kế cho các hệ thống cần kích thước mỏng, nhiều cổng serial và khả năng tùy biến I/O.
Theo catalogue, sản phẩm hỗ trợ nền tảng Intel SoC từ thế hệ 3 đến thế hệ 11, 2 cổng Gigabit LAN, tùy chọn 2–6 cổng COM, GPIO, kết nối 4G/5G/Wi-Fi 6 và thiết kế fanless kín bằng hợp kim nhôm. Các ngành được đề xuất gồm thiết bị kiểm tra, thiết bị đo lường và thiết bị y tế.
| Model |
IBOX-104 |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Ultra-Slim Embedded Fanless Industrial PC |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 3–6 / Gen 8–10 / Gen 11 |
| RAM |
DDR3 / DDR4 SO-DIMM, tối đa 16GB hoặc 64GB tùy nền tảng |
| LAN |
2 × Gigabit Ethernet |
| Serial |
2–6 × RS232, tùy chọn RS422 / RS485 |
| GPIO |
8 GPIO, hỗ trợ 3V / 5V; tùy chọn module DI/DO cách ly |
| Storage |
mSATA / SATA / M.2 tùy nền tảng |
| Wireless |
4G / 5G / Wi-Fi / Wi-Fi 6 theo option |
| Nguồn |
DC 12V; tùy chọn module DC 9–30V |
| Kích thước |
250 × 57.74 × 180 mm |
| Ứng dụng |
Inspection Instrument / Measurement Instrument / Medical Equipment |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- Thiết kế Industrial PC nhúng siêu mỏng.
- Hỗ trợ Intel Core SoC từ thế hệ 3 đến thế hệ 11.
- 2 cổng Gigabit LAN hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE.
- Tùy chọn 2–6 cổng COM.
- COM có thể cấu hình RS232 / RS485 / RS422 theo option.
- Thiết kế kín hoàn toàn với vỏ tản nhiệt hợp kim nhôm.
- Fanless, phù hợp môi trường cần hạn chế bụi và rung.
- Tùy chọn phiên bản vỏ dày khoảng 55mm theo phần giới thiệu catalogue.
- Hỗ trợ GPIO và module DI/DO cách ly tùy chọn.
- Hỗ trợ 4G / 5G / Wi-Fi / Wi-Fi 6 theo nền tảng và module.
- Tùy chọn nguồn DC 9–30V dải rộng.
- Hỗ trợ nhiều phương án tùy biến I/O theo yêu cầu ứng dụng.
Nhiều Nền Tảng CPU – Gen 3 Đến Gen 11
IBOX-104 được thiết kế theo hướng một chassis có thể sử dụng nhiều nền tảng Intel SoC. Dung lượng RAM và loại bộ nhớ thay đổi theo thế hệ CPU.
| Nền tảng CPU |
Khe RAM |
Tốc độ RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel SoC Gen 3–6 |
1 / 2 × SO-DIMM; Gen 6 có 2 khe |
DDR3-1333 / 1600MHz |
16GB |
| Intel SoC Gen 8–10 |
2 × SO-DIMM |
DDR4-2666MHz |
64GB |
| Intel SoC Gen 11 |
2 × SO-DIMM |
DDR4-3200MHz |
64GB |
2 Cổng Gigabit LAN
Hai cổng LAN hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE, phù hợp cho các hệ thống cần phân tách mạng thiết bị và mạng nhà máy.
| Nền tảng |
LAN Controller Theo Catalogue |
| Một số nền tảng |
2 × Realtek RTL8111 Gigabit LAN |
| Một số nền tảng mới hơn |
2 × Intel I225 Gigabit-class LAN |
Instrument / Sensor / PLC → IBOX-104 → Data Processing / Control → HMI / Server / Machine
2–6 Cổng COM Tùy Chọn
Một lợi thế chính của IBOX-104 là khả năng tùy biến số lượng cổng serial theo yêu cầu ứng dụng.
Serial:
2–6 × RS232
Tùy chọn RS422 / RS485
Điều này phù hợp với hệ thống cần kết nối nhiều thiết bị đo, sensor controller, PLC, barcode reader hoặc thiết bị Modbus serial.
8 GPIO & Tùy Chọn DI/DO Cách Ly
IBOX-104 tích hợp 8 GPIO qua terminal 10-pin 3.81mm.
| Thông số |
Cấu hình |
| GPIO |
8 kênh |
| Signal Level |
DC 3V / 5V |
| Connector |
10-pin, 3.81mm |
| Option |
DI/DO opto-isolated module, hỗ trợ DC 5–24V / 2A theo catalogue |
Storage Linh Hoạt
Tùy nền tảng, IBOX-104 hỗ trợ nhiều chuẩn lưu trữ khác nhau.
- mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.
- SATA 3.0, số lượng thay đổi theo nền tảng.
- M.2 M-key 2260 / 2280.
- M.2 có thể hỗ trợ PCIe x1 / SATA SSD tự nhận theo cấu hình được catalogue mô tả.
Catalogue trình bày nhiều nền tảng CPU trong cùng một bảng, vì vậy số lượng SATA, loại M.2 và giao thức storage cần được xác nhận theo phiên bản CPU cụ thể khi đặt hàng.
Hiển Thị HDMI + VGA
Thiết bị hỗ trợ HDMI và VGA; độ phân giải HDMI thay đổi theo nền tảng.
| Display |
Thông số Theo Catalogue |
| HDMI – một số nền tảng |
Tối đa 3280 × 2000 @ 60Hz |
| HDMI – nền tảng mới hơn |
Tối đa 4096 × 2304 @ 60Hz |
| VGA |
Tối đa 1920 × 1200 @ 60Hz |
USB & Audio
- 2 × USB 3.0.
- 2–6 × USB 2.0 tùy cấu hình.
- 1 × Line-Out.
- Realtek ALC662 5.1-channel trên một số nền tảng.
- Realtek ALC888S 7.1-channel trên nền tảng khác theo catalogue.
4G / 5G / Wi-Fi 6
Khả năng kết nối không dây thay đổi theo nền tảng phần cứng.
| Khe mở rộng |
Ứng dụng |
| Mini-PCIe + SIM |
Wi-Fi / 4G theo module |
| M.2 B-key |
5G module theo catalogue |
| M.2 E-key |
Wi-Fi 6 |
Nguồn DC12V / Tùy Chọn DC9–30V
Cấu hình nguồn tiêu chuẩn sử dụng:
DC 12V
Jack nguồn tròn 5.5 × 2.5mm
Ngoài ra catalogue ghi có thể lựa chọn module nguồn dải rộng:
DC 9–30V
Terminal 2-pin, pitch 5.08mm
Thiết Kế Ultra-Slim Fanless
- Vỏ hợp kim nhôm.
- Fanless.
- Thiết kế kín.
- Tản nhiệt thụ động bằng hợp kim nhôm.
- Chống bụi, rung và nhiễu theo định hướng thiết kế trong catalogue.
Bảng thông số chi tiết ghi kích thước: 250 × 57.74 × 180 mm.
Phần giới thiệu của catalogue đồng thời ghi có tùy chọn vỏ dày 55mm. Đây là option được nêu riêng; bảng thông số chuẩn của trang ghi chiều cao 57.74mm.
Ứng Dụng
- Inspection Instrument.
- Measurement Instrument.
- Medical Equipment.
- Industrial Test System.
- Data Acquisition.
- Laboratory Equipment.
- Machine Controller.
- Embedded Automation.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-104 |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 3–6 / Gen 8–10 / Gen 11 |
| RAM |
DDR3 / DDR4 SO-DIMM, tối đa 16GB hoặc 64GB tùy nền tảng |
| Storage |
mSATA / SATA / M.2 2260/2280 tùy nền tảng |
| COM |
2–6 × RS232, tùy chọn RS422 / RS485 |
| LAN |
2 × Gigabit Ethernet |
| USB |
2 × USB 3.0 + 2–6 × USB 2.0 |
| Video |
HDMI + VGA |
| Audio |
Line-Out, Realtek ALC662 hoặc ALC888S tùy nền tảng |
| GPIO |
8 GPIO, 3V / 5V; tùy chọn isolated DI/DO module 5–24V / 2A |
| Cellular |
4G / 5G theo khe Mini-PCIe / M.2 B-key và module |
| Wi-Fi |
Wi-Fi qua Mini-PCIe; Wi-Fi 6 qua M.2 E-key theo nền tảng |
| Power |
DC 12V; tùy chọn DC 9–30V wide-range module |
| Special Terminal |
4-pin Phoenix terminal cho switch và power indicator |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
250 × 57.74 × 180 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 1.9kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Passive Cooling |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Chọn nền tảng CPU
Nền tảng Gen 3–6 phù hợp cấu hình legacy hoặc yêu cầu tương thích cũ; Gen 8–10 và Gen 11 phù hợp khi cần RAM lớn và hiệu năng cao hơn.
Chọn số lượng COM
Nếu hệ thống có nhiều instrument hoặc thiết bị serial, có thể lựa chọn từ 2 tới 6 cổng COM và xác nhận chuẩn RS232/422/485 cần dùng.
Chọn nguồn
DC12V phù hợp hệ thống nguồn ổn định; option DC9–30V phù hợp hơn khi cần dải điện áp đầu vào rộng.
Chọn kết nối không dây
Xác định rõ nhu cầu 4G, 5G hay Wi-Fi 6 để chọn đúng khe và module tương thích.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-104 có bao nhiêu cổng LAN? Có 2 cổng Gigabit Ethernet.
Có bao nhiêu cổng COM? Catalogue cho phép tùy chọn từ 2 đến 6 cổng COM.
Có hỗ trợ RS485 và RS422 không? Có thể lựa chọn RS422 / RS485 theo option.
Có GPIO không? Có 8 GPIO; ngoài ra có thể tùy chọn module DI/DO cách ly.
Có hỗ trợ 5G không? Có, catalogue ghi M.2 B-key hỗ trợ module 5G trên cấu hình tương ứng.
Có Wi-Fi 6 không? Có thể hỗ trợ qua M.2 E-key trên cấu hình tương ứng.
Nguồn cấp là bao nhiêu? Chuẩn là DC12V; có tùy chọn module DC9–30V.
IBOX-104 phù hợp lĩnh vực nào? Catalogue đề xuất cho thiết bị kiểm tra, thiết bị đo lường và thiết bị y tế.
Kết Luận
IBOX-104 là Industrial PC nhúng siêu mỏng được thiết kế cho các hệ thống cần kích thước thấp, nhiều cổng serial và khả năng tùy biến giao tiếp.
Với tùy chọn Intel SoC Gen 3–11, 2 Gigabit LAN, 2–6 COM, GPIO, 4G/5G/Wi-Fi 6 và nguồn DC9–30V tùy chọn, model này phù hợp cho thiết bị đo, hệ thống kiểm tra, thiết bị y tế và các ứng dụng Embedded Automation.
Lưu ý: IBOX-104 có nhiều nền tảng CPU trong cùng một chassis, nên RAM, storage, LAN controller, audio, wireless và số lượng I/O có thể thay đổi. Cần xác nhận cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.