IBOX-105V2-6L4C4P – Mini Industrial PC 6 LAN / 4 PoE / 4 COM Cho Machine Vision
IBOX-105V2-6L4C4P là máy tính công nghiệp mini fanless thuộc dòng TP-IPC / TOLANG, tập trung vào các ứng dụng Machine Vision, Motion Control và Data Acquisition.
Theo catalogue, thiết bị hỗ trợ Intel SoC từ Gen 4 đến Gen 11, tích hợp tổng cộng 6 cổng mạng, trong đó 4 cổng Intel i211 hỗ trợ PoE IEEE 802.3af, 4 cổng RS232/RS485 có cách ly và bảo vệ, 8 GPIO, dual storage, 4G/5G và nguồn DC 9–36V.
| Model |
IBOX-105V2-6L4C4P |
| Thương hiệu |
TP-IPC / TOLANG |
| Loại |
Multi-PoE Embedded Fanless Mini Industrial PC |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB tùy nền tảng |
| LAN |
6 cổng mạng tổng cộng |
| PoE |
4 × Intel i211 Gigabit PoE, IEEE 802.3af |
| Serial |
4 × RS232 / RS485 + 2 RS232 nội bộ |
| GPIO |
8 GPIO; tùy chọn DI/DO cách ly quang |
| Storage |
2.5" SATA + mSATA |
| Wireless |
4G / 5G qua M.2 B-key |
| Nguồn |
DC 9–36V |
| Kích thước |
192 × 67 × 165.43 mm |
| Ứng dụng |
Motion Control / Data Acquisition / Machine Vision |
| Giá |
Liên hệ |
Đặc Điểm Nổi Bật
- 6 cổng Ethernet cho hệ thống nhiều camera hoặc nhiều mạng độc lập.
- 4 cổng Intel i211 Gigabit LAN hỗ trợ PoE IEEE 802.3af.
- 2 cổng LAN bổ sung hỗ trợ Wake-on-LAN / PXE.
- 4 cổng RS232 / RS485 có thể chuyển đổi bằng jumper.
- COM1–COM4 hỗ trợ cách ly số, cách ly nguồn, ESD, EFT và surge protection.
- 2 header RS232 nội bộ cho COM5 / COM6, có thể tùy biến RS422 / RS485.
- 8 GPIO, tùy chọn module DI/DO cách ly quang.
- Hỗ trợ Remote Switch và Auto Power On.
- Dual storage: 2.5" SATA + mSATA.
- Hỗ trợ HDMI + VGA.
- Hỗ trợ 4G / 5G qua M.2 B-key + SIM.
- Nguồn DC 9–36V dải rộng.
- Fanless, vỏ hợp kim nhôm, cableless, modular, tản nhiệt thụ động 360°.
Nền Tảng CPU & RAM
| Nền tảng |
TDP |
RAM |
Dung lượng tối đa |
| Intel SoC Gen 4–5 |
15W |
1 × DDR3L SO-DIMM, 1333 / 1600MHz |
8GB |
| Intel SoC Gen 6–8 |
15W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 2133 / 2400MHz |
32GB |
| Intel SoC Gen 11 |
12–28W |
2 × DDR4 SO-DIMM, 3200MHz |
64GB |
6 LAN – 4 PoE
Đây là đặc điểm nổi bật nhất của model 6L4C4P. Bốn cổng PoE cho phép cấp nguồn và truyền dữ liệu trên cùng một cáp Ethernet đối với camera hoặc thiết bị tương thích chuẩn IEEE 802.3af.
| Nhóm LAN |
Cấu hình |
Tính năng |
| PoE LAN |
4 × Intel i211 Gigabit LAN |
PoE IEEE 802.3af + Wake-on-LAN / PXE |
| Additional LAN – Gen 4–8 |
2 × Intel i210 Gigabit LAN |
Wake-on-LAN / PXE |
| Additional LAN – Gen 11 |
2 × Intel i225V 2.5G LAN |
Wake-on-LAN / PXE |
Ví dụ cấu hình Vision:
PoE1 → Camera 1
PoE2 → Camera 2
PoE3 → Camera 3
PoE4 → Camera 4
LAN5 → PLC / Robot
LAN6 → Factory Network / Server
4 × PoE Camera → IBOX-105V2-6L4C4P → Vision Software → PLC / Robot / Machine
4 Cổng RS232 / RS485 Có Cách Ly
Bốn cổng COM ngoài hỗ trợ chuyển đổi RS232 / RS485 bằng jumper và được thiết kế cho môi trường công nghiệp có nhiễu điện.
| COM |
Chuẩn giao tiếp |
Bảo vệ / Cách ly |
| COM1–COM4 |
RS232 / RS485 |
Digital isolation + power isolation + ESD / EFT / surge protection |
| COM5–COM6 |
2 × RS232 nội bộ |
Có thể tùy biến RS422 / RS485 |
8 GPIO / DI-DO Tùy Chọn
| Thông số |
Cấu hình |
| GPIO |
8 kênh |
| Signal Level |
DC 3V / 5V |
| Connector |
12-pin, pitch 3.81mm |
| DI/DO Option |
Opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin, 3.81mm, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
| PS/2 |
1 cổng |
Dual Storage
- 1 × 2.5" SATA 3.0, tốc độ 6Gb/s.
- 1 × mSATA 3.0 SSD, tốc độ tới 6Gbps.
Cấu hình hai ổ phù hợp khi cần tách hệ điều hành và dữ liệu, hoặc lưu ảnh lỗi AOI / Vision trong thời gian dài hơn.
USB
| Nền tảng |
USB |
| Gen 4–5 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 6–8 |
4 × USB 3.0 + 2 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
| Gen 11 |
2 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 + 1 × USB 2.0 nội bộ |
HDMI + VGA
| Nền tảng |
HDMI |
VGA |
| Gen 4 |
3200 × 2000 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 5 |
2560 × 1600 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 6–8 |
4096 × 2304 @ 24Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
| Gen 11 |
4096 × 2304 @ 60Hz |
1920 × 1200 @ 60Hz |
Audio
- 1 × MIC.
- 1 × SPK.
- Realtek ALC662 6-channel trên nền tảng Gen 4–8.
- Realtek ALC897 7.1-channel HD Audio trên nền tảng Gen 11.
4G / 5G & Expansion
Thiết bị sử dụng M.2 B-key kết hợp SIM slot để hỗ trợ mạng 4G / 5G, đồng thời có thêm full-size Mini-PCIe cho mở rộng khác.
| Khe |
Tín hiệu |
Ứng dụng |
| M.2 3052 B-key + SIM |
PCIe + USB 2.0 |
4G / 5G module |
| Full-size Mini-PCIe |
PCIe + USB 2.0 |
Expansion module |
Catalogue ghi tín hiệu USB 2.0 của M.2 B-key và một header USB 4-pin nội bộ là lựa chọn thay thế nhau. Khi sử dụng module cellular cần xác nhận cấu hình USB nội bộ thực tế.
Nguồn DC 9–36V
DC 9–36V
1 × Phoenix terminal 3-pin, pitch 5.08mm
1 × DC round jack 5.5 × 2.5mm
Dải nguồn rộng giúp sản phẩm phù hợp hơn với các máy công nghiệp có nguồn cấp dao động hoặc yêu cầu chống nhiễu điện tốt hơn.
Thiết Kế Fanless 360°
- Vỏ hợp kim nhôm.
- Fanless.
- Kết cấu kín.
- Cableless.
- Modular.
- 360° Aluminum Passive Cooling.
Kích thước theo catalogue: 192 × 67 × 165.43 mm. Khối lượng khoảng 2.5kg, tùy cấu hình thực tế.
Ứng Dụng
- Machine Vision.
- Multi-Camera AOI.
- Robot Vision.
- Motion Control.
- Data Acquisition.
- PLC / Robot Communication.
- Industrial Inspection.
- Edge Data Collection.
- Smart Factory.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số |
IBOX-105V2-6L4C4P |
| Operating System |
Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 / Windows 11 / Linux / WES 7 / Windows 10 IoT |
| CPU Platform |
Intel SoC Gen 4–5 / Gen 6–8 / Gen 11 |
| TDP |
15W / 15W / 12–28W tùy nền tảng |
| RAM |
DDR3L / DDR4 SO-DIMM, tối đa 8GB / 32GB / 64GB |
| SATA |
1 × 2.5" SATA 3.0, 6Gb/s |
| mSATA |
1 × mSATA 3.0, 6Gbps |
| COM |
4 × RS232/RS485 + 2 × RS232 internal headers |
| COM Protection |
Digital isolation + power isolation + ESD / EFT / surge protection |
| PoE LAN |
4 × Intel i211 Gigabit LAN, IEEE 802.3af |
| Additional LAN |
2 × Intel i210 Gigabit hoặc 2 × Intel i225V 2.5G tùy nền tảng |
| USB |
USB 3.0 / USB 2.0, số lượng tùy nền tảng; có USB 2.0 nội bộ |
| Video |
HDMI + VGA |
| Audio |
MIC + SPK; Realtek ALC662 / ALC897 tùy nền tảng |
| SIM |
External SIM slot kết nối M.2 B-key |
| Cellular |
4G / 5G |
| GPIO |
8 GPIO, DC 3V / 5V |
| Isolated I/O Option |
DI/DO opto-isolated module, DC 5–24V / 2A |
| Remote Switch |
4-pin terminal, switch + indicator |
| Auto Power On |
Có |
| PS/2 |
1 cổng |
| Expansion |
M.2 3052 B-key + Full-size Mini-PCIe |
| Power |
DC 9–36V |
| Power Connector |
3-pin Phoenix 5.08mm + DC jack 5.5 × 2.5mm |
| Working Temperature |
-10 ~ 60°C |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C |
| Relative Humidity |
40°C @ 95%, không ngưng tụ |
| Dimensions |
192 × 67 × 165.43 mm (W × H × D) |
| Net Weight |
Khoảng 2.5kg, phụ thuộc cấu hình thực tế |
| Structure |
Aluminum Alloy / Fanless / Enclosed / Cableless / Modular / 360° Passive Cooling |
Cách Lựa Chọn Cấu Hình
Khi cần nhiều camera PoE
Bốn cổng PoE giúp model này phù hợp với hệ thống 2–4 camera cần truyền dữ liệu và cấp nguồn qua cùng một cáp Ethernet.
Khi cần nhiều cổng mạng
Tổng cộng 6 LAN cho phép phân tách mạng camera, PLC / robot và mạng nhà máy để giảm xung đột lưu lượng.
Khi cần serial có cách ly
COM1–COM4 có cách ly nguồn, cách ly số và bảo vệ ESD / EFT / surge, phù hợp với môi trường công nghiệp có nhiễu điện.
Khi cần 4G / 5G
Chọn module M.2 3052 B-key và SIM tương thích với mạng tại khu vực sử dụng.
Câu Hỏi Thường Gặp
IBOX-105V2-6L4C4P có bao nhiêu cổng LAN? Có tổng cộng 6 cổng mạng.
Có bao nhiêu cổng PoE? Có 4 cổng Intel i211 Gigabit hỗ trợ PoE IEEE 802.3af.
Có bao nhiêu cổng COM? Có 4 COM ngoài RS232/RS485 và 2 header RS232 nội bộ.
COM có cách ly không? Có. COM1–COM4 hỗ trợ cách ly số và cách ly nguồn.
Có GPIO không? Có 8 GPIO và tùy chọn module DI/DO cách ly quang.
Có hỗ trợ 5G không? Có. Catalogue ghi M.2 B-key + SIM hỗ trợ 4G / 5G.
Nguồn cấp là bao nhiêu? DC 9–36V.
Model này phù hợp ứng dụng nào? Motion Control, Data Acquisition và Machine Vision là các ứng dụng được catalogue đề xuất.
Kết Luận
IBOX-105V2-6L4C4P là Mini Industrial PC fanless hướng mạnh tới hệ thống Machine Vision đa camera, kết hợp 6 LAN, 4 PoE và serial công nghiệp có cách ly.
Với Intel SoC Gen 4–11, 4 PoE, 4 RS232/RS485, 8 GPIO, dual storage, 4G/5G và nguồn DC 9–36V, sản phẩm phù hợp cho AOI, robot vision, motion control và các hệ thống thu thập dữ liệu trong Smart Factory.
Lưu ý kỹ thuật: LAN controller, tốc độ LAN, USB, display, audio và RAM thay đổi theo nền tảng CPU. M.2 B-key cũng dùng chung tài nguyên USB 2.0 với một header USB nội bộ theo catalogue.